FK Čukarički
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
FK Čukarički đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 12 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cukaricki qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Cukaricki tới kết quả hoà Macva 2-2. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 6. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Cukaricki trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Cukaricki. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Khoảng cách của Cukaricki với nhóm trên và nhóm dưới
Cukaricki kém Novi Pazar ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngôi đầu của FK Crvena Zvezda còn xa 19 điểm. FK Partizan bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Khác biệt sân bãi của Cukaricki
Thành tích hai sân của Cukaricki là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 11 bàn.
Hồ sơ đội bóng Cukaricki
Cukaricki lấy Stadion na Banovom brdu ở Beograd làm sân nhà. Stadion na Banovom brdu đón được 4.070 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là CUK.
Sức mạnh ghi bàn của Cukaricki
Hàng thủ Cukaricki đứng thứ 11, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Cukaricki gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Cukaricki tiếp Zemun trên sân Stadion na Banovom brdu lúc 23h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Zemun có 2 hoà, 3 thua. Zemun hiện đứng thứ 14 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Đorđe Nikolić | Thủ môn | Serbia |
| 3 | Zlatan Šehović | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | Nenad Tomović | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Marko Docić | Tiền vệ | Serbia |
| 6 | Veljko Zurić | Tiền vệ | Serbia |
| 7 | Lazar Mijović | Tiền vệ | Montenegro |
| 8 | Lazar Marković | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Luka Đorđević | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Uroš Miladinović | Tiền vệ | Serbia |
| 11 | Coby Ebere | Tiền đạo | Đức |
| 14 | Sambou Sissoko | Tiền vệ | Mali |
| 16 | Strahinja Anđelić | Hậu vệ | Serbia |
| 18 | Karel Mustmaa | Tiền đạo | Estonia |
| 19 | Assane Ouedraogo | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 20 | Aboubacar Cisse | Tiền vệ | Senegal |
| 21 | Nebojša Grujić | Tiền đạo | Serbia |
| 22 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ | Argentina |
| 23 | Ismael Maiga | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 24 | Nikola Stanković | Hậu vệ | Serbia |
| 25 | Fiorin Durmishaj | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 25 | Marko Kandic | Thủ môn | Serbia |
| 26 | Milan Đoković | Hậu vệ | Serbia |
| 27 | Aires Nanque | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 29 | Danilo Fekete | Tiền đạo | Serbia |
| 30 | Nemanja Mirković | Tiền vệ | Serbia |
| 33 | Ognjen Abramušić | Tiền vệ | Serbia |
| 42 | Emmanuel Dzigbah | Tiền vệ | Ghana |
| 50 | Lazar Kaličanin | Thủ môn | Serbia |
| 50 | Milan Pavkov | Tiền đạo | Serbia |
| 51 | Remy Rees-Dottin | Tiền đạo | Anh |
| 55 | Andrej Ilić | Tiền vệ | Serbia |
| 72 | Uroš Nikolić | Tiền vệ | Serbia |
| 73 | Nemanja Miletić | Hậu vệ | Serbia |
| 77 | Andrej Bajović | Tiền vệ | Montenegro |
| 81 | Vladan Čarapić | Thủ môn | Serbia |
| 86 | Veljko Radosavljević | Tiền vệ | Serbia |
| 87 | Mateja Prokopijević | Tiền vệ | Serbia |
| 88 | Vladimir Stojković | Thủ môn | Serbia |
| 91 | Mateo Maravić | Tiền đạo | Serbia |
| 99 | Đorđe Jovanović | Tiền đạo | Serbia |