
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cameron Carter-Vickers
Cameron Carter-Vickers thuộc biên chế Celtic, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 9,6 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/05/2029. Trong đội, anh nhận áo số 20.
- Câu lạc bộ
- Celtic
- Giải đấu
- VĐQG Scotland
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 31/5/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Cameron Carter-Vickers
Cameron Carter-Vickers đã chơi 6 trận với 545 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Scotland. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,65. Trung bình anh thi đấu 91 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 545 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,10 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,65 Điểm trung bình
Cameron Carter-Vickers là ai?
Ở tuổi 28, Cameron Carter-Vickers đang là hậu vệ trong đội hình Celtic. Số đo ghi nhận: cao 185 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 31/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Celtic
- Hợp đồng đến
- 31/5/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,6 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Cameron Carter-Vickers
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Cameron Carter-Vickers thi đấu tổng cộng 455 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Rangers | 0–1 | 90 | 0/0 | 8,6 |
| 05-09 | St. Mirren | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 02-09 | Aberdeen | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 29-08 | Falkirk FC | 2–1 | 92 | 0/0 | 6,6 |
| 09-08 | Kilmarnock | 1–5 | 93 | 0/0 | 7,1 |
Hành trình sự nghiệp của Cameron Carter-Vickers
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Cameron Carter-Vickers là 15/16 tại Tottenham Hotspur. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 8 bàn và 342 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Celtic chiếm 48% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 21/22 | VĐQG Scotland | 33 | 2970 | 4 | 1 | 7,33 |
| Celtic | 22/23 | VĐQG Scotland | 29 | 2610 | 0 | 0 | 7,14 |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,68 |
| Sheffield United | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 22 | 1396 | 1 | 2 | 6,78 |
| Ipswich Town | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1530 | 0 | 0 | 6,86 |
| Celtic | 25/26 | VĐQG Scotland | 8 | 630 | 0 | 0 | 7,36 |
| Celtic | 24/25 | VĐQG Scotland | 31 | 2618 | 1 | 0 | 7,36 |
| Celtic | 23/24 | VĐQG Scotland | 26 | 1975 | 1 | 1 | 7,28 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Celtic | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,50 |
| Celtic | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 609 | 0 | 0 | 6,93 |
| Celtic | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 298 | 0 | 0 | 6,62 |
| Celtic | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,75 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 26 | 2025 | 1 | 1 | 6,93 |
| Stoke City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 13 | 1000 | 0 | 0 | 6,93 |
| Luton Town | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 17 | 1367 | 0 | 1 | 6,88 |
| Swansea City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2203 | 0 | 0 | 6,82 |
| USA | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Celtic | 2026 | Club Friendlies | 4 | 62 | 0 | 0 | 5,60 |
| USA | — | World Cup Qualification CONCACAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2018 | Giao hữu quốc tế | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,70 |
| USA | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 28 | 0 | 0 | 5,80 |
| Celtic | 26/27 | VĐQG Scotland | 6 | 545 | 0 | 0 | 7,65 |
| USA | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 1 | 7,05 |
| Sheffield United | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 18/19 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | 20/21 | FA Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Celtic | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| USA | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| USA | 22/23 | CONCACAF Nations League | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,40 |
| USA | 23/24 | CONCACAF Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| USA | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Celtic | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,53 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Cameron Carter-Vickers qua từng mùa
Cameron Carter-Vickers sinh ngày 31/12/1997, mang quốc tịch Mỹ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Celtic bắt đầu ngày 01/07/2022, khi anh đến từ Tottenham Hotspur theo mức phí 7,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Scotland, anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 163 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 2 kiến tạo cho Celtic. Hồ sơ hiện tại ở Celtic ghi anh khoác áo số 20 và có hợp đồng kéo dài đến 31/05/2029.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Tottenham Hotspur, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh rời Tottenham U21 sang Tottenham Hotspur, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở Tottenham Hotspur được ghi bằng 31 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo. Swansea City đón anh ngày 25/08/2018 từ Tottenham Hotspur theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 44 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Scotland cùng Celtic, với 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 17/18 tại Hạng Nhất Anh ở Sheffield United, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 8 bàn và 7 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 342 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Cameron Carter-Vickers
Dữ liệu chuyển nhượng của Cameron Carter-Vickers gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 9,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Tottenham U21 | Tottenham Hotspur | Không công bố |
| 25/8/2017 | Tottenham Hotspur | Sheffield United | Cho mượn |
| 15/1/2018 | Sheffield United | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 19/1/2018 | Tottenham Hotspur | Ipswich Town | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Ipswich Town | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2018 | Tottenham Hotspur | Swansea City | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Swansea City | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2019 | Tottenham Hotspur | Stoke City | Cho mượn |
| 2/1/2020 | Stoke City | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2020 | Tottenham Hotspur | Luton Town | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Luton Town | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 16/10/2020 | Tottenham Hotspur | Bournemouth | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Bournemouth | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Tottenham Hotspur | Celtic | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Celtic | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Tottenham Hotspur | Celtic | 7,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Cameron Carter-Vickers
- Cameron Carter-Vickers ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Scotland ghi nhận Cameron Carter-Vickers có 0 bàn qua 6 trận.
- Cameron Carter-Vickers đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cameron Carter-Vickers đang thuộc biên chế Celtic, mang áo số 20 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Cameron Carter-Vickers bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Cameron Carter-Vickers 28 tuổi (sinh ngày 31/12/1997), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Scotland · Lịch thi đấu Celtic
Cập nhật lần cuối: 19:54 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.