
Colin Coosemans
Thủ môn ·
RSC Anderlecht
Colin Coosemans đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Colin Coosemans gia nhập RSC Anderlecht ngày 01/07/2021. Số áo hiện tại là 26. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,2 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- RSC Anderlecht
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Colin Coosemans
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, Colin Coosemans ra sân 8 trận, thực hiện 23 pha cứu thua. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,06.
- 8 Trận
- 720 Phút
- 23 Cứu thua
- 6 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,50 Điểm trung bình
Colin Coosemans: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 03/08/1992, Colin Coosemans là thủ môn và hiện thuộc RSC Anderlecht. Ràng buộc hợp đồng với RSC Anderlecht kéo dài đến 30/06/2028. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Bỉ.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 3/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- RSC Anderlecht
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Colin Coosemans các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Colin Coosemans đạt điểm trung bình 8,02 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Cercle Brugge | 1–2 | 90 | 8,0 |
| 19-09 | SV Zulte Waregem | 3–0 | 90 | 8,9 |
| 11-09 | KV Mechelen | 0–1 | 90 | 8,7 |
| 06-09 | KRC Genk | 0–0 | 90 | 7,2 |
| 03-09 | KV Kortrijk | 1–0 | 90 | 7,3 |
Sự nghiệp thi đấu của Colin Coosemans qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Colin Coosemans trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Club Brugge KV.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 11/12 | VĐQG Bỉ | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Beveren | 13/14 | VĐQG Bỉ | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Beveren | 14/15 | VĐQG Bỉ | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Mechelen | 15/16 | VĐQG Bỉ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Mechelen | 16/17 | VĐQG Bỉ | 40 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Mechelen | 17/18 | VĐQG Bỉ | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 18/19 | VĐQG Bỉ | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 19/20 | VĐQG Bỉ | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 20/21 | VĐQG Bỉ | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 21/22 | VĐQG Bỉ | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 22/23 | VĐQG Bỉ | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 23/24 | VĐQG Bỉ | 27 | 225 | 0 | 0 | 6,87 |
| RSC Anderlecht | 24/25 | VĐQG Bỉ | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,41 |
| Club Brugge KV | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| RSC Anderlecht | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 810 | 0 | 0 | 7,03 |
| RSC Anderlecht | 25/26 | VĐQG Bỉ | 38 | 3330 | 0 | 0 | 6,99 |
| RSC Anderlecht | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| KAA Gent | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| RSC Anderlecht | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| RSC Anderlecht | 26/27 | VĐQG Bỉ | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,43 |
| RSC Anderlecht | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Colin Coosemans: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Colin Coosemans là ngày 01/07/2010, khi anh gia nhập Club Brugge KV — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với RSC Anderlecht, nơi anh đến ngày 01/07/2021 từ KAA Gent theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, anh có 23 pha cứu thua sau 8 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 172 trận nằm trong danh sách thi đấu cho RSC Anderlecht. Tại RSC Anderlecht, anh mang áo số 26 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Ở Club Brugge KV, dữ liệu ghi cho anh 9 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Anh cập bến KV Mechelen ngày 01/07/2015 từ SK Beveren theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 86 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2018, anh chuyển từ KV Mechelen sang KAA Gent với mức phí 750 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 66 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KAA Gent. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 383 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 16/17 tại VĐQG Bỉ ở KV Mechelen, với 40 lần, năm anh bước sang tuổi 24.
Các thương vụ chuyển nhượng của Colin Coosemans
Dữ liệu chuyển nhượng của Colin Coosemans gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 1,2 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Club Brugge KV | Không công bố |
| 1/7/2012 | Club Brugge KV | SK Beveren | Cho mượn |
| 30/6/2013 | SK Beveren | Club Brugge KV | Cho mượn |
| 1/7/2013 | Club Brugge KV | SK Beveren | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | SK Beveren | KV Mechelen | Tự do |
| 1/7/2018 | KV Mechelen | KAA Gent | 750 nghìn EUR |
| 1/7/2021 | KAA Gent | RSC Anderlecht | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Colin Coosemans
- Colin Coosemans bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Colin Coosemans bắt 8 trận với 23 pha cứu thua và để thủng lưới 6 bàn.
- Colin Coosemans đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- RSC Anderlecht là CLB hiện tại của Colin Coosemans, mang áo số 26 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Colin Coosemans bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Colin Coosemans 34 tuổi (sinh ngày 03/08/1992), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu RSC Anderlecht
Cập nhật lần cuối: 02:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.