
Nayef Aguerd
Hậu vệ ·
Olympique de Marseille
Nayef Aguerd đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Olympique de Marseille, Nayef Aguerd mang áo số 21, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2030. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 16 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ligue 1.
- Câu lạc bộ
- Olympique de Marseille
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Nayef Aguerd mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Ligue 1 của Nayef Aguerd: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. xG mùa này của anh dừng ở 0,54. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 388 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,54 xG
- 0,07 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,05 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Nayef Aguerd
Nayef Aguerd là hậu vệ mang quốc tịch Morocco và đang thuộc biên chế Olympique de Marseille. Nayef Aguerd sinh ngày 30/03/1996, hiện 30 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 30/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Olympique de Marseille
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Nayef Aguerd
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Nayef Aguerd đạt điểm trung bình 7,08 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Troyes | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 20-09 | Paris Saint-Germain | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 11-09 | Stade Rennais | 1–0 | 88 | 0/0 | 6,6 |
| 06-09 | Paris FC | 2–3 | 73 | 0/0 | 6,9 |
| 30-08 | AS Monaco | 2–0 | 32 | 0/0 | 7,2 |
Sự nghiệp Nayef Aguerd theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Nayef Aguerd là 2018 tại Dijon. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 14 bàn và 262 trận có tên trong danh sách thi đấu. 31% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Stade Rennais.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 413 | 1 | 0 | 7,10 |
| Real Sociedad | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 881 | 0 | 0 | 6,91 |
| West Ham United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,20 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1859 | 1 | 0 | 6,79 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 1595 | 2 | 0 | 6,92 |
| Olympique de Marseille | 2025 | Ligue 1 | 17 | 1399 | 1 | 0 | 7,14 |
| Stade Rennais | 2021 | Ligue 1 | 31 | 2738 | 2 | 2 | 7,05 |
| Stade Rennais | 2020 | Ligue 1 | 35 | 3148 | 3 | 1 | 7,07 |
| Dijon | 2019 | Ligue 1 | 14 | 958 | 1 | 0 | 7,06 |
| Dijon | 2018 | Ligue 1 | 20 | 1051 | 3 | 0 | 6,87 |
| Morocco | — | Africa Cup of Nations 2025 | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,04 |
| Real Sociedad | 24/25 | La Liga | 24 | 1763 | 0 | 0 | 7,16 |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stade Rennais | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 273 | 0 | 0 | 6,60 |
| Morocco | 2025 | Africa Cup of Nations 2025 | 6 | 570 | 0 | 1 | 7,38 |
| Morocco | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Morocco | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 354 | 0 | 0 | 6,98 |
| Stade Rennais | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 630 | 0 | 0 | 7,01 |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 706 | 0 | 0 | 7,06 |
| Morocco | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Morocco | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 630 | 1 | 2 | 7,57 |
| Morocco | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2023 | Giao hữu quốc tế | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Morocco | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Olympique de Marseille | 2026 | Ligue 1 | 5 | 298 | 0 | 0 | 6,94 |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Olympique de Marseille | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Dijon | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dijon | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,20 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | 25/26 | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Sociedad | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 284 | 0 | 0 | 6,83 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 1 | 6,90 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nayef Aguerd: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nayef Aguerd là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập Fath Union Sport — năm anh tròn 17 tuổi. Anh đến Olympique de Marseille ngày 01/09/2025 từ West Ham United, phí 23 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn sau 30 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Olympique de Marseille. Hồ sơ hiện tại ở Olympique de Marseille ghi anh khoác áo số 21 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Dijon đón anh ngày 01/07/2018 từ Fath Union Sport, phí 1,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn sau 39 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại Ligue 1 cùng Dijon, năm anh bước sang tuổi 22. Mùa đó anh đóng góp 3 bàn. Anh cập bến Stade Rennais ngày 14/08/2020 từ Dijon với phí 4,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn và 3 kiến tạo sau 81 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2022, anh rời Stade Rennais sang West Ham United với mức phí 35 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn và 1 kiến tạo sau 72 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo West Ham United. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 14 bàn cùng 4 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 262 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 47 trận cho Morocco, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2020 tại Ligue 1 trong màu áo Stade Rennais, khi anh có 3 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Nayef Aguerd
Giá trị chuyển nhượng của Nayef Aguerd được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 16 triệu EUR khi đang ở Olympique de Marseille (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Fath Union Sport | 15 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | Fath Union Sport | Dijon | 1,6 triệu EUR |
| 14/8/2020 | Dijon | Stade Rennais | 4,0 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Stade Rennais | West Ham United | 35 triệu EUR |
| 30/8/2024 | West Ham United | Real Sociedad | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Real Sociedad | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | West Ham United | Olympique de Marseille | 23 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nayef Aguerd khoác áo đội tuyển nào?
Nayef Aguerd ghi 1 bàn sau 47 trận cho Morocco, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Morocco 47 trận 1 bàn Lần gần nhất: 14/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nayef Aguerd
- Nayef Aguerd hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nayef Aguerd hiện khoác áo Olympique de Marseille, mang áo số 21 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Nayef Aguerd bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nayef Aguerd 30 tuổi (sinh ngày 30/03/1996), cao 188 cm.
- Nayef Aguerd ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Nayef Aguerd ra sân 6 trận mùa 2026 tại Ligue 1 và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Olympique de Marseille
Cập nhật lần cuối: 03:49 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.