Beşiktaş JK thắng TSG Hoffenheim 3-2 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 2), đá lúc 02:00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam), tại PreZero Arena.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
TSG Hoffenheim 49% - Hòa 24%
-
Beşiktaş JK 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
13 Dứt điểm 19
7 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 |
| 30 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 9,4 Hyeon-gyu Oh Beşiktaş JK
- 7,7 Fisnik Asllani TSG Hoffenheim
- 7,7 Kassoum Ouattara Beşiktaş JK
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
TSG Hoffenheim 49% Hòa 24% 27% Beşiktaş JK
xG dự kiến 1.35 - 1.54
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 64%
Tài 1.582%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.546%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: TSG Hoffenheim (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.98 | 4.00 | 3.63 |
| Nguồn 4 | 1.90 | 3.90 | 3.50 |
| Nguồn 6 | 1.91 | 3.90 | 3.60 |
| Nguồn 8 | 1.90 | 3.90 | 3.50 |
| Nguồn 10 | 1.90 | 3.90 | 3.50 |
| Nguồn 11 | 1.94 | 4.05 | 3.41 |
| Nguồn 12 | 1.91 | 3.90 | 3.50 |
| Nguồn 13 | 1.98 | 4.00 | 3.50 |
| Nguồn 15 | 2.10 | 3.80 | 3.25 |
| Nguồn 16 | 1.91 | 3.90 | 3.50 |
| Nguồn 17 | 1.92 | 3.82 | 3.03 |
| Nguồn 18 | 1.95 | 3.85 | 3.25 |
| Nguồn 19 | 1.91 | 3.73 | 3.54 |
| Nguồn 21 | 1.96 | 3.99 | 3.66 |
| Nguồn 22 | 1.94 | 3.73 | 3.28 |
| Nguồn 24 | 1.98 | 3.90 | 3.35 |
| Nguồn 26 | 1.91 | 3.70 | 3.40 |
| Đồng thuận | 1.92 | 3.90 | 3.50 |
Thống kê trận đấu
1.06 3.37 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
13 19 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
2 5 Cơ hội ngon
7 5 Phạt góc
18 8 Phạm lỗi
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
36 L. Petersson -
37 L. Philipp -
2 R. Hranáč -
15 V. Gendrey -
29 N. Abraha -
39 M. Rots -
17 N. D. Cat -
20 B. Conté -
22 A. Prass -
32 C. Lenz -
9 M. Moerstedt -
19 T. Lemperle
Dự bị
-
80 D. Alemdar -
58 Y. Özcan -
22 T. Bulut -
33 R. Yılmaz -
35 T. Djaló -
50 Ü. Akdağ -
6 S. Özcan -
8 K. K. Yılmaz -
21 F. Miretti -
17 E. Poku -
70 A. S. Bircan -
90 S. Kilicsoy
Chơi hay nhất
9,4 Hyeon-gyu Oh Beşiktaş JK
2 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Fisnik Asllani TSG Hoffenheim
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Kassoum Ouattara Beşiktaş JK
2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
TSG Hoffenheim
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oliver Baumann C TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/46 | 0 | 0 | 2 |
| 28 Koki Machida HV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 52/61 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Bernardo HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 36/43 | 1 | 1 | 0 |
| 34 Vladimír Coufal HV | 90' | 6,3 | 0 | 1 | 0/0 | 30/34 | 4 | 0 | 0 |
| 5 Ozan Kabak HV | 85' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 37/46 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Robin Hranáč HV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Leon Avdullahu TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 61/67 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Wouter Burger TV | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 29/38 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Alexander Prass TV DB | 31' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Bambasé Conté TV DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Nathan De Cat TV DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Fisnik Asllani TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/3 | 27/38 | 1 | 3 | 0 |
| 27 Andrej Kramarić TĐ | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/35 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Adam Daghim TĐ | 59' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/21 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Adam Hložek TĐ | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/14 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Tim Lemperle TĐ DB | 31' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
Beşiktaş JK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alexander Nübel TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/35 | 1 | 0 | 1 |
| 62 Amir Murillo HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 38/44 | 1 | 2 | 0 |
| 53 Emirhan Topçu HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 40/48 | 0 | 4 | 0 |
| 12 Emmanuel Agbadou HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 44/53 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Kassoum Ouattara HV | 89' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/35 | 2 | 5 | 0 |
| 50 Ümit Akdağ HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Rıdvan Yılmaz HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 29 İlhan Fakılı TV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 24/30 | 2 | 1 | 0 |
| 4 Wilfred Ndidi TV | 89' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Junior Olaitan TV | 78' | 6,1 | 0 | 1 | 1/2 | 22/28 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Orkun Kökçü C TV | 45' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 18/21 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Fabio Miretti TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Salih Özcan TV DB | 12' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Leandro Trossard TĐ | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/3 | 30/40 | 5 | 1 | 0 |
| 9 Hyeon-gyu Oh TĐ | 85' | 9,4 | 2 | 1 | 2/7 | 14/20 | 2 | 1 | 0 |
| 90 Semih Kılıçsoy TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
F. Asllani Phạm lỗi
23'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: F. Miretti, ra: O. Kökçü
vào: T. Lemperle, ra: A. Hložek
59'
60'
A. Murillo 0-1 kiến tạo: H. Oh
O. Kabak Phản ứng trọng tài
67'
F. Asllani 1-1 kiến tạo: T. Lemperle
68'
72'
H. Oh 1-2 kiến tạo: J. Olaitan
vào: B. Conté, ra: A. Kramarić
72'
78'
vào: S. Özcan, ra: J. Olaitan
79'
H. Oh 1-3 kiến tạo: I. Fakili
80'
85'
vào: S. Kilicsoy, ra: H. Oh
K. Machida 2-3 kiến tạo: V. Coufal
87'
90'
vào: R. Yılmaz, ra: K. Ouattara
T. Lemperle Phạm lỗi
90'
K. Machida Phạm lỗi
90'+2
Kết thúc trận · 2-3