TSG Hoffenheim thắng VfB Stuttgart 2-1 ở Bundesliga (Vòng 3), đá lúc 20:30 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại PreZero Arena.
Dự đoán nhanh
-
TSG Hoffenheim 41% - Hòa 24%
-
VfB Stuttgart 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.96 | 0.84 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.84 | X0.95 |
1 2.33 X 4.00 2 2.69
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
20 Dứt điểm 16
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 |
| 17 — Xuống hạng | | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,8 Fabian Bredlow VfB Stuttgart
- 8,4 Maximilian Mittelstädt VfB Stuttgart
- 8,4 Adam Hložek TSG Hoffenheim
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
TSG Hoffenheim 41% Hòa 24% 35% VfB Stuttgart
xG dự kiến 1.75 - 1.84
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 71%
Cả 2 ghi bàn 71%
Tài 1.587%
Tài 3.550%
Phạt góc tài 8.570%
Phạt góc tài 9.559%
Phạt góc tài 10.548%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: TSG Hoffenheim (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.34 | 3.85 (kèo giảm) | 2.60 |
| Nguồn 2 | 2.38 (kèo giảm) | 4.21 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.30 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.35 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.38 (kèo tăng) | 4.00 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.25 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.25 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.33 (kèo giảm) | 4.10 | 2.69 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.25 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.25 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.37 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.40 (kèo tăng) | 3.95 | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.25 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.29 (kèo giảm) | 4.06 (kèo tăng) | 2.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.35 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.33 (kèo giảm) | 4.07 (kèo giảm) | 2.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.36 (kèo tăng) | 3.59 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.20 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.30 | 3.80 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.33 | 4.00 | 2.69 |
Thống kê trận đấu
2.60 2.23 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
20 16 Dứt điểm
8 5 Sút trúng đích
5 5 Cơ hội ngon
5 7 Phạt góc
15 8 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 P. Wimmer -
15 V. Gendrey -
28 K. Machida -
27 A. Kramarić -
11 F. Asllani -
37 L. Philipp -
2 R. Hranáč -
17 N. D. Cat -
9 M. Moerstedt
Dự bị
-
47 Y. Spalt -
11 B. E. Khannouss -
26 D. Undav -
18 J. Leweling -
44 L. Sauer -
33 M. Funk -
20 L. Stergiou -
37 M. Herwerth -
16 A. Karazor
Chơi hay nhất
8,8 Fabian Bredlow VfB Stuttgart
6 lần cứu thua
8,4 Adam Hložek TSG Hoffenheim
2 bàn · 3 cú sút trúng đích
8,4 Maximilian Mittelstädt VfB Stuttgart
1 bàn · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
TSG Hoffenheim
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oliver Baumann C TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/34 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Ozan Kabak HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 20/25 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Albian Hajdari HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 37/50 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Mats Rots HV | 69' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 25/29 | 3 | 1 | 0 |
| 34 Vladimír Coufal HV | 69' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/31 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Valentin Gendrey HV DB | 21' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Koki Machida HV DB | 21' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Wouter Burger TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 26/41 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Adam Daghim TV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 19/32 | 4 | 3 | 0 |
| 7 Leon Avdullahu TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 39/45 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Adam Hložek TV | 82' | 8,4 | 2 | 0 | 3/7 | 17/24 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Bambasé Conté TV | 55' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 9/12 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Patrick Wimmer TV DB | 35' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 11/15 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Tim Lemperle TĐ | 82' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 21/24 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Fisnik Asllani TĐ DB | 8' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 2 | 0 | 0 |
| 27 Andrej Kramarić TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
VfB Stuttgart
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Fabian Bredlow TM | 90' | 8,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/48 | 0 | 0 | 6 |
| 24 Jeff Chabot HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 51/61 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Finn Jeltsch HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/4 | 49/61 | 2 | 0 | 0 |
| 3 Ramon Hendriks HV | 81' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/47 | 0 | 2 | 0 |
| 47 Yanik Spalt HV DB | 55' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/23 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Maximilian Mittelstädt TV | 90' | 8,4 | 1 | 0 | 1/1 | 34/43 | 6 | 4 | 0 |
| 21 Grischa Prömel C TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 33/48 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Josha Vagnoman TV | 81' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 32/42 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Angelo Stiller TV | 35' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Bilal El Khannouss TV DB | 25' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 12/14 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Dženan Pejčinović TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 26/31 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Chris Führich TĐ | 65' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 27/36 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Ermedin Demirović TĐ | 65' | 6,0 | 0 | 0 | 2/4 | 9/19 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Deniz Undav TĐ DB | 25' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Jamie Leweling TĐ DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Leo Sauer TĐ DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Hložek 1-0 kiến tạo: B. Conté
13'
35'
vào: Y. Spalt, ra: A. Stiller
45'+4
Hết hiệp 1 · 1-0
48'
M. Mittelstädt 1-1
W. Burger Phản ứng trọng tài
63'
65'
vào: D. Undav, ra: E. Demirović
65'
vào: B. E. Khannouss, ra: C. Führich
A. Hložek 2-1 kiến tạo: A. Daghim
67'
vào: K. Machida, ra: M. Rots
69'
vào: V. Gendrey, ra: V. Coufal
69'
81'
vào: J. Leweling, ra: J. Vagnoman
81'
vào: L. Sauer, ra: R. Hendriks
vào: F. Asllani, ra: T. Lemperle
82'
vào: A. Kramarić, ra: A. Hložek
82'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (33 trận)
9 TSG Hoffenheim 13 Hòa 11 VfB Stuttgart
3.18 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng TSG Hoffenheim
33% Tỷ lệ thắng VfB Stuttgart
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 TSG Hoffenheim 2-1 VfB Stuttgart
- 02/05/2026 TSG Hoffenheim 3-3 VfB Stuttgart
- 20/12/2025 VfB Stuttgart 0-0 TSG Hoffenheim
- 24/02/2025 TSG Hoffenheim 1-1 VfB Stuttgart
- 07/10/2024 VfB Stuttgart 1-1 TSG Hoffenheim
- 17/03/2024 TSG Hoffenheim 0-3 VfB Stuttgart
- 28/10/2023 VfB Stuttgart 2-3 TSG Hoffenheim
- 27/05/2023 VfB Stuttgart 1-1 TSG Hoffenheim
+ 2 trận khác