
Dženan Pejčinović
Tiền đạo ·
VfB Stuttgart
Dženan Pejčinović: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Chặng hiện tại gắn với VfB Stuttgart, nơi anh đến ngày 10/08/2026 từ VfL Wolfsburg với phí 25 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại DFB Pokal, anh ghi 3 bàn sau 1 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cho VfB Stuttgart. Hồ sơ hiện tại ở VfB Stuttgart ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng tới 30/06/2031.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 14/07/2022, lúc anh rời FC Augsburg U19 sang VfL Wolfsburg, phí 1,3 triệu EUR, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở VfL Wolfsburg được ghi bằng 58 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn cùng 1 kiến tạo. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về VfL Wolfsburg tại Bundesliga ở mùa 22/23, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn cùng 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 65 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Bundesliga ở VfL Wolfsburg là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn. Khi đó là năm anh tròn 20 tuổi.
Tiểu sử Dženan Pejčinović
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 15/2/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- VfB Stuttgart
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Dženan Pejčinović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- VfB Stuttgart
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 10/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Dženan Pejčinović mùa 26/27
- 1 Trận
- 86 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 6 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 9,50 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Dženan Pejčinović
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-08 | FC Hansa Rostock | 0–4 | 86 | 3/0 | 9,5 |
Sự nghiệp Dženan Pejčinović theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VfL Wolfsburg | 25/26 | Bundesliga | 35 | 1670 | 9 | 0 | 6,63 |
| VfL Wolfsburg | 23/24 | Bundesliga | 8 | 43 | 0 | 0 | 6,62 |
| VfL Wolfsburg | 22/23 | Bundesliga | 10 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
| VfL Wolfsburg | 26/27 | Hạng Hai Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortuna Düsseldorf | — | DFB Pokal | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,50 |
| VfL Wolfsburg | — | DFB Pokal | 2 | 135 | 3 | 1 | 8,45 |
| VfB Stuttgart | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 86 | 3 | 0 | 9,50 |
| VfB Stuttgart | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,30 |
| VfB Stuttgart | 26/27 | Bundesliga | 4 | 274 | 0 | 0 | 6,45 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Dženan Pejčinović
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2026 | VfL Wolfsburg | VfB Stuttgart | 25 triệu EUR |
| 14/7/2022 | FC Augsburg U19 | VfL Wolfsburg | 1,3 triệu EUR |
| 19/7/2024 | VfL Wolfsburg | Fortuna Düsseldorf | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Fortuna Düsseldorf | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:29 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.