RB Leipzig thắng Hamburger SV 5-0 ở Bundesliga (Vòng 3), đá lúc 20:30 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Red Bull Arena.
Dự đoán nhanh
-
RB Leipzig 70% - Hòa 17%
-
Hamburger SV 13%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng70%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
19 Dứt điểm 10
7 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 |
| 12 | | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 |
- Dự Europa League (vòng league phase)
Chơi hay nhất
- 9,2 Antonio Nusa RB Leipzig
- 8,3 Maarten Vandevoordt RB Leipzig
- 8,2 Tidiam Gomis RB Leipzig
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 70%
RB Leipzig 70% Hòa 17% 13% Hamburger SV
xG dự kiến 2.35 - 1.05
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 69%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.586%
Tài 3.547%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.540%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: RB Leipzig (70%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.41 | 4.90 | 6.40 |
| Nguồn 2 | 1.38 (kèo giảm) | 5.84 (kèo tăng) | 8.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.33 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.33 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.33 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 8.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.30 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) | 8.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.35 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.37 | 5.50 | 7.50 |
| Nguồn 12 | 1.32 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.35 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.38 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 7.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.40 | 5.25 | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.35 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.34 | 5.40 | 8.00 |
| Nguồn 19 | 1.35 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) | 8.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.32 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) | 6.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.36 (kèo giảm) | 5.86 (kèo tăng) | 7.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.33 (kèo giảm) | 4.84 (kèo tăng) | 6.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.34 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) | 7.50 |
| Nguồn 27 | 1.35 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.35 | 5.50 | 7.50 |
Thống kê trận đấu
2.38 0.94 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
19 10 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
7 7 Phạt góc
11 13 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 C. Nkunku -
17 R. Baku -
3 M. Estève -
40 Rômulo -
35 M. Finkgräfe -
1 Ø. Nyland -
13 N. Seiwald -
30 A. Maksimović -
9 M. Guiu
Dự bị
-
9 T. Moffi -
17 W. Omari -
20 F. Vieira -
19 O. Stange -
18 B. Jatta -
12 S. Tangvik -
37 L. Lemke -
4 B. Nadir -
5 M. Adeline
Chơi hay nhất
9,2 Antonio Nusa RB Leipzig
1 bàn · 2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Maarten Vandevoordt RB Leipzig
4 lần cứu thua
8,2 Tidiam Gomis RB Leipzig
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
RB Leipzig
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Maarten Vandevoordt TM | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 30/35 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Willi Orbán HV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 86/92 | 0 | 1 | 0 |
| 22 David Raum C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 71/77 | 4 | 0 | 0 |
| 39 Benjamin Henrichs HV | 74' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 36/39 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Castello Lukeba HV | 74' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 67/72 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Ridle Baku HV DB | 16' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Maxime Estève HV DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/21 | 0 | 0 | 0 |
| 35 Max Finkgräfe HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Ezechiel Banzuzi TV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 42/49 | 2 | 3 | 0 |
| 21 Neil El Aynaoui TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 57/61 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Assan Ouédraogo TV | 35' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Brajan Gruda TĐ | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 33/44 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Antonio Nusa TĐ | 78' | 9,2 | 1 | 2 | 1/2 | 24/28 | 3 | 1 | 0 |
| 27 Tidiam Gomis TĐ | 74' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 20/23 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Christopher Nkunku TĐ DB | 55' | 7,7 | 1 | 0 | 2/4 | 27/28 | 0 | 0 | 0 |
| 40 Rômulo TĐ DB | 16' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
Hamburger SV
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Daniel Fernandes TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/45 | 0 | 0 | 1 |
| 23 Jordan Torunarigha HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 33/37 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Nicolás Capaldo HV | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 22/27 | 0 | 1 | 0 |
| 43 Shafiq Nandja HV | 73' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/35 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Warmed Omari HV DB | 17' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Nicolai Remberg C TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 37/38 | 0 | 3 | 0 |
| 3 David Møller Wolfe TV | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 1/1 | 21/29 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Zakaria El Ouahdi TV | 89' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 18/24 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Albert Sambi Lokonga TV | 78' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Fábio Vieira TV DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Bakery Jatta TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Albert Grønbæk TĐ | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/38 | 3 | 5 | 0 |
| 27 Patson Daka TĐ | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 11/15 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Terem Moffi TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Yussuf Poulsen TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Otto Stange TĐ DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
6'
N. Capaldo Phạm lỗi
T. Gomis 1-0 kiến tạo: E. Banzuzi
17'
A. Nusa 2-0
28'
vào: C. Nkunku, ra: A. Ouédraogo
35'
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: T. Moffi, ra: Y. Poulsen
C. Lukeba Phạm lỗi
48'
71'
S. Nandja Phạm lỗi
W. Orbán 3-0 kiến tạo: A. Nusa
72'
C. Nkunku 4-0 kiến tạo: A. Nusa
74'
vào: R. Baku, ra: B. Henrichs
74'
Rômulo 5-0
77'
78'
vào: O. Stange, ra: A. Sambi Lokonga
vào: M. Finkgräfe, ra: A. Nusa
78'
89'
vào: B. Jatta, ra: Z. E. Ouahdi
Kết thúc trận · 5-0
Lịch sử đối đầu (9 trận)
7 RB Leipzig 1 Hòa 1 Hamburger SV
3.33 Bàn/trận TB
78% Tỷ lệ thắng RB Leipzig
11% Tỷ lệ thắng Hamburger SV
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 RB Leipzig 5-0 Hamburger SV
- 02/03/2026 Hamburger SV 1-2 RB Leipzig
- 18/10/2025 RB Leipzig 2-1 Hamburger SV
- 18/10/2022 RB Leipzig 4-0 Hamburger SV
- 24/04/2019 Hamburger SV 1-3 RB Leipzig
- 27/01/2018 RB Leipzig 1-1 Hamburger SV
- 09/09/2017 Hamburger SV 0-2 RB Leipzig
- 11/02/2017 RB Leipzig 0-3 Hamburger SV
+ 1 trận khác