FC Schalke 04 thắng 1. FC Union Berlin 3-1 ở Bundesliga (Vòng 3), đá lúc 01:30 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại An der alten Försterei.
Dự đoán nhanh
-
1. FC Union Berlin 41% - Hòa 27%
-
FC Schalke 04 32%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.05 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.63 | X1.29 |
1 2.30 X 3.60 2 2.90
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
20 Dứt điểm 19
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 |
| 17 — Xuống hạng | | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,3 Loris Karius FC Schalke 04
- 8,1 Frederik Rønnow 1. FC Union Berlin
- 8,1 Robin Gosens FC Schalke 04
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
1. FC Union Berlin 41% Hòa 27% 32% FC Schalke 04
xG dự kiến 1.89 - 1.28
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 62%
Tài 1.580%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.546%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: 1. FC Union Berlin (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.24 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.39 (kèo tăng) | 3.66 (kèo giảm) | 3.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.35 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.32 | 3.60 | 2.97 |
| Nguồn 12 | 2.35 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.34 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.35 (kèo tăng) | 3.52 | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.29 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.36 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.23 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 2.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.17 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.60 | 2.90 |
Thống kê trận đấu
2.03 2.45 xG (bàn kỳ vọng)
66% 34% Kiểm soát bóng
20 19 Dứt điểm
8 10 Sút trúng đích
4 6 Cơ hội ngon
4 5 Phạt góc
11 10 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 A. Schäfer -
27 M. Ljubičić -
21 T. Skarke -
19 J. Haberer -
24 R. Skov -
31 M. Raab -
4 Z. Van Den Bosch -
28 C. Trimmel -
49 L. Güther
Dự bị
-
29 E. Ebimbe -
39 M. Wöber -
10 E. Džeko -
7 H. Hee-chan -
14 J. Bachmann -
22 K. Müller -
43 M. Ayhan -
38 L. Vozar -
33 V. Becker
Chơi hay nhất
8,3 Loris Karius FC Schalke 04
7 lần cứu thua
8,1 Frederik Rønnow 1. FC Union Berlin
6 lần cứu thua
8,1 Robin Gosens FC Schalke 04
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1. FC Union Berlin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Frederik Rønnow TM | 104' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/36 | 0 | 0 | 6 |
| 15 Tom Alexander Rothe HV | 104' | 7,2 | 0 | 1 | 1/3 | 41/62 | 2 | 1 | 0 |
| 2 Felix Uduokhai HV | 104' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 62/84 | 1 | 3 | 0 |
| 14 Leopold Querfeld HV | 104' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 56/68 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Josip Juranović HV | 104' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 41/59 | 3 | 0 | 0 |
| 8 Rani Khedira C TV | 104' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/34 | 1 | 4 | 0 |
| 20 Michel Aebischer TV | 85' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 20/25 | 1 | 1 | 0 |
| 13 András Schäfer TV DB | 59' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 24/27 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Livan Burcu TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Aljoscha Kemlein TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Tim Skarke TV DB | 28' | 7,9 | 1 | 0 | 3/3 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Janik Haberer TV DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Robert Skov TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Woo-Yeong Jeong TĐ | 91' | 7,5 | 0 | 0 | 0/5 | 23/30 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Emmanuel Latte Lath TĐ | 76' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 4/8 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Marin Ljubičić TĐ DB | 59' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 4/10 | 0 | 0 | 0 |
FC Schalke 04
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Loris Karius TM | 104' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/29 | 0 | 0 | 7 |
| 25 Nikola Katić HV | 104' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Timo Becker HV | 104' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/23 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Hasan Kuruçay HV | 104' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/17 | 0 | 2 | 0 |
| 39 Maximilian Wöber HV DB | 24' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Satoshi Tanaka TV | 104' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/26 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Soufiane El-Faouzi TV | 104' | 6,0 | 0 | 0 | 3/4 | 25/39 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Eric Ebimbe TV DB | 83' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Robin Gosens TV | 80' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 11/22 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Dejan Ljubičić TV | 21' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Janik Bachmann TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Adil Aouchiche TĐ | 94' | 7,8 | 1 | 0 | 3/5 | 13/18 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Junior Adamu TĐ | 80' | 6,8 | 0 | 1 | 2/3 | 7/12 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Kenan Karaman C TĐ | 80' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 13/17 | 5 | 0 | 0 |
| 7 Hwang Hee-chan TĐ DB | 24' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Edin Džeko TĐ DB | 24' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
21'
vào: E. Ebimbe, ra: D. Ljubičić
25'
R. Gosens 0-1
A. Kemlein Phạm lỗi
45'
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
A. Aouchiche 0-2 kiến tạo: J. Adamu
vào: M. Ljubičić, ra: L. Burcu
46'
vào: A. Schäfer, ra: A. Kemlein
46'
46'
M. Ljubičić Phản ứng trọng tài
74'
vào: T. Skarke, ra: E. Latte Lath
76'
F. Uduokhai Phạm lỗi
78'
80'
vào: H. Hee-chan, ra: J. Adamu
80'
vào: E. Džeko, ra: K. Karaman
vào: J. Haberer, ra: M. Aebischer
85'
90'+4
vào: J. Bachmann, ra: A. Aouchiche
T. Skarke 1-2 kiến tạo: T. Rothe
90'+6
90'+9
L. Karius Câu giờ
90'+13
M. Wöber 1-3 kiến tạo: H. Hee-chan
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (7 trận)
1 1. FC Union Berlin 4 Hòa 2 FC Schalke 04
2.57 Bàn/trận TB
14% Tỷ lệ thắng 1. FC Union Berlin
29% Tỷ lệ thắng FC Schalke 04
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 1. FC Union Berlin 1-3 FC Schalke 04
- 19/02/2023 1. FC Union Berlin 0-0 FC Schalke 04
- 27/08/2022 FC Schalke 04 1-6 1. FC Union Berlin
- 14/02/2021 1. FC Union Berlin 0-0 FC Schalke 04
- 18/10/2020 FC Schalke 04 1-1 1. FC Union Berlin
- 07/06/2020 1. FC Union Berlin 1-1 FC Schalke 04
- 30/11/2019 FC Schalke 04 2-1 1. FC Union Berlin