Eintracht Frankfurt thắng 1. FSV Mainz 05 3-1 ở Bundesliga (Vòng 3), đá lúc 20:30 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại MEWA Arena.
Dự đoán nhanh
-
1. FSV Mainz 05 49% - Hòa 24%
-
Eintracht Frankfurt 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.98 | 0.83 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.25 | X0.64 |
1 1.93 X 3.90 2 3.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
18 Dứt điểm 11
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 |
| 11 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 |
- Dự Europa League (vòng league phase)
Chơi hay nhất
- 9,3 Can Uzun Eintracht Frankfurt
- 8,5 Jonathan Burkardt Eintracht Frankfurt
- 7,8 Noah Atubolu Eintracht Frankfurt
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
1. FSV Mainz 05 49% Hòa 24% 27% Eintracht Frankfurt
xG dự kiến 1.95 - 1.36
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 64%
Tài 1.583%
Tài 3.542%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: 1. FSV Mainz 05 (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.97 (kèo giảm) | 3.85 | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.00 (kèo giảm) | 4.11 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.95 | 3.70 | 3.30 |
| Nguồn 4 | 1.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.91 (kèo giảm) | 3.90 | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.93 (kèo giảm) | 3.90 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.90 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.92 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.91 (kèo giảm) | 3.90 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.01 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.95 | 3.95 | 3.50 |
| Nguồn 17 | 1.91 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.96 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.91 | 3.80 | 3.54 |
| Nguồn 22 | 1.95 (kèo giảm) | 4.07 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.93 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) | 3.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.96 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.30 |
| Nguồn 26 | 1.95 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.93 | 3.90 | 3.50 |
Thống kê trận đấu
2.42 2.15 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
18 11 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
4 5 Phạt góc
11 9 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 R. Y. Königsdörffer -
21 D. Costa -
47 R. Nakuzola -
17 B. Hollerbach -
20 O. Ruoppi -
1 A. Schwolow -
16 S. Bell -
24 S. Kawasaki -
15 L. Maloney
Dự bị
-
27 M. Götze -
11 Y. Ebnoutalib -
22 T. Chandler -
29 A. Amaimouni Echghouyab -
40 Kauã -
5 Otávio -
34 N. Collins -
31 L. Arrhov -
35 M. Pimpong
Chơi hay nhất
9,3 Can Uzun Eintracht Frankfurt
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,5 Jonathan Burkardt Eintracht Frankfurt
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
7,8 Phillip Tietz 1. FSV Mainz 05
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1. FSV Mainz 05
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 Robin Zentner TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/33 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Stefan Posch HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 62/68 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Fabio Gruber HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 62/73 | 0 | 5 | 0 |
| 48 Kacper Potulski HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 53/58 | 1 | 4 | 0 |
| 21 Danny da Costa HV DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 1 | 0 |
| 47 Rael Nakuzola HV DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 5/5 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Kaishu Sano TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 49/58 | 2 | 3 | 0 |
| 10 Nadiem Amiri C TV | 85' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 51/56 | 3 | 2 | 0 |
| 2 Phillipp Mwene TV | 74' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Anthony Caci TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/27 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Jae-sung Lee TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Otto Ruoppi TV DB | 9' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 2/5 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Phillip Tietz TĐ | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 2/6 | 13/22 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Sheraldo Becker TĐ | 74' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 11/16 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Ransford Yeboah Königsdörffer TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Benedict Hollerbach TĐ DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
Eintracht Frankfurt
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Noah Atubolu TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/21 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Robin Koch C HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 55/56 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Lilian Brassier HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 43/56 | 0 | 4 | 0 |
| 37 Jeremiaha Maluze HV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 38/53 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Timothy Chandler HV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Keita Kosugi TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 16/22 | 1 | 2 | 0 |
| 25 Raphael Onyedika TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 35/41 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Elias Baum TV | 87' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 18/27 | 0 | 3 | 0 |
| 15 Noël Aséko TV | 59' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Mario Götze TV DB | 31' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 21/24 | 1 | 3 | 0 |
| 20 Ritsu Doan TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 20/24 | 1 | 2 | 0 |
| 42 Can Uzun TĐ | 87' | 9,3 | 2 | 0 | 2/2 | 37/42 | 2 | 2 | 0 |
| 9 Jonathan Burkardt TĐ | 74' | 8,5 | 1 | 1 | 1/3 | 11/13 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Younes Ebnoutalib TĐ DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Ayoube Amaimouni Echghouyab TĐ DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
9'
C. Uzun 0-1 kiến tạo: J. Burkardt
41'
R. Onyedika Phạm lỗi
45'+1
J. Burkardt 0-2 kiến tạo: J. Maluze
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: R. Y. Königsdörffer, ra: J. Lee
46'
60'
C. Uzun 0-3 kiến tạo: M. Götze
70'
M. Götze Phạm lỗi
vào: B. Hollerbach, ra: S. Becker
74'
vào: R. Nakuzola, ra: P. Mwene
74'
74'
vào: Y. Ebnoutalib, ra: J. Burkardt
87'
vào: T. Chandler, ra: E. Baum
87'
vào: A. Amaimouni Echghouyab, ra: C. Uzun
P. Tietz 1-3 kiến tạo: O. Ruoppi
89'
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (38 trận)
11 1. FSV Mainz 05 14 Hòa 13 Eintracht Frankfurt
2.63 Bàn/trận TB
29% Tỷ lệ thắng 1. FSV Mainz 05
34% Tỷ lệ thắng Eintracht Frankfurt
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 1. FSV Mainz 05 1-3 Eintracht Frankfurt
- 22/03/2026 1. FSV Mainz 05 2-1 Eintracht Frankfurt
- 10/11/2025 Eintracht Frankfurt 1-0 1. FSV Mainz 05
- 05/05/2025 1. FSV Mainz 05 1-1 Eintracht Frankfurt
- 21/12/2024 Eintracht Frankfurt 1-3 1. FSV Mainz 05
- 27/01/2024 Eintracht Frankfurt 1-0 1. FSV Mainz 05
- 27/08/2023 1. FSV Mainz 05 1-1 Eintracht Frankfurt
- 13/05/2023 Eintracht Frankfurt 3-0 1. FSV Mainz 05
+ 2 trận khác