Eintracht Frankfurt
Đức
Thứ hạng Bundesliga
Eintracht Frankfurt đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội tại Bundesliga, với 5 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Eintracht Frankfurt
Sân nhà của Eintracht Frankfurt, đội bóng Đức, là Deutsche Bank Park. Người hâm mộ quen gọi đội là Frankfurt. Sức chứa của Deutsche Bank Park là 58.000 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1925.
Vị trí của Eintracht Frankfurt mùa 26/27
Sau 5 vòng tại Bundesliga, Eintracht Frankfurt có 5 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Ba trận gần nhất của Eintracht Frankfurt: thua RB Leipzig 0-6, thắng Eintracht Braunschweig 4-0 và hoà SC Freiburg 2-2. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 16 bàn.
Người ghi bàn nhiều nhất Eintracht Frankfurt mùa 26/27
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Eintracht Frankfurt là Younes Ebnoutalib với 4 pha lập công. Anh có 5 lần ra sân mùa 26/27. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 44%.
Eintracht Frankfurt đang bám đuổi những ai?
Eintracht Frankfurt bằng điểm FC Schalke 04 và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là SC Paderborn 07, kém 1 điểm. Đội đầu bảng SC Freiburg đang hơn 8 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt ghi 9 bàn và để thủng lưới 16 bàn mùa 26/27. Hiệu số bàn thắng bại là −7. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9.
Trận kế tiếp của Eintracht Frankfurt
Ngày 17/10/2026, Eintracht Frankfurt tiếp 1. FC Köln trên sân Deutsche Bank Park, bóng lăn lúc 01h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của 1. FC Köln là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | Đức |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ | Đức |
| 3 | Lilian Brassier | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Robin Koch | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Niklas Scheller | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Otavio | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Oscar Højlund | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Ansgar Knauff | Tiền đạo | Đức |
| 8 | Farès Chaïbi | Tiền vệ | Algeria |
| 9 | Jonathan Burkardt | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Cherif Cisse | Tiền đạo | Đức |
| 13 | Paul Wünsch | Tiền đạo | Đức |
| 15 | Noël Aséko | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Christian Prenaj | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Ritsu Doan | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 22 | Timothy Chandler | Tiền vệ | Mỹ |
| 22 | Collin Owusu Etse | Tiền vệ | Đức |
| 25 | Raphael Onyedika | Tiền vệ | Nigeria |
| 26 | Keita Kosugi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 26 | Keito Kumashiro | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 27 | Mario Götze | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Ayoube Amaimouni Echghouyab | Tiền đạo | Morocco |
| 31 | Love Arrhov | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 32 | Jessic Ngankam | Tiền đạo | Đức |
| 33 | Jens Grahl | Thủ môn | Đức |
| 34 | Nnamdi Collins | Hậu vệ | Đức |
| 35 | Malik Pimpong | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 37 | Jeremiaha Maluze | Hậu vệ | Đức |
| 38 | Eba Bekir Is | Tiền vệ | Đức |
| 39 | Amil Šiljević | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 40 | Kauã Santos | Thủ môn | Brazil |
| 42 | Can Uzun | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 48 | Lawrence Setordjie | Tiền vệ | Ghana |
| 53 | Julian Etse | Hậu vệ | Đức |