1. FC Köln hòa SV Werder Bremen 1-1 ở Bundesliga (Vòng 3), đá lúc 23:30 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại RheinEnergieStadion.
Dự đoán nhanh
-
1. FC Köln 46% - Hòa 26%
-
SV Werder Bremen 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.80 | 1.00 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.55 | X1.36 |
1 2.06 X 3.70 2 3.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
15 Dứt điểm 14
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 |
| 12 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Linton Maina 1. FC Köln
- 8,0 Karl Hein SV Werder Bremen
- 7,8 Ellyes Skhiri 1. FC Köln
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
1. FC Köln 46% Hòa 26% 29% SV Werder Bremen
xG dự kiến 1.77 - 1.37
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.581%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: 1. FC Köln (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.10 | 3.65 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.15 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.05 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.05 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.05 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.05 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.10 (kèo tăng) | 3.70 | 3.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.06 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.05 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.13 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.10 | 3.70 | 3.25 |
| Nguồn 17 | 2.05 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.20 |
| Nguồn 18 | 2.02 | 3.70 | 3.30 |
| Nguồn 19 | 2.11 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.11 (kèo giảm) | 3.77 (kèo tăng) | 3.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.08 | 3.44 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.08 (kèo giảm) | 3.65 | 3.10 |
| Nguồn 26 | 2.05 | 3.60 | 3.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.06 | 3.70 | 3.25 |
Thống kê trận đấu
1.62 0.95 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
15 14 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
8 5 Phạt góc
11 12 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 R. Ache -
28 S. Sebulonsen -
8 Í. B. Jóhannesson -
10 S. El Mala -
23 P. Okon-Engstler -
20 R. Zieler -
2 J. Schmied -
3 B. Sosa -
29 J. Thielmann
Dự bị
-
23 D. Stalmach -
33 M. Schmetgens -
26 C. Itten -
8 M. Weiser -
38 P. Erevbenagie -
30 A. Schlager -
3 O. Wojcik -
4 N. Stark -
29 S. Musah
Chơi hay nhất
8,3 Linton Maina 1. FC Köln
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 Karl Hein SV Werder Bremen
5 lần cứu thua
7,8 Ellyes Skhiri 1. FC Köln
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
1. FC Köln
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marvin Schwäbe C TM | 95' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/28 | 0 | 0 | 4 |
| 22 Jahmai Simpson-Pusey HV | 95' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 61/68 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Gideon Mensah HV | 95' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 42/47 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Luka Lochoshvili HV | 95' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 53/58 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Alessio Castro-Montes HV | 65' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/34 | 1 | 2 | 0 |
| 28 Sebastian Sebulonsen HV DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/17 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Ellyes Skhiri TV | 95' | 7,8 | 0 | 1 | 0/1 | 63/66 | 3 | 4 | 0 |
| 30 Marius Bülter TV | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 12/19 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Tom Krauß TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 42/51 | 1 | 0 | 0 |
| 47 Mikey Moore TV | 74' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 14/17 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Linton Maina TV | 65' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 19/23 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Ísak Bergmann Jóhannesson TV DB | 30' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Said El Mala TV DB | 21' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Paul Okon-Engstler TV DB | 5' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Thijs Dallinga TĐ | 64' | 6,0 | 0 | 0 | 1/3 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ragnar Ache TĐ DB | 31' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
SV Werder Bremen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Karl Hein TM | 95' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 0 | 5 |
| 32 Marco Friedl C HV | 95' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 90/93 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Olivier Deman HV | 95' | 7,3 | 0 | 0 | 2/2 | 50/54 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Amos Pieper HV | 95' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 85/93 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Arthur HV | 81' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Mick Schmetgens HV DB | 14' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Mitchell Weiser HV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Chuki TV | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 30/36 | 2 | 3 | 0 |
| 17 Marco Grüll TV | 95' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 24/33 | 2 | 0 | 0 |
| 44 Youri Regeer TV | 83' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 51/57 | 2 | 2 | 0 |
| 18 Eren Dinkçi TV | 83' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 11/17 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Ludovit Reis TV | 70' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 35/40 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Dariusz Stalmach TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Niclas Füllkrug TĐ | 81' | 7,5 | 1 | 0 | 2/2 | 15/22 | 2 | 3 | 0 |
| 26 Cédric Itten TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Paul Erevbenagie TĐ DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
L. Maina 1-0 kiến tạo: E. Skhiri
11'
Hết hiệp 1 · 1-0
vào: R. Ache, ra: T. Dallinga
64'
vào: S. Sebulonsen, ra: A. Castro-Montes
65'
vào: Í. B. Jóhannesson, ra: L. Maina
65'
69'
N. Füllkrug 1-1
70'
vào: D. Stalmach, ra: L. Reis
72'
O. Deman Phạm lỗi
vào: S. El Mala, ra: M. Moore
74'
81'
vào: C. Itten, ra: N. Füllkrug
81'
vào: M. Schmetgens, ra: Arthur
83'
vào: P. Erevbenagie, ra: E. Dinkçi
G. Mensah Phạm lỗi
86'
vào: P. Okon-Engstler, ra: T. Krauß
90'
P. Okon-Engstler Phạm lỗi
90'+2
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (89 trận)
31 1. FC Köln 25 Hòa 33 SV Werder Bremen
3.17 Bàn/trận TB
35% Tỷ lệ thắng 1. FC Köln
37% Tỷ lệ thắng SV Werder Bremen
Những lần gặp gần nhất
- 12/04/2026 1. FC Köln 3-1 SV Werder Bremen
- 29/11/2025 SV Werder Bremen 1-1 1. FC Köln
- 17/02/2024 1. FC Köln 0-1 SV Werder Bremen
- 23/09/2023 SV Werder Bremen 2-1 1. FC Köln
- 20/05/2023 SV Werder Bremen 1-1 1. FC Köln
- 22/01/2023 1. FC Köln 7-1 SV Werder Bremen
- 07/03/2021 1. FC Köln 1-1 SV Werder Bremen
- 07/11/2020 SV Werder Bremen 1-1 1. FC Köln
+ 2 trận khác