SV Werder Bremen thắng RB Leipzig 3-1 ở Bundesliga (Vòng 2), đá lúc 20:30 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Weserstadion.
Dự đoán nhanh
-
SV Werder Bremen 23% - Hòa 23%
-
RB Leipzig 53%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.85 | 0.93 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.22 | X0.66 |
1 4.03 X 4.10 2 1.77
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
29% Kiểm soát bóng 71%
12 Dứt điểm 19
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 |
| 7 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 |
- Dự Europa League (vòng league phase)
Chơi hay nhất
- 8,8 Marco Grüll SV Werder Bremen
- 7,9 Karl Hein SV Werder Bremen
- 7,9 Olivier Deman SV Werder Bremen
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
SV Werder Bremen 23% Hòa 23% 53% RB Leipzig
xG dự kiến 1.38 - 1.76
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 64%
Tài 1.583%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: RB Leipzig (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.10 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 4.40 (kèo tăng) | 4.32 (kèo giảm) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.90 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 4.33 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 4.20 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.89 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.95 (kèo giảm) | 4.15 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 4.20 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.95 (kèo giảm) | 4.10 | 1.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 3.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 4.20 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 4.06 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 4.35 (kèo tăng) | 4.26 (kèo giảm) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.46 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 4.10 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 4.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.03 | 4.10 | 1.77 |
Thống kê trận đấu
0.83 1.56 xG (bàn kỳ vọng)
29% 71% Kiểm soát bóng
12 19 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
2 7 Phạt góc
13 8 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
33 M. Schmetgens -
38 P. Erevbenagie -
26 C. Itten -
23 D. Stalmach -
29 S. Musah -
30 A. Schlager -
16 M. Ndiaye -
3 O. Wojcik -
4 N. Stark
Dự bị
-
27 T. Gomis -
9 M. Guiu -
30 A. Maksimović -
45 S. Konaté -
1 Ø. Nyland -
2 A. Koné -
35 M. Finkgräfe -
16 L. Klostermann -
39 B. Henrichs
Chơi hay nhất
8,8 Marco Grüll SV Werder Bremen
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Karl Hein SV Werder Bremen
3 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,9 Olivier Deman SV Werder Bremen
1 cú sút trúng đích · 10 lần tắc bóng
SV Werder Bremen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Karl Hein TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 1 | 1 | 3 |
| 2 Olivier Deman HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 1/1 | 15/25 | 0 | 10 | 0 |
| 5 Amos Pieper HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 30/33 | 0 | 4 | 0 |
| 32 Marco Friedl C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/26 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Arthur HV | 67' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 3 | 0 |
| 33 Mick Schmetgens HV DB | 23' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Marco Grüll TV | 90' | 8,8 | 1 | 1 | 2/5 | 15/22 | 2 | 6 | 0 |
| 15 Ludovit Reis TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 5 | 0 |
| 44 Youri Regeer TV | 83' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 21/27 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Chuki TV | 83' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 12/17 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Eren Dinkçi TV | 67' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 4/11 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Dariusz Stalmach TV DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Niclas Füllkrug TĐ | 74' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 11/17 | 1 | 2 | 0 |
| 38 Paul Erevbenagie TĐ DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Cédric Itten TĐ DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Salim Musah TĐ DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
RB Leipzig
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Maarten Vandevoordt TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 0 | 4 |
| 17 Ridle Baku HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/3 | 75/88 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Maxime Estève HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 127/129 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Willi Orbán HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 111/120 | 0 | 0 | 0 |
| 22 David Raum C HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 60/70 | 5 | 1 | 0 |
| 13 Nicolas Seiwald TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 50/55 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Ezechiel Banzuzi TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Neil El Aynaoui TV | 75' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 36/40 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Andrija Maksimović TV DB | 13' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 7/9 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Antonio Nusa TĐ | 84' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 24/31 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Christopher Nkunku TĐ | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 2/4 | 27/28 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Johan Bakayoko TĐ | 63' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 21/29 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Tidiam Gomis TĐ DB | 27' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Marc Guiu TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Samba Konaté TĐ DB | 13' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
E. Dinkçi 1-0 kiến tạo: Chuky
4'
Chuky Phạm lỗi
23'
24'
C. Nkunku Công nhận phạt đền
Hết hiệp 1 · 1-0
63'
vào: T. Gomis, ra: J. Bakayoko
vào: P. Erevbenagie, ra: E. Dinkçi
67'
vào: M. Schmetgens, ra: Arthur
67'
N. Füllkrug 2-0 kiến tạo: M. Grüll
68'
vào: C. Itten, ra: N. Füllkrug
74'
75'
vào: M. Guiu, ra: N. El Aynaoui
M. Grüll 3-0
80'
vào: D. Stalmach, ra: Y. Regeer
83'
84'
vào: A. Maksimović, ra: C. Nkunku
90'+5
R. Baku 3-1 kiến tạo: A. Maksimović
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (20 trận)
3 SV Werder Bremen 4 Hòa 13 RB Leipzig
3.00 Bàn/trận TB
15% Tỷ lệ thắng SV Werder Bremen
65% Tỷ lệ thắng RB Leipzig
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 SV Werder Bremen 3-1 RB Leipzig
- 04/04/2026 SV Werder Bremen 1-2 RB Leipzig
- 23/11/2025 RB Leipzig 2-0 SV Werder Bremen
- 10/05/2025 SV Werder Bremen 0-0 RB Leipzig
- 12/01/2025 RB Leipzig 4-2 SV Werder Bremen
- 11/05/2024 RB Leipzig 1-1 SV Werder Bremen
- 20/12/2023 SV Werder Bremen 1-1 RB Leipzig
- 14/05/2023 RB Leipzig 2-1 SV Werder Bremen
+ 2 trận khác