
Woo-Yeong Jeong
Tiền đạo ·
1. FC Union Berlin
Câu chuyện sự nghiệp Woo-Yeong Jeong qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Woo-Yeong Jeong trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới 1. FC Union Berlin ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2018, khi anh gia nhập Incheon United, năm anh tròn 19 tuổi. Ở FC Bayern München, dữ liệu ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Bayern München tại Cúp C1 Châu Âu ở mùa 18/19, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. SC Freiburg đón anh ngày 01/07/2019 từ Bayern München II với phí 2,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 126 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 4 kiến tạo trên mọi giải. Ngày 11/07/2023, anh rời SC Freiburg sang VfB Stuttgart, phí 3,8 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 29 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo VfB Stuttgart.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 21 bàn và 10 kiến tạo. Cùng quãng đó là 223 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Bundesliga trong màu áo SC Freiburg, khi anh có 5 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại 1. FC Union Berlin bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ VfB Stuttgart với phí 4,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại DFB Pokal, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn và 3 kiến tạo sau 60 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Union Berlin. Trong đội hình 1. FC Union Berlin, anh khoác áo số 11.
Thống kê sự nghiệp Woo-Yeong Jeong
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Woo-Yeong Jeong là 18/19 tại FC Bayern München. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 21 bàn và 223 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng SC Freiburg chiếm 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Freiburg | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 250 | 1 | 1 | 6,86 |
| FC Bayern München | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| 1. FC Union Berlin | 25/26 | Bundesliga | 30 | 1206 | 4 | 1 | 6,74 |
| 1. FC Union Berlin | 24/25 | Bundesliga | 22 | 1203 | 3 | 2 | 6,87 |
| VfB Stuttgart | 23/24 | Bundesliga | 26 | 652 | 2 | 3 | 6,80 |
| SC Freiburg | 22/23 | Bundesliga | 34 | 652 | 1 | 1 | 6,53 |
| SC Freiburg | 21/22 | Bundesliga | 32 | 1805 | 5 | 2 | 6,78 |
| SC Freiburg | 20/21 | Bundesliga | 33 | 754 | 4 | 0 | 6,73 |
| SC Freiburg | 19/20 | Bundesliga | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 19/20 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 18/19 | Bundesliga | 4 | 4 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 5 | 76 | 0 | 0 | 6,95 |
| South Korea | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| 1. FC Union Berlin | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 5 | 69 | 1 | 0 | 6,85 |
| South Korea | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 72 | 0 | 0 | 6,50 |
| South Korea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 85 | 1 | 0 | 7,10 |
| South Korea | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,30 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 145 | 0 | 0 | 7,20 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 6 | 297 | 0 | 0 | 6,48 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 5 | 149 | 0 | 0 | 6,33 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 3 | 96 | 0 | 0 | 6,85 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 3 | 156 | 1 | 0 | 6,97 |
| 1. FC Union Berlin | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,50 |
| 1. FC Union Berlin | 26/27 | Bundesliga | 4 | 207 | 0 | 0 | 6,82 |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2027 | 6 | 167 | 1 | 0 | 6,92 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Woo-Yeong Jeong
Woo-Yeong Jeong thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Hàn Quốc của 1. FC Union Berlin. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Anh mang áo số 11 tại 1. FC Union Berlin.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 20/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- 1. FC Union Berlin
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Woo-Yeong Jeong thuộc biên chế CLB nào?
Woo-Yeong Jeong đã ra sân 1 trận cho 1. FC Union Berlin ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là DFB Pokal. Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FC Union Berlin ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Union Berlin
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Woo-Yeong Jeong
1 trận mùa 26/27 tại DFB Pokal mang về cho Woo-Yeong Jeong 0 bàn sau 62 phút. Trung bình anh thi đấu 62 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,50.
- 1 Trận
- 62 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Woo-Yeong Jeong
Dữ liệu chuyển nhượng của Woo-Yeong Jeong gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang 1. FC Union Berlin với 4,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | No team | — | Không công bố |
| 1/1/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2018 | — | Incheon United | Không công bố |
| 1/7/2018 | FC Bayern München U19 | Bayern München II | Không công bố |
| 1/7/2019 | Bayern München II | SC Freiburg | 2,0 triệu EUR |
| 29/1/2020 | SC Freiburg | Bayern München II | Cho mượn |
| 5/7/2020 | Bayern München II | SC Freiburg | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2023 | SC Freiburg | VfB Stuttgart | 3,8 triệu EUR |
| 27/8/2024 | VfB Stuttgart | 1. FC Union Berlin | Cho mượn |
| 30/6/2025 | 1. FC Union Berlin | VfB Stuttgart | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | VfB Stuttgart | 1. FC Union Berlin | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Woo-Yeong Jeong
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 23-08 | Eintracht Braunschweig | 2–4 | 62 | 0/0 | 6,5 |
Câu hỏi thường gặp về Woo-Yeong Jeong
- Woo-Yeong Jeong đang khoác áo đội bóng nào?
- Woo-Yeong Jeong hiện khoác áo 1. FC Union Berlin, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Woo-Yeong Jeong bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Woo-Yeong Jeong 27 tuổi (sinh ngày 20/09/1999), cao 179 cm.
- Woo-Yeong Jeong có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại DFB Pokal ghi nhận Woo-Yeong Jeong có 0 bàn qua 1 trận.
Cập nhật lần cuối: 07:54 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.