Daniel Fernandes — Thủ môn, Hamburger SV

Daniel Fernandes

Thủ môn · Logo Hamburger SVHamburger SV

Daniel Fernandes — Hamburger SV

Chặng đường sự nghiệp Daniel Fernandes

Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2019, khi anh chuyển từ Darmstadt 98 sang Hamburger SV với mức phí 1,3 triệu EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 61 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Hamburger SV. Hồ sơ hiện tại ở Hamburger SV ghi anh mang áo số 1 và có hợp đồng tới 30/06/2028.

Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh từ Borussia Dortmund U19 chuyển tới VfL Bochum 1848 II dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến VfL Osnabrück ngày 01/07/2013 từ VfL Bochum 1848 II dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2016, anh từ SC Paderborn 07 chuyển tới Darmstadt 98 dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 36 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Darmstadt 98. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Bundesliga cùng Darmstadt 98, năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 32 lần. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 25/26 tại Bundesliga cùng Hamburger SV, với 34 lần, năm anh bước sang tuổi 33. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 101 lần có tên trong danh sách thi đấu.

Tiểu sử Daniel Fernandes

Vị trí
Thủ môn
Ngày sinh
13/11/1992 (33 tuổi)
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
1
CLB hiện tại
Hamburger SV
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)

Daniel Fernandes đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Câu lạc bộ
Hamburger SV
Số áo
1
Gia nhập
01/07/2019
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 1,3 triệu EUR (ước tính)

Thống kê Daniel Fernandes mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Cứu thua
  • 0 Thủng lưới
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Daniel Fernandes

NgàyĐối thủTỷ sốPhút
24-08SC Verl0–3Không vào sân

Sự nghiệp Daniel Fernandes theo mùa

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Hamburger SV25/26Bundesliga342970007,15
Hamburger SV22/23Bundesliga2180006,65
Hamburger SV21/22Bundesliga2180007,65
Darmstadt 9816/17Bundesliga32575006,90
Hamburger SV2026Club Friendlies3000—
VfL Bochum 1848—DFB Pokal1000—
VfL Osnabrück—DFB Pokal2000—
SC Paderborn 07—DFB Pokal1000—
Darmstadt 98—DFB Pokal1000—
Darmstadt 98—DFB Pokal190007,30
Darmstadt 98—DFB Pokal2180007,45
Hamburger SV—DFB Pokal2240006,85
Hamburger SV—DFB Pokal190005,60
Hamburger SV—DFB Pokal5540007,52
Hamburger SV—DFB Pokal2210006,30
Hamburger SV—DFB Pokal3000—
Hamburger SV—DFB Pokal290006,60
Hamburger SV—DFB Pokal3120007,20
Hamburger SV26/27DFB Pokal1000—
Hamburger SV26/27Bundesliga4360006,67

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Lịch sử chuyển nhượng Daniel Fernandes

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2011Borussia Dortmund U19VfL Bochum 1848 IITự do
1/7/2013VfL Bochum 1848 IIVfL OsnabrückTự do
1/7/2015VfL OsnabrückSC Paderborn 07Tự do
1/7/2016SC Paderborn 07Darmstadt 98Tự do
1/7/2019Darmstadt 98Hamburger SV1,3 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Cập nhật lần cuối: 00:59 · 11/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.