
Các thương vụ chuyển nhượng của Patson Daka
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Patson Daka, gần nhất là từ Nchanga Rangers sang Green Buffaloes ngày 01/10/2014, phí không được công bố. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/10/2014 | Nchanga Rangers | Green Buffaloes | Không công bố |
| 1/1/2016 | Green Buffaloes | Kafue Celtic FC | Không công bố |
| 2/1/2016 | Kafue Celtic FC | Power Dynamos | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Power Dynamos | Kafue Celtic FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | Kafue Celtic FC | FC Liefering | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC Liefering | Kafue Celtic FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Kafue Celtic FC | Red Bull Salzburg | 250 nghìn EUR |
| 1/7/2021 | Red Bull Salzburg | Leicester City | 30 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Leicester City | No team | Không công bố |
| 22/7/2026 | Leicester City | Hamburger SV | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Patson Daka: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Patson Daka sinh ngày 09/10/1998, mang quốc tịch Zambia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Anh đến Hamburger SV ngày 22/07/2026 từ Leicester City dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại DFB Pokal ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Hamburger SV. Hồ sơ hiện tại ở Hamburger SV ghi anh mang áo số 27 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/10/2014, lúc anh chuyển từ Nchanga Rangers sang Green Buffaloes, năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến Red Bull Salzburg ngày 01/07/2017 từ Kafue Celtic FC với phí 250 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 28 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Red Bull Salzburg tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 17/18, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Hạng Nhất Anh cùng Leicester City, với 7 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu ở Red Bull Salzburg, với 2 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 34 bàn và 22 kiến tạo. Tổng cộng anh có 243 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 33 trận trong màu áo Zambia, kèm 7 bàn.
Patson Daka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Patson Daka với Hamburger SV được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Hamburger SV
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 22/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Patson Daka
Patson Daka thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Zambia của Hamburger SV. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 9/10/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Zambia
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Hamburger SV
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Patson Daka
1 trận mùa 26/27 tại DFB Pokal mang về cho Patson Daka 0 bàn sau 90 phút. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Sự nghiệp Patson Daka theo mùa
Các đội Patson Daka từng khoác áo theo dữ liệu gồm Red Bull Salzburg, Leicester City, Hamburger SV. 86% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Leicester City.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Red Bull Salzburg | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 156 | 2 | 0 | 7,45 |
| Red Bull Salzburg | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,60 |
| Red Bull Salzburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 179 | 0 | 1 | 6,90 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 417 | 5 | 0 | 7,43 |
| Leicester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 736 | 1 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1189 | 4 | 4 | 6,77 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1166 | 5 | 3 | 6,73 |
| Red Bull Salzburg | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 386 | 2 | 1 | 7,18 |
| Red Bull Salzburg | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 241 | 1 | 0 | 6,67 |
| Red Bull Salzburg | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 95 | 0 | 0 | 6,72 |
| Leicester City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 43 | 2083 | 5 | 4 | 6,51 |
| Leicester City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 35 | 1121 | 7 | 5 | 7,06 |
| Zambia | 2025 | Africa Cup of Nations 2025 | 3 | 259 | 1 | 0 | 6,73 |
| Zambia | — | Africa Cup of Nations 2025 | 3 | 270 | 1 | 1 | 6,90 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 180 | 1 | 0 | 6,62 |
| Hamburger SV | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 269 | 2 | 1 | 7,53 |
| Zambia | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | 2025 | World Cup Qualification CAF | 7 | 624 | 3 | 0 | 6,50 |
| Zambia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zambia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,80 |
| Zambia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leicester City | 21/22 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 3 | 88 | 0 | 0 | 6,77 |
| Leicester City | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leicester City | 24/25 | FA Cup | 2 | 111 | 0 | 1 | 6,90 |
| Leicester City | 25/26 | FA Cup | 2 | 111 | 1 | 0 | 6,90 |
| Hamburger SV | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,20 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 167 | 0 | 1 | 7,10 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 4 | 147 | 0 | 0 | 6,77 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hamburger SV | 26/27 | Bundesliga | 4 | 208 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Patson Daka ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Patson Daka, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 33 trận cho Zambia.
Zambia 33 trận 7 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Patson Daka
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24-08 | SC Verl | 0–3 | 90 | 0/1 | 7,2 |
Câu hỏi thường gặp về Patson Daka
- Patson Daka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Patson Daka 28 tuổi (sinh ngày 09/10/1998), cao 185 cm.
- Patson Daka có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại DFB Pokal ghi nhận Patson Daka có 0 bàn qua 1 trận và có 1 kiến tạo.
- Patson Daka hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patson Daka đang thuộc biên chế Hamburger SV, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.