
Maximilian Mittelstädt
Hậu vệ ·
VfB Stuttgart
CLB hiện tại của Maximilian Mittelstädt
Ở tuổi 29, Maximilian Mittelstädt là hậu vệ trong danh sách đăng ký của VfB Stuttgart. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 7.
- Câu lạc bộ
- VfB Stuttgart
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 20 triệu EUR (ước tính)
Maximilian Mittelstädt thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại DFB Pokal, Maximilian Mittelstädt góp mặt 1 trận trong màu áo VfB Stuttgart. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,30. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,30 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Maximilian Mittelstädt
Ở tuổi 29, Maximilian Mittelstädt đang là hậu vệ trong đội hình VfB Stuttgart. Trong đội hình VfB Stuttgart, anh mặc áo 7. Ràng buộc hợp đồng với VfB Stuttgart kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 18/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- VfB Stuttgart
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 20 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Maximilian Mittelstädt
Hồ sơ sự nghiệp của Maximilian Mittelstädt trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 15 bàn, 366 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hertha BSC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 3 | 7,67 |
| VfB Stuttgart | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 854 | 1 | 1 | 7,08 |
| VfB Stuttgart | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 705 | 0 | 2 | 7,06 |
| VfB Stuttgart | 25/26 | Bundesliga | 33 | 2195 | 6 | 4 | 7,19 |
| VfB Stuttgart | 24/25 | Bundesliga | 32 | 2475 | 1 | 7 | 7,37 |
| VfB Stuttgart | 23/24 | Bundesliga | 33 | 2119 | 2 | 4 | 7,30 |
| Hertha BSC | 22/23 | Bundesliga | 31 | 851 | 0 | 0 | 6,71 |
| Hertha BSC | 21/22 | Bundesliga | 33 | 1590 | 0 | 5 | 6,86 |
| Hertha BSC | 20/21 | Bundesliga | 31 | 1810 | 0 | 2 | 6,85 |
| Hertha BSC | 19/20 | Bundesliga | 29 | 1882 | 1 | 3 | 6,95 |
| Hertha BSC | 18/19 | Bundesliga | 32 | 1803 | 1 | 1 | 6,94 |
| Hertha BSC | 17/18 | Bundesliga | 17 | 422 | 0 | 0 | 6,91 |
| Hertha BSC | 16/17 | Bundesliga | 24 | 461 | 0 | 1 | 6,67 |
| Hertha BSC | 15/16 | Bundesliga | 13 | 181 | 0 | 1 | 6,70 |
| Hertha BSC | 14/15 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Germany | 24/25 | UEFA Nations League | 10 | 389 | 0 | 1 | 7,18 |
| Germany | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 304 | 0 | 1 | 7,22 |
| Germany | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 304 | 1 | 0 | 7,22 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 216 | 2 | 0 | 6,97 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 2 | 141 | 0 | 1 | 6,65 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 3 | 170 | 0 | 1 | 7,43 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 6 | 315 | 0 | 0 | 7,30 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 6 | 577 | 0 | 1 | 7,23 |
| VfB Stuttgart | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| VfB Stuttgart | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,50 |
| VfB Stuttgart | 26/27 | Bundesliga | 4 | 354 | 1 | 1 | 8,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Maximilian Mittelstädt, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Maximilian Mittelstädt sinh ngày 18/03/1997, mang quốc tịch Đức; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với VfB Stuttgart, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Hertha BSC theo mức phí 500 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại DFB Pokal, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 139 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 21 kiến tạo cho VfB Stuttgart. Trong đội hình VfB Stuttgart, anh mang áo số 7, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Hertha BSC tại Bundesliga ở mùa 14/15, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 19/08/2015, khi anh rời Hertha Berlin U19 sang Hertha BSC, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Hertha BSC, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 17 kiến tạo qua 227 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Bundesliga ở VfB Stuttgart là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn cùng 38 kiến tạo. Tổng cộng anh có 366 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Maximilian Mittelstädt chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Maximilian Mittelstädt gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 20 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2015 | Hertha Berlin U19 | Hertha BSC | Không công bố |
| 1/7/2023 | Hertha BSC | VfB Stuttgart | 500 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Maximilian Mittelstädt
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-08 | FC Hansa Rostock | 0–4 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Câu hỏi thường gặp về Maximilian Mittelstädt
- Maximilian Mittelstädt ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại DFB Pokal, Maximilian Mittelstädt ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Maximilian Mittelstädt đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maximilian Mittelstädt đang thuộc biên chế VfB Stuttgart, mang áo số 7 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Maximilian Mittelstädt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Maximilian Mittelstädt 29 tuổi (sinh ngày 18/03/1997), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:29 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.