
Victor Mow Froholdt
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Victor Mow Froholdt
Sau 6 trận mùa 2026/27 tại Primeira Liga, Victor Mow Froholdt đóng góp 1 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,96. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPrimeira Liga | FC Porto | 6 | 539 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,96 |
| 2026Super Cup | FC Porto | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Primeira Liga | FC Porto | 34 | 2.875 | 6 | 6 | Thẻ vàng: 2 | 6,90 |
| 2025UEFA Europa League | FC Porto | 11 | 630 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,46 |
| 2025Taça de Portugal | FC Porto | 5 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Superliga | FC Copenhagen | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,90 |
| 2024Superliga | FC Copenhagen | 29 | 2.002 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 7,09 |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Copenhagen | 16 | 920 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2024DBU Pokalen | FC Copenhagen | 7 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Denmark | 8 | — | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026UEFA Nations League | Denmark | 2 | 78 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,18 |
| 2026Friendlies | Denmark | 2 | 62 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Friendlies | Denmark | 1 | 30 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Denmark | 8 | 505 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,08 |
| 2024UEFA Nations League | Denmark | 1 | 37 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Victor Mow Froholdt
Sinh ngày 25/02/2006, Victor Mow Froholdt là cầu thủ và hiện thuộc FC Porto. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Đan Mạch. Số đo ghi nhận: cao 187 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 25/2/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Porto
Victor Mow Froholdt đang khoác áo đội nào?
Câu chuyện thi đấu của Victor Mow Froholdt, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Victor Mow Froholdt là ngày 21/07/2025, khi anh rời FC Copenhagen sang FC Porto — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Porto bắt đầu ngày 23/07/2025, khi anh đến từ FC Copenhagen. Trong mùa 2026/27 tại Primeira Liga, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở FC Porto ghi anh khoác áo số 8.
Victor Mow Froholdt từng chuyển tới đâu?
Victor Mow Froholdt gia nhập FC Porto theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 23/07/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Copenhagen sang FC Porto ngày 21/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2025 | FC Copenhagen | FC Porto | Không công bố |
| 21/7/2025 | FC Copenhagen | FC Porto | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Victor Mow Froholdt theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto | 2025 – 2026 | 57 | 4.044 | 10 | 7 |
| FC Copenhagen | 2024 – 2025 | 53 | 3.012 | 6 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Denmark | 2025/26 – 2026 | 22 | 712 | 2 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Victor Mow Froholdt
- Thành tích ghi bàn của Victor Mow Froholdt mùa 2026/27 ra sao?
- Victor Mow Froholdt ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Primeira Liga và ghi 1 bàn.
- Victor Mow Froholdt đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Porto là CLB hiện tại của Victor Mow Froholdt, mang áo số 8.
- Victor Mow Froholdt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Victor Mow Froholdt 20 tuổi (sinh ngày 25/02/2006), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.