
Andreas Skov Olsen
Lịch sử chuyển nhượng Andreas Skov Olsen
Dữ liệu chuyển nhượng của Andreas Skov Olsen gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Rangers trở lại VfL Wolfsburg sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2026 | VfL Wolfsburg | Başakşehir | Không công bố |
| 29/6/2026 | Rangers | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2026 | VfL Wolfsburg | Rangers | Cho mượn |
| 17/1/2025 | Club Brugge KV | VfL Wolfsburg | Không công bố |
| 28/1/2022 | Bologna | Club Brugge KV | Không công bố |
| 24/7/2019 | FC Nordsjaelland | Bologna | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Andreas Skov Olsen
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andreas Skov Olsen là ngày 24/07/2019, khi anh từ FC Nordsjaelland chuyển tới Bologna — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Başakşehir bắt đầu ngày 27/07/2026, khi anh đến từ VfL Wolfsburg. Trong mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Başakşehir ghi anh mang áo số 70.
Andreas Skov Olsen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Andreas Skov Olsen đã ra sân 6 trận cho Başakşehir ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Başakşehir từ 27/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Başakşehir
- Số áo
- 70
- Gia nhập
- 27/07/2026
Tiểu sử Andreas Skov Olsen
Andreas Skov Olsen mang áo số 70 của Başakşehir và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Andreas Skov Olsen chào đời ngày 29/12/1999, tức 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 29/12/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Başakşehir
Chỉ số mùa 2026/27 của Andreas Skov Olsen
6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig mang về cho Andreas Skov Olsen 1 bàn sau 460 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 77 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Başakşehir | 6 | 460 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025Premiership | Rangers | 9 | 498 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,88 |
| 2025Bundesliga | VfL Wolfsburg | 8 | 369 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,76 |
| 2025DFB Pokal | VfL Wolfsburg | 2 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Friendlies Clubs | VfL Wolfsburg | 1 | 71 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Bundesliga | VfL Wolfsburg | 16 | 532 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2024DFB Pokal | VfL Wolfsburg | 1 | 71 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Denmark | 8 | 138 | — | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2024UEFA Nations League | Denmark | 6 | 138 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024Euro Championship | Denmark | 3 | 122 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Denmark | 1 | 64 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Friendlies | Denmark | 1 | 63 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Andreas Skov Olsen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Başakşehir | 2026/27 | 6 | 460 | 1 | 2 |
| VfL Wolfsburg | 2024 – 2025 | 28 | 1.088 | 2 | 1 |
| Rangers | 2025 | 9 | 498 | 1 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Denmark | 2024 – 2025 | 19 | 525 | 0 | 6 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andreas Skov Olsen
- Andreas Skov Olsen có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Andreas Skov Olsen ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
- Andreas Skov Olsen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Başakşehir là CLB hiện tại của Andreas Skov Olsen, mang áo số 70.
- Andreas Skov Olsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andreas Skov Olsen 26 tuổi (sinh ngày 29/12/1999), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.