Başakşehir FK
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Başakşehir FK đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Başakşehir FK
Sân nhà của Başakşehir FK, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Basaksehir Fatih Terim Stadium. Người hâm mộ quen gọi đội là Başakşehir. Basaksehir Fatih Terim Stadium được khánh thành năm 2014, sức chứa 17.156 chỗ.
Başakşehir FK đứng thứ mấy tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ?
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi tên Başakşehir FK ở vị trí thứ 11. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Başakşehir FK thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Başakşehir FK hoà Konyaspor 0-0 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 11 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Başakşehir FK?
Başakşehir FK đang trông nhiều vào Eldor Shomurodov, người đã ghi 6 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 60% số bàn của toàn đội. Anh có 7 lần ra sân mùa 26/27.
Başakşehir FK mạnh hơn ở sân nào?
Başakşehir FK nhận 4 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn khi làm khách.
Başakşehir FK đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Başakşehir FK nằm giữa Çaykur Rizespor và Gaziantep FK. Cách biệt với Galatasaray là 8 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Başakşehir FK
Başakşehir FK ghi 10 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 26/27. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Başakşehir FK gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Başakşehir FK tiếp Gaziantep FK trên sân Basaksehir Fatih Terim Stadium lúc 23h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Gaziantep FK bước vào trận khi đứng thứ 12 với 8 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Gaziantep FK là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Efe Arda Koyuncu | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Volkan Babacan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Jerome Opoku | Hậu vệ | Ghana |
| 4 | Onur Ergün | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Onur Bulut | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Edin Višća | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 7 | Yusuf Sarı | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Olivier Kemen | Tiền vệ | Cameroon |
| 9 | Davie Selke | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Abbosbek Fayzullaev | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 15 | Hamza Güreler | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Muhammed Şengezer | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Umut Bozok | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Jakub Kałuziński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Berkay Özcan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Umut Güneş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Christopher Operi | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 23 | Emin Bayram | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | Ousseynou Ba | Hậu vệ | Senegal |
| 33 | Michał Karbownik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 38 | Saba Kharebashvili | Hậu vệ | Georgia |
| 42 | Ömer Ali Şahiner | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Andreas Skov Olsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 77 | Ivan Brnić | Tiền đạo | Croatia |
| 78 | Luca Stancic | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 78 | Yusuf Yılmaz | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 80 | Ege Öztürk | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 91 | Bertuğ Yıldırım | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 91 | Batuhan Çelik | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 98 | Deniz Dilmen | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |