
Kasper Høgh
Kasper Høgh từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Kasper Høgh gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Aalborg sang Stabaek ngày 02/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2026 | Bodo/Glimt | Celtic | Không công bố |
| 2/7/2023 | Aalborg | Stabaek | Không công bố |
| 19/1/2023 | Aalborg | Stabaek | Không công bố |
| 21/1/2022 | Hobro | Aalborg | Không công bố |
| 1/7/2021 | Randers FC | Hobro | Không công bố |
| 1/1/2021 | Valur Reykjavik | Randers FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Kasper Høgh qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kasper Høgh là ngày 01/01/2021, khi anh rời Valur Reykjavik sang Randers FC — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Celtic bắt đầu ngày 27/07/2026, khi anh đến từ Bodo/Glimt. Trong mùa 2026/27 tại Premiership, anh ghi 3 bàn sau 4 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Celtic ghi anh khoác áo số 19.
CLB hiện tại của Kasper Høgh
Hồ sơ cầu thủ Kasper Høgh
Kasper Høgh mang áo số 19 của Celtic và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm, nặng 61 kg.
- Ngày sinh
- 6/12/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Celtic
Chỉ số mùa 2026/27 của Kasper Høgh
Ở mùa 2026/27 tại Premiership, Kasper Høgh ra sân 4 trận, ghi 3 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 77 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Eliteserien | Bodo/Glimt | 12 | 938 | 7 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,09 |
| 2026/27Mùa nàyPremiership | Celtic | 4 | 307 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,94 |
| 2026/27UEFA Champions League | Celtic | 2 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2026/27UEFA Europa League | Celtic | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,38 |
| 2025Eliteserien | Bodo/Glimt | 28 | 1.989 | 17 | 5 | Thẻ vàng: 0 | 7,29 |
| 2025UEFA Champions League | Bodo/Glimt | 14 | 1.097 | 6 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
| 2025NM Cupen | Bodo/Glimt | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Eliteserien | Bodo/Glimt | 23 | 1.084 | 12 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,19 |
| 2024UEFA Europa League | Bodo/Glimt | 14 | 1.032 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
| 2024UEFA Champions League | Bodo/Glimt | 2 | 151 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024NM Cupen | Bodo/Glimt | 1 | 65 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Denmark | 2 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026UEFA Nations League | Denmark | 2 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Denmark | 2 | 24 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kasper Høgh theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bodo/Glimt | 2024 – 2026 | 95 | 6.400 | 49 | 14 |
| Celtic | 2026/27 | 7 | 562 | 3 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Denmark | 2025/26 – 2026 | 6 | 96 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kasper Høgh
- Kasper Høgh bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kasper Høgh 25 tuổi (sinh ngày 06/12/2000), cao 186 cm.
- Kasper Høgh ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Premiership ghi nhận Kasper Høgh có 3 bàn qua 4 trận.
- Kasper Høgh đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kasper Høgh đang thuộc biên chế Celtic, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 07:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.