AaB
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
AaB đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Aalborg qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Aalborg hoà Esbjerg 3-3 trên sân khách. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 6. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích mùa 18/19 của Aalborg
Aalborg đang có mạch bất bại 6 trận và đứng thứ 4. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 5 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Aalborg
Lưới đối phương rung lên 14 lần trước Aalborg mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Aalborg
Aalborg và Hobro đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là FC Fredericia, cách 3 điểm. Cách biệt với Hvidovre là 10 điểm.
Khác biệt sân bãi của Aalborg
Thành tích hai sân của Aalborg là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,0 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Aalborg
Aalborg Portland Park, sân nhà của Aalborg, chứa được 13.797 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là AAL.
Trận kế tiếp của Aalborg
Ngày 17/10/2026, Aalborg tiếp Vejle trên sân Aalborg Portland Park, bóng lăn lúc 18h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Vejle có 2 hoà, 3 thua. Vejle hiện đứng thứ 2 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vincent Müller | Thủ môn | Đức |
| 2 | Mikkel Kallesøe | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Benjamin Tiedemann Hansen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Marc Nielsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 7 | Jubril Adedeji | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Alexander Håpnes | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Nicklas Helenius | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 11 | Kornelius Normann | Tiền đạo | Na Uy |
| 13 | Bjarne Pudel | Hậu vệ | Đức |
| 14 | Mathias Kubel | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 15 | Cornelius Olsson | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 16 | Tibo Persyn | Hậu vệ | Bỉ |
| 17 | Andres Jasson | Tiền vệ | Mỹ |
| 18 | Mathijs Tielemans | Tiền vệ | Hà Lan |
| 19 | Brian Nwadike | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 21 | Philip Søndergaard | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 22 | Rody de Boer | Thủ môn | Hà Lan |
| 22 | Bertram Elkjær Pihl | Thủ môn | Đan Mạch |
| 23 | Marcus Kaasa | Tiền vệ | Na Uy |
| 24 | Nóel Atli Arnórsson | Hậu vệ | Iceland |
| 25 | Frederik Børsting | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 26 | Marcus Bonde | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 27 | Kelvin John | Tiền đạo | Tanzania |
| 28 | Valdemar Møller Damgaard | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 30 | William Thomsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 33 | Elison Makolli | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 39 | Bertram Skovgaard | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 40 | Bertil Grønkjær | Thủ môn | Đan Mạch |