Bosnia & Herzegovina thắng Romania 4-2 ở UEFA Nations League (Hạng B · Bảng 4 · Vòng 2), đá lúc 01:45 ngày 29/09/2026 (giờ Việt Nam), tại National Arena.
Dự đoán nhanh
-
Romania 43% - Hòa 28%
-
Bosnia & Herzegovina 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.08 | 0.74 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.05 | X0.77 |
1 2.20 X 3.33 2 3.27
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
13 Dứt điểm 15
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 4
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 8 |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Esmir Bajraktarević Bosnia & Herzegovina
- 7,8 Kerim Alajbegović Bosnia & Herzegovina
- 7,8 Alexandru Cicâldău Romania
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Romania 43% Hòa 28% 29% Bosnia & Herzegovina
xG dự kiến 1.27 - 1.13
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 46%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.571%
Tài 3.525%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Romania (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.18 | 3.52 | 3.46 |
| Nguồn 4 | 2.20 | 3.25 | 3.40 |
| Nguồn 6 | 2.15 | 3.20 | 3.30 |
| Nguồn 8 | 2.20 | 3.30 | 3.25 |
| Nguồn 10 | 2.15 | 3.25 | 3.10 |
| Nguồn 11 | 2.18 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 12 | 2.20 | 3.40 | 3.25 |
| Nguồn 13 | 2.26 | 3.40 | 3.30 |
| Nguồn 15 | 2.20 | 3.35 | 3.35 |
| Nguồn 16 | 2.20 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 17 | 2.21 | 3.40 | 3.30 |
| Nguồn 19 | 2.08 | 3.43 | 2.95 |
| Nguồn 21 | 2.19 | 3.39 | 3.47 |
| Nguồn 22 | 2.20 | 3.01 | 2.92 |
| Nguồn 24 | 2.16 | 3.40 | 3.20 |
| Nguồn 26 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.33 | 3.27 |
Thống kê trận đấu
0.96 2.42 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
13 15 Dứt điểm
4 7 Sút trúng đích
2 5 Cơ hội ngon
4 3 Phạt góc
15 9 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 A. Cicâldău -
9 L. Munteanu -
19 D. Matei -
21 O. Moruțan -
2 T. Strata -
12 O. Hindrich -
16 V. Cojocaru -
5 V. Ghiță -
14 A. Borza -
6 T. Băluță -
7 F. Tănase -
18 C. Cîrjan
Dự bị
-
10 E. Demirović -
17 A. Hasić -
11 J. Lukić -
2 N. Mujakić -
6 B. Tahirović -
1 M. Jurkas -
12 S. Hamzić -
3 A. Malić -
7 Z. Smajlović -
21 S. Radeljić -
9 L. Duric -
14 I. Šunjić
Chơi hay nhất
7,9 Esmir Bajraktarević Bosnia & Herzegovina
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 Alexandru Cicâldău Romania
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,8 Kerim Alajbegović Bosnia & Herzegovina
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Romania
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ionuț Radu TM | 90' | 4,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Andrei Coubiș HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 49/53 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Matei Ilie HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 76/81 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Lisav Naif Eissat HV | 90' | 6,0 | 0 | 1 | 0/0 | 50/58 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Andrei Burcă HV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 65/70 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Tony Strata HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Vlad Dragomir TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 48/50 | 3 | 0 | 0 |
| 17 Vladimir Screciu TV | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 68/74 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Nicolae Stanciu C TV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 19/25 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Alexandru Cicâldău TV DB | 45' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 27/34 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Darius Olaru TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 1 | 0 | 0 |
| 19 David Matei TV DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Daniel Bîrligea TĐ | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 2/6 | 22/29 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Valentin Mihăilă TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Louis Munteanu TĐ DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 9/12 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Olimpiu Moruțan TĐ DB | 25' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 1 | 0 | 0 |
Bosnia & Herzegovina
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Martin Zlomislić TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 40/51 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Tarik Muharemović HV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 36/41 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Amar Memić HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 43/51 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Nikola Katić HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 39/44 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Sead Kolašinac C HV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 44/52 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Nihad Mujakić HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Kerim Alajbegović TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 1/2 | 31/37 | 2 | 0 | 0 |
| 13 Ivan Bašić TV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 0/1 | 63/66 | 3 | 1 | 0 |
| 8 Armin Gigović TV | 81' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 45/52 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Esmir Bajraktarević TV | 63' | 7,9 | 0 | 2 | 1/1 | 4/8 | 3 | 1 | 0 |
| 16 Ermin Mahmić TV | 63' | 7,2 | 1 | 0 | 1/3 | 14/14 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Ajdin Hasić TV DB | 27' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/11 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Benjamin Tahirović TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Haris Tabaković TĐ | 74' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ermedin Demirović TĐ DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Jovo Lukić TĐ DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
A. Gigović 0-1 kiến tạo: E. Bajraktarević
16'
E. Mahmić Phạm lỗi
19'
T. Muharemović 0-2 kiến tạo: I. Bašić
D. Bîrligea 1-2 kiến tạo: L. N. Eissat
28'
40'
H. Tabaković 1-3
Hết hiệp 1 · 1-3
vào: A. Cicâldău, ra: D. Olaru
46'
vào: L. Munteanu, ra: V. Mihăilă
46'
55'
E. Mahmić 1-4 kiến tạo: E. Bajraktarević
A. Cicâldău 2-4
62'
63'
vào: E. Demirović, ra: E. Mahmić
63'
vào: A. Hasić, ra: E. Bajraktarević
vào: O. Moruțan, ra: N. Stanciu
65'
vào: D. Matei, ra: V. Screciu
65'
74'
vào: J. Lukić, ra: H. Tabaković
80'
T. Muharemović Phạm lỗi
81'
vào: N. Mujakić, ra: S. Kolašinac
81'
vào: B. Tahirović, ra: A. Gigović
Kết thúc trận · 2-4
Lịch sử đối đầu (4 trận)
1 Romania 0 Hòa 3 Bosnia & Herzegovina
2.75 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Romania
75% Tỷ lệ thắng Bosnia & Herzegovina
Những lần gặp gần nhất
- 16/11/2025 Bosnia & Herzegovina 3-1 Romania
- 22/03/2025 Romania 0-1 Bosnia & Herzegovina
- 27/09/2022 Romania 4-1 Bosnia & Herzegovina
- 08/06/2022 Bosnia & Herzegovina 1-0 Romania