
Haris Tabaković
Lịch sử chuyển nhượng Haris Tabaković
Haris Tabaković gia nhập Red Bull Salzburg theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 10/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ 1899 Hoffenheim sang Red Bull Salzburg ngày 09/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2026 | 1899 Hoffenheim | Red Bull Salzburg | Không công bố |
| 9/7/2026 | 1899 Hoffenheim | Red Bull Salzburg | Không công bố |
| 29/6/2026 | Borussia Mönchengladbach | 1899 Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2025 | 1899 Hoffenheim | Borussia Mönchengladbach | Cho mượn |
| 23/8/2024 | Hertha BSC | 1899 Hoffenheim | Không công bố |
| 1/8/2023 | Austria Vienna | Hertha BSC | Không công bố |
| 24/6/2022 | Austria Lustenau | Austria Vienna | Tự do |
| 14/9/2020 | Diosgyori VTK | Austria Lustenau | Tự do |
| 23/7/2019 | Debreceni VSC | Diosgyori VTK | Tự do |
| 2/8/2017 | Grasshoppers | Debreceni VSC | Không công bố |
| 13/1/2016 | BSC Young Boys | Grasshoppers | Không công bố |
| 6/1/2014 | BSC Young Boys | FC WIL 1900 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Haris Tabaković, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Haris Tabaković là ngày 06/01/2014, khi anh rời BSC Young Boys sang FC WIL 1900 — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Red Bull Salzburg ngày 10/07/2026 từ 1899 Hoffenheim. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Bundesliga ghi nhận anh ghi 3 bàn sau 6 trận ra sân. Tại Red Bull Salzburg, anh khoác áo số 9.
Haris Tabaković thuộc biên chế CLB nào?
Haris Tabaković đã ra sân 6 trận cho Red Bull Salzburg ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Red Bull Salzburg hiện thi đấu tại Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Red Bull Salzburg
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 10/07/2026
Haris Tabaković: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Haris Tabaković mang áo số 9 của Red Bull Salzburg và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 196 cm, nặng 90 kg.
- Ngày sinh
- 20/6/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 196 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Red Bull Salzburg
Chỉ số mùa 2026/27 của Haris Tabaković
Haris Tabaković đã chơi 6 trận với 404 phút trên sân mùa 2026/27 tại Bundesliga. Anh được chấm trung bình 7,17 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyBundesliga | Red Bull Salzburg | 6 | 404 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2026/27UEFA Europa League | Red Bull Salzburg | 5 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,46 |
| 2025Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 32 | 2.394 | 13 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,71 |
| 2025DFB Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 265 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Bundesliga | 1899 Hoffenheim | 30 | 818 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,74 |
| 2024UEFA Europa League | 1899 Hoffenheim | 6 | 132 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 20242. Bundesliga | Hertha BSC | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024DFB Pokal | 1899 Hoffenheim | 2 | 107 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024DFB Pokal | Hertha BSC | 1 | 84 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Haris Tabaković theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Red Bull Salzburg | 2026/27 | 11 | 494 | 4 | 0 |
| Borussia Mönchengladbach | 2025 | 35 | 2.659 | 15 | 3 |
| 1899 Hoffenheim | 2024 | 38 | 1.057 | 4 | 2 |
| Hertha BSC | 2024 | 3 | 264 | — | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Haris Tabaković
- Haris Tabaković đang khoác áo đội bóng nào?
- Haris Tabaković hiện khoác áo Red Bull Salzburg, mang áo số 9.
- Haris Tabaković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Haris Tabaković 32 tuổi (sinh ngày 20/06/1994), cao 196 cm.
- Haris Tabaković ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Bundesliga ghi nhận Haris Tabaković có 3 bàn qua 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.