FC WIL 1900
Thuỵ Sĩ
Thứ hạng hiện tại Bảng Challenge League
FC WIL 1900 đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của FC WIL 1900 mùa 18/19
FC WIL 1900 xếp thứ 8 trong số 10 đội. Đội có 2 thắng, 4 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của FC WIL 1900
FC WIL 1900 bằng điểm Rapperswil và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là Étoile Carouge, kém 1 điểm. Cách biệt với Stade Lausanne-Ouchy là 14 điểm.
Phong độ gần đây của FC WIL 1900
Lần ra sân gần đây nhất đưa FC WIL 1900 tới kết quả hoà SC Kriens 1-1. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
FC WIL 1900 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FC WIL 1900 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng FC WIL 1900
Lidl Arena, sân nhà của FC WIL 1900, chứa được 5.530 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là WIL.
FC WIL 1900 tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của FC WIL 1900 dừng ở 22 sau 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Lịch thi đấu sắp tới của FC WIL 1900
Lịch thi đấu đưa FC WIL 1900 về sân nhà tiếp Rapperswil trên sân Lidl Arena lúc 00h30 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Rapperswil bước vào trận khi đứng thứ 7 với 10 điểm. Trong năm trận gần nhất, Rapperswil có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Gentrit Muslija | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 2 | U. Nwannah | Hậu vệ | |
| 3 | J. Rutz | Hậu vệ | |
| 4 | David Jaćović | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 7 | Patrick Weber | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 8 | Orges Bunjaku | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 9 | Mahamadou Diarra | Tiền đạo | Mali |
| 10 | Noah Rupp | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 11 | B. Keita | Tiền đạo | |
| 13 | Djawal Kaïba | Tiền vệ | Cameroon |
| 14 | Luuk Breedijk | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 15 | Yannick Schmid | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 16 | J. Keller | Thủ môn | |
| 17 | Tim Staubli | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 18 | Pirosch Fischer | Tiền đạo | |
| 19 | Loris Schreiber | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 20 | A. Rexhaj | Tiền đạo | |
| 21 | Patrick Sutter | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 22 | Edis Bytyqi | Tiền vệ | Kosovo |
| 23 | Isaiah Okafor | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 24 | S. Tisch-Rottensteiner | Tiền vệ | |
| 25 | X. Aliu | Tiền đạo | |
| 26 | N. Ato-Zandanga | Hậu vệ | |
| 28 | T. Seferovic | Hậu vệ | |
| 29 | Janis Widmer | Thủ môn | |
| 30 | S. Correia | Tiền vệ | |
| 33 | Y. Allou | Hậu vệ |