
Zinedin Smajlović
Chuyển nhượng và giá trị của Zinedin Smajlović
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Zinedin Smajlović rời Sandefjord để tới Olympiakos Piraeus (05/07/2026). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/7/2026 | Sandefjord | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
| 4/7/2026 | Sandefjord | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
| 30/1/2025 | Sandviken | Sandefjord | Không công bố |
| 30/8/2024 | Lecce | Sandviken | Tự do |
| 1/7/2024 | Lecco | Lecce | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2024 | Lecce | Lecco | Cho mượn |
| 19/7/2023 | Täby | Lecce | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Zinedin Smajlović
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Zinedin Smajlović là ngày 19/07/2023, khi anh từ Täby chuyển tới Lecce — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Olympiakos Piraeus bắt đầu ngày 05/07/2026, khi anh đến từ Sandefjord. Trong mùa 2026/27 tại Super League 1, anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình Olympiakos Piraeus, anh mang áo số 4.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Zinedin Smajlović
Zinedin Smajlović thi đấu cho Olympiakos Piraeus tại Super League 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Olympiakos Piraeus trong hồ sơ là 05/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Olympiakos Piraeus
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 05/07/2026
Zinedin Smajlović: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Zinedin Smajlović là 22 tuổi đang chơi cho Olympiakos Piraeus. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 191 cm.
- Ngày sinh
- 20/12/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 191 cm
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Olympiakos Piraeus
Số liệu mùa 2026/27 của Zinedin Smajlović
Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, Zinedin Smajlović ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 58 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Eliteserien | Sandefjord | 10 | 897 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,56 |
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | Olympiakos Piraeus | 2 | 116 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2026/27UEFA Champions League | Olympiakos Piraeus | 2 | 43 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2026/27UEFA Europa League | Olympiakos Piraeus | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Eliteserien | Sandefjord | 26 | 2.274 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 7,23 |
| 2025NM Cupen | Sandefjord | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Superettan | Sandviken | 10 | 538 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Thụy Điển | 2 | 45 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Zinedin Smajlović theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sandefjord | 2025 – 2026 | 37 | 3.261 | 2 | 2 |
| Olympiakos Piraeus | 2026/27 | 4 | 159 | 0 | 0 |
| Sandviken | 2024 | 10 | 538 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Thụy Điển | 2025 | 2 | 45 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Zinedin Smajlović
- Zinedin Smajlović ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, Zinedin Smajlović ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Zinedin Smajlović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Zinedin Smajlović đang thuộc biên chế Olympiakos Piraeus, mang áo số 4.
- Zinedin Smajlović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Zinedin Smajlović 22 tuổi (sinh ngày 20/12/2003), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.