Sandefjord Fotball
Na Uy
Thứ hạng VĐQG Na Uy
Sandefjord Fotball đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội tại VĐQG Na Uy, với 24 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 6
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sandefjord Fotball
Sandefjord Fotball là một đội bóng Na Uy. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Sandefjord.
Vị trí của Sandefjord Fotball mùa 2026
Sandefjord Fotball đang đứng thứ 12 trong số 16 đội tại VĐQG Na Uy. Cụ thể là 6 thắng, 6 hoà và 10 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Sandefjord Fotball
Gần đây Sandefjord Fotball hoà Rosenborg BK 1-1 trên sân khách và thắng Flint 1-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Hàng công và hàng thủ Sandefjord Fotball
Số bàn thua của Sandefjord Fotball dừng ở 28 sau 22 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Vị trí Sandefjord Fotball so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Sandefjord Fotball nằm giữa KFUM Oslo và Vålerenga IF. Ngôi đầu của Bodø/Glimt còn xa 29 điểm.
Sandefjord Fotball mạnh hơn ở sân nào?
Sandefjord Fotball nhận 10 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 18 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Sandefjord Fotball?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Sandefjord Fotball là Evangelos Patoulidis với 4 pha lập công. Anh ra sân 22 trận mùa 2026, tổng cộng 1.437 phút.
Sandefjord Fotball gặp ai ở vòng tới?
Sandefjord Fotball sẽ tiếp Lillestrøm SK trên sân Jotun Arena vào lúc 22h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Lillestrøm SK có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Lillestrøm SK bước vào trận khi đứng thứ 6 với 33 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alf Grønneberg | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | Martin Hellan | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | Vetle Walle Egeli | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Fredrik Carson Pedersen | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | Gustav Højbjerg | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Sander Risan Mörk | Tiền vệ | Na Uy |
| 7 | Evangelos Patoulidis | Tiền vệ | Bỉ |
| 8 | Tobias Borkeeiet | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Oscar Kapskarmo | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Ervin Gigović | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Nikolaj Möller | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 13 | Rasmus Holten | Hậu vệ | Na Uy |
| 14 | Edvard Pettersen | Tiền vệ | Na Uy |
| 16 | Hakon Krogelien | Hậu vệ | Na Uy |
| 17 | Foster Apetorgbor | Tiền đạo | Ghana |
| 18 | Mathias Sauer | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 19 | Bendik Berntsen | Tiền vệ | Na Uy |
| 20 | Marcus Melchior | Tiền vệ | Na Uy |
| 21 | Jakob Swift | Tiền vệ | Na Uy |
| 22 | Devon Koswal | Hậu vệ | Hà Lan |
| 24 | Sebastian Holm Mathisen | Tiền đạo | Na Uy |
| 26 | Filip Loftesnes Bjune | Hậu vệ | Na Uy |
| 27 | Jakob Maslo Dunsby | Tiền vệ | Na Uy |
| 29 | Kristoffer Halvorsen | Tiền vệ | Na Uy |
| 30 | Elias Hadaya | Thủ môn | Syria |
| 31 | Henrik Skretteberg | Hậu vệ | Na Uy |
| 32 | Daniel Skaarud | Tiền đạo | Na Uy |
| 34 | Alexander Blomdahl | Tiền vệ | Na Uy |
| 37 | Jakob Vester | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 44 | Xander Lambrix | Hậu vệ | Bỉ |