Lecce
Ý
Thứ hạng Serie A
Lecce đang xếp thứ 12 trên tổng 20 đội tại Serie A, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Lecce
Via del Mare, sân nhà của Lecce, chứa được 40.800 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1966. Đây là một đại diện của bóng đá Ý.
Vị trí của Lecce mùa 26/27
Bảng xếp hạng Serie A ghi tên Lecce ở vị trí thứ 12. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Lecce
Ba trận gần nhất của Lecce: thua Bologna 1-2, thua AC Milan 0-3 và thắng Monza 3-2. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 12 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Lecce
Trên bảng xếp hạng, Lecce nằm giữa Atalanta và Bologna. Cách biệt với Inter là 10 điểm.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Lecce?
2 bàn của Tiago Gabriel đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Lecce. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 33%. Anh có 5 lần ra sân mùa 26/27.
Thành tích sân nhà và sân khách của Lecce
Lecce ghi 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách.
Số bàn thắng và bàn thua của Lecce
Hàng thủ Lecce đứng thứ 16 tại Serie A, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Lecce
Udinese là đối thủ kế tiếp của Lecce tại Serie A, trận sân khách bắt đầu lúc 17h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Bluenergy Stadium. Udinese bước vào trận khi đứng thứ 14 với 4 điểm. Trong năm trận gần nhất, Udinese có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Marlon Ubani | Tiền vệ | Đức |
| - | Samba Sakho Dramé | Thủ môn | Mauritania |
| 1 | Marco Bleve | Thủ môn | Ý |
| 2 | Ali Dembélé | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Kialonda Gaspar | Hậu vệ | Angola |
| 5 | Jamil Siebert | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Amar Fatah | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | Sadik Fofana | Tiền vệ | Togo |
| 9 | Nikola Štulić | Tiền đạo | Serbia |
| 9 | Miloš Jović | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Medon Berisha | Tiền vệ | Albania |
| 11 | Konan N'Dri | Tiền đạo | Niger |
| 14 | Youssef Maleh | Tiền vệ | Morocco |
| 15 | Sebastian Esposito | Hậu vệ | Úc |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ | Israel |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 18 | Gaby Jean | Hậu vệ | Pháp |
| 20 | Ivan Ilić | Tiền vệ | Serbia |
| 22 | Paco Esteban | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ | Ý |
| 28 | Olaf Gorter | Tiền vệ | Hà Lan |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ | Mali |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | Ý |
| 31 | Elijah Scott | Hậu vệ | Mỹ |
| 32 | Alexandru Borbei | Thủ môn | Romania |
| 33 | Plamen Penev | Thủ môn | Bulgaria |
| 34 | Hjalte Lærke | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 42 | Vernon Addo | Hậu vệ | Hà Lan |
| 44 | Tiago Gabriel | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 50 | Santiago Pierotti | Tiền vệ | Argentina |
| 69 | Willem Geubbels | Tiền đạo | Pháp |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ | Guinea |
| 79 | Oumar Ngom | Tiền vệ | Mauritania |
| 80 | Niko Kovač | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 99 | Joël Monteiro | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |