
Edin Džeko
Edin Džeko từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Edin Džeko là từ Fiorentina sang FC Schalke 04 ngày 21/01/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Fenerbahçe sang Fiorentina ngày 10/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/1/2026 | Fiorentina | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 10/7/2025 | Fenerbahçe | Fiorentina | Không công bố |
| 1/7/2023 | Inter | Fenerbahce | Tự do |
| 13/8/2021 | AS Roma | Inter | Không công bố |
| 1/7/2016 | Manchester City | AS Roma | Không công bố |
| 12/8/2015 | Manchester City | AS Roma | Không công bố |
| 7/1/2011 | VfL Wolfsburg | Manchester City | Không công bố |
| 1/7/2007 | Teplice | VfL Wolfsburg | Không công bố |
| 1/7/2005 | Zeljeznicar Sarajevo | Teplice | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Edin Džeko
Tại Bosnia & Herzegovina, Edin Džeko mang áo số 10.
- Câu lạc bộ
- Bosnia & Herzegovina
- Số áo
- 10
Thông tin tiểu sử Edin Džeko
Edin Džeko là 40 tuổi đang chơi cho Bosnia & Herzegovina. Số đo ghi nhận: cao 193 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 17/3/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Bosnia & Herzegovina
Thống kê Edin Džeko
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Clubs | Fenerbahçe | 37 | 2.741 | 21 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,39 |
| 2025Serie A | Fiorentina | 11 | 250 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,61 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Fiorentina | 6 | 488 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 35 | 2.247 | 14 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 7,27 |
| 2024UEFA Europa League | Fenerbahçe | 12 | 652 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,17 |
| 2024UEFA Champions League | Fenerbahçe | 4 | 339 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,67 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Edin Džeko theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 2024 – 2025 | 90 | 5.979 | 42 | 10 |
| Fiorentina | 2025 | 17 | 738 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Edin Džeko
- Edin Džeko là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Edin Džeko là Bosnia và Herzegovina.
- Edin Džeko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Edin Džeko đang thuộc biên chế Bosnia & Herzegovina, mang áo số 10.
- Edin Džeko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Edin Džeko 40 tuổi (sinh ngày 17/03/1986), cao 193 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.