
Nihad Mujakić
Nihad Mujakić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Nihad Mujakić gia nhập Erzurumspor FK theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 14/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: FK Partizan sang Erzurumspor FK ngày 13/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | FK Partizan | Erzurumspor FK | Không công bố |
| 13/7/2026 | FK Partizan | Erzurumspor FK | Không công bố |
| 29/6/2026 | Gaziantep FK | FK Partizan | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2026 | FK Partizan | Gaziantep FK | Cho mượn |
| 6/1/2026 | Eyüpspor | FK Partizan | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2025 | FK Partizan | Eyüpspor | Cho mượn |
| 27/6/2024 | Ankaragucu | FK Partizan | Không công bố |
| 2/8/2022 | FK Sarajevo | Ankaragucu | Không công bố |
| 23/1/2022 | Kortrijk | FK Sarajevo | Không công bố |
| 19/1/2022 | Waasland-beveren | Kortrijk | Trở lại sau cho mượn |
| 11/8/2021 | Kortrijk | Waasland-beveren | Cho mượn |
| 1/7/2021 | HNK Hajduk Split | Kortrijk | Không công bố |
| 20/1/2020 | Kortrijk | HNK Hajduk Split | Không công bố |
| 1/7/2019 | FK Sarajevo | Kortrijk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nihad Mujakić
Ở tuổi 28, Nihad Mujakić là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Erzurumspor FK. Ngày chuyển đến Erzurumspor FK trong hồ sơ là 14/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Erzurumspor FK
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 14/07/2026
Nihad Mujakić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nihad Mujakić là 28 tuổi đang chơi cho Erzurumspor FK. Số đo ghi nhận: cao 189 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 15/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Erzurumspor FK
Thống kê Nihad Mujakić
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Süper Lig | Gaziantep FK | 11 | 854 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2024Super Liga | FK Partizan | 16 | 1.395 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,82 |
| 2024UEFA Champions League | FK Partizan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | FK Partizan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | FK Partizan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FK Partizan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Ankaragücü | 36 | 3.203 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,78 |
| 2023Türkiye Kupası | Ankaragücü | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nihad Mujakić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gaziantep FK | 2025 | 11 | 854 | 0 | 0 |
| FK Partizan | 2024 | 24 | 1.395 | 0 | 0 |
| Ankaragücü | 2023 | 41 | 3.203 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nihad Mujakić
- Nihad Mujakić là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nihad Mujakić mang quốc tịch Bosnia và Herzegovina.
- Nihad Mujakić đang khoác áo đội bóng nào?
- Nihad Mujakić hiện khoác áo Erzurumspor FK, mang áo số 18.
- Nihad Mujakić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nihad Mujakić 28 tuổi (sinh ngày 15/04/1998), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.