Ankaragücü
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: Red Group
Ankaragücü đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ankaragücü ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Ankaragücü đứng thứ 2, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2.
Thành tích mùa 18/19 của Ankaragücü
Ít đội giữ sạch khung thành tốt như Ankaragücü. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Ankaragücü
Trận gần nhất, Ankaragücü thắng İnegölspor 4-1 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Hồ sơ đội bóng Ankaragücü
Ankaragücü là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Đội thường được gọi ngắn là ANK. Eryaman Stadyumu đón được 20.560 khán giả mỗi trận.
Ankaragücü hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Ankaragücü nằm giữa Kahramanmaraş İstiklal Spor và Serik Spor. Ngôi đầu của Sakaryaspor còn xa 9 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Ankaragücü
Fethiyespor là đối thủ kế tiếp của Ankaragücü, trận sân khách bắt đầu lúc 23h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 4 điểm. Trong năm trận gần nhất, Fethiyespor có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Atakan Guner | Tiền đạo | |
| - | Ahmet Polat | Tiền đạo | |
| - | A. Bayram | Tiền vệ | |
| - | Batuhan Gursoy | Tiền đạo | |
| 3 | İ. Pehlivan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | D. Coelho | Hậu vệ | |
| 16 | İsmail Çokçalış | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Mahmut Tekdemir | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Özgür Aktaş | Hậu vệ | Hà Lan |
| 28 | Fatih Demir | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 40 | Yusuf Gültekin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 51 | Recep Sevinc | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Enes Tepecik | Tiền vệ | Áo |
| 88 | Osman Çelik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 90 | Mirac Simsek | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 92 | Arda Doğan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 94 | Fatih Arhan | Hậu vệ | |
| 99 | Mervan Yiğit | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |