
Osman Çelik
Osman Çelik thuộc biên chế CLB nào?
Osman Çelik đã ra sân 2 trận cho Ankaragücü ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ankaragücü hiện thi đấu tại 2. Lig theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Ankaragücü từ 02/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Ankaragücü
- Số áo
- 88
- Gia nhập
- 02/08/2024
Osman Çelik thi đấu ra sao mùa 2025?
Mùa 2025 tại 2. Lig, Osman Çelik góp mặt 2 trận trong màu áo Ankaragücü.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này2. Lig | Ankaragücü | 2 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20241. Lig | Ankaragücü | 17 | 1.115 | — | 1 | Thẻ vàng: 7 | 7,07 |
| 2024Türkiye Kupası | Ankaragücü | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Samsunspor | 37 | 785 | — | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,59 |
| 2023Türkiye Kupası | Samsunspor | 3 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Osman Çelik
Osman Çelik là người Thổ Nhĩ Kỳ 34 tuổi, hiện khoác áo Ankaragücü. Số áo của anh tại Ankaragücü là 88. Osman Çelik sinh ngày 27/11/1991, hiện 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/11/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- Ankaragücü
Câu chuyện sự nghiệp Osman Çelik qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Osman Çelik là ngày 19/01/2012, khi anh được Kepez Belediyespor cho Antalyaspor mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Ankaragücü được ghi nhận ở mùa 2025 tại 2. Lig, khi anh ghi 1 bàn sau 2 trận ra sân. Trong đội hình Ankaragücü, anh khoác áo số 88.
Chuyển nhượng và giá trị của Osman Çelik
Dữ liệu chuyển nhượng của Osman Çelik gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Erzurum BB sang Samsunspor ngày 03/07/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2024 | Samsunspor | Ankaragucu | Tự do |
| 3/7/2021 | Erzurum BB | Samsunspor | Tự do |
| 10/7/2019 | Antalyaspor | Erzurum BB | Tự do |
| 1/6/2018 | Kardemir Karabukspor | Antalyaspor | Không công bố |
| 12/8/2016 | Antalyaspor | Kardemir Karabukspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/6/2016 | Kardemir Karabukspor | Antalyaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2015 | Antalyaspor | Kardemir Karabukspor | Cho mượn |
| 1/9/2014 | Manavgatspor | Antalyaspor | Tự do |
| 1/2/2013 | Antalyaspor | Manavgatspor | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2013 | Manavgatspor | Antalyaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 4/9/2012 | Antalyaspor | Manavgatspor | Cho mượn |
| 1/6/2012 | Kepez Belediyespor | Antalyaspor | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2012 | Antalyaspor | Kepez Belediyespor | Trở lại sau cho mượn |
| 19/1/2012 | Kepez Belediyespor | Antalyaspor | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Osman Çelik theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ankaragücü | 2024 – 2025 | 21 | 1.115 | 1 | 2 |
| Samsunspor | 2023 | 40 | 785 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Osman Çelik
- Thành tích ghi bàn của Osman Çelik mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại 2. Lig, Osman Çelik ghi 1 bàn sau 2 trận và có 1 kiến tạo.
- Osman Çelik hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Osman Çelik đang thuộc biên chế Ankaragücü, mang áo số 88.
- Osman Çelik bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Osman Çelik 34 tuổi (sinh ngày 27/11/1991), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:29 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.