Samsunspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, với 4 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Samsunspor
Gần đây Samsunspor thua Trabzonspor 0-3 trên sân nhà và thua Erzurumspor FK 0-1. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận. Mạch thua hiện kéo dài 5 trận.
Samsunspor trên bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor trải qua mạch thua 5 trận và rơi xuống thứ 17. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 1 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,6 điểm.
Samsunspor đang bám đuổi những ai?
Samsunspor đang hơn Eyüpspor 1 điểm. Đội đầu bảng Galatasaray đang hơn 12 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm xuống hạng.
Samsunspor mạnh hơn ở sân nào?
Samsunspor nhận 13 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 2 bàn.
Hồ sơ đội bóng Samsunspor
Samsun Yeni 19 Mayıs Stadyumu, sân nhà của Samsunspor, chứa được 33.919 chỗ ngồi. Đây là một đại diện của bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ.
Số bàn thắng và bàn thua của Samsunspor
Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Samsunspor mùa 26/27. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,6 bàn mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Samsunspor
Trận kế tiếp tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Samsunspor làm khách của Kasımpaşa trên sân Recep Tayyip Erdogan Stadium lúc 17h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 10 điểm. Kasımpaşa có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Efe Berat Törüz | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Kerem Fidan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Igor Drapiński | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | Elliot Watt | Tiền vệ | Scotland |
| 5 | Celil Yüksel | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Elayis Tavsan | Tiền đạo | Hà Lan |
| 8 | Samed Onur | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo | Tchad |
| 10 | Tanguy Coulibaly | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Emre Kılınç | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 12 | Alper Efe Pazar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 12 | Mehmet Efe Karsli | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 13 | Efe Yiğit Üstün | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Fatih Kaya | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 16 | Strahinja Eraković | Hậu vệ | Serbia |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ | Iceland |
| 18 | Mohamed Bayo | Tiền đạo | Guinea |
| 19 | Oskar Øhlenschlaeger | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 20 | Yalçın Kayan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Eyup Degirmenci | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | Yunus Emre Çift | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Enes Albak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 29 | Haluk Mustafa Tan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 30 | Saikuba Jarju | Tiền đạo | Gambia |
| 34 | Gabriele Guarino | Hậu vệ | Ý |
| 36 | Deniz Seker | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 42 | Antoine Sekongo | Tiền vệ | Mali |
| 45 | Muhammet Talha Akyüz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 47 | Jaures Assoumou | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 64 | Taha Tosun | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 66 | Ali Tarkan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Tahsin Bülbül | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Afonso Sousa | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 96 | Bedirhan Çetin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |