
Declan Rice
Tiền vệ trung tâm ·
Arsenal
Declan Rice đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Declan Rice gia nhập Arsenal ngày 15/07/2023. Trong đội, anh nhận áo số 41. Dữ liệu định giá anh khoảng 114 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Arsenal
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 41
- Gia nhập
- 15/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 114 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Declan Rice mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu của Declan Rice: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,10. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,14 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Declan Rice: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Declan Rice là tiền vệ người Anh 27 tuổi, hiện khoác áo Arsenal. Hợp đồng với Arsenal được ghi nhận đến 30/06/2028. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 14/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 41
- CLB hiện tại
- Arsenal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 114 triệu EUR (ước tính)
Declan Rice đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Declan Rice trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 36 bàn và 436 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| West Ham United | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 898 | 3 | 0 | 7,39 |
| Arsenal | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3099 | 4 | 5 | 7,45 |
| Arsenal | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2833 | 4 | 7 | 7,36 |
| Arsenal | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3230 | 7 | 8 | 7,43 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3278 | 4 | 2 | 7,19 |
| West Ham United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3178 | 1 | 4 | 7,19 |
| West Ham United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2879 | 2 | 1 | 7,08 |
| West Ham United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 1 | 3 | 6,99 |
| West Ham United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3004 | 2 | 0 | 6,94 |
| West Ham United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1423 | 0 | 0 | 6,72 |
| West Ham United | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 1 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1069 | 1 | 2 | 7,41 |
| Arsenal | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1005 | 4 | 2 | 7,33 |
| Arsenal | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 839 | 0 | 1 | 7,22 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 418 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 558 | 1 | 2 | 7,33 |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 701 | 1 | 1 | 7,14 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 447 | 1 | 0 | 7,38 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 506 | 1 | 4 | 7,62 |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 526 | 1 | 0 | 6,87 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 425 | 0 | 0 | 7,06 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 355 | 2 | 1 | 7,60 |
| Ireland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 539 | 0 | 0 | 6,83 |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 690 | 0 | 1 | 7,39 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,90 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 63 | 1 | 0 | 8,30 |
| West Ham United | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| West Ham United | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| West Ham United | 19/20 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| West Ham United | 20/21 | FA Cup | 3 | 210 | 0 | 0 | 7,15 |
| West Ham United | 21/22 | FA Cup | 3 | 255 | 1 | 0 | 7,43 |
| West Ham United | 22/23 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 1 | 7,30 |
| Arsenal | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Arsenal | 24/25 | FA Cup | 1 | 47 | 0 | 0 | 7,10 |
| Arsenal | 25/26 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,08 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 260 | 0 | 1 | 7,60 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 4 | 242 | 1 | 1 | 8,00 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 6 | 300 | 0 | 2 | 7,02 |
| Arsenal | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 414 | 0 | 2 | 7,36 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Declan Rice
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Declan Rice là ngày 01/07/2017, khi anh từ West Ham U21 chuyển tới West Ham United — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến Arsenal ngày 15/07/2023 từ West Ham United với phí 117 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 21 bàn và 30 kiến tạo qua 168 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Arsenal. Tại Arsenal, anh khoác áo số 41 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở West Ham United tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 15 bàn cùng 13 kiến tạo sau 268 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo West Ham United. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 36 bàn và 43 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 436 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 76 trận cho England, kèm 7 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Ngoại Hạng Anh cùng Arsenal, với 7 bàn và 8 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi.
Declan Rice từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Declan Rice rời West Ham U21 để tới West Ham United (01/07/2017). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ West Ham United sang Arsenal ngày 15/07/2023, phí 117 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | West Ham U21 | West Ham United | Không công bố |
| 15/7/2023 | West Ham United | Arsenal | 117 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Declan Rice ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Declan Rice có 76 trận cho England và ghi 7 bàn.
England 76 trận 7 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Declan Rice
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | SSC Napoli | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Câu hỏi thường gặp về Declan Rice
- Declan Rice có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Declan Rice có 0 bàn qua 1 trận.
- Declan Rice đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Arsenal là CLB hiện tại của Declan Rice, mang áo số 41 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Declan Rice bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Declan Rice 27 tuổi (sinh ngày 14/01/1999), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Arsenal
Cập nhật lần cuối: 20:44 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.