Đội tuyển Slovakia
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Slovakia đang xếp thứ 41 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 7 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Slovakia xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 3 trận đang giúp Slovakia đi lên. Cụ thể là 7 thắng, 1 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,2 điểm.
Slovakia tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Slovakia ghi 1,7 bàn và nhận 0,8 bàn. Đội đang có hiệu số +9.
Thành tích sân nhà và sân khách của Slovakia
Slovakia ghi 9 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách.
Giới thiệu Slovakia
Slovakia lấy Košická futbalová aréna ở Košice làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là SLO. Sức chứa của Košická futbalová aréna là 12.658 chỗ.
Slovakia đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Slovakia nằm giữa Bồ Đào Nha và Luxembourg.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Martin Dúbravka | Thủ môn |
| 2 | Ivan Mesík | Hậu vệ |
| 2 | Michal Faško | Tiền đạo |
| 3 | Denis Vavro | Hậu vệ |
| 4 | Martin Valjent | Hậu vệ |
| 5 | Ľubomír Šatka | Hậu vệ |
| 6 | Peter Pokorný | Tiền vệ |
| 7 | Leo Sauer | Tiền đạo |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ |
| 9 | Róbert Boženík | Tiền đạo |
| 10 | Tomáš Suslov | Tiền vệ |
| 11 | Tomáš Bobček | Tiền đạo |
| 12 | Dominik Takáč | Thủ môn |
| 13 | Adrián Kaprálik | Tiền đạo |
| 14 | Milan Škriniar | Hậu vệ |
| 15 | David Strelec | Tiền đạo |
| 16 | Dávid Hancko | Hậu vệ |
| 17 | Lukáš Haraslín | Tiền vệ |
| 18 | Ivan Schranz | Tiền vệ |
| 19 | Tomáš Rigo | Tiền vệ |
| 20 | Dávid Ďuriš | Tiền đạo |
| 20 | Erik Prekop | Tiền đạo |
| 20 | Mário Sauer | Tiền vệ |
| 21 | Adam Obert | Hậu vệ |
| 22 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ |
| 23 | Dominik Greif | Thủ môn |