
Milan Škriniar
Số liệu mùa 2026/27 của Milan Škriniar
Mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, Milan Škriniar góp mặt 7 trận trong màu áo Fenerbahçe. So với mùa 2025 (0 bàn sau 4 trận), anh bằng đúng số bàn. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | Fenerbahçe | 7 | 633 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,39 |
| 2026/27Süper Lig | Fenerbahçe | 6 | 520 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2025Süper Lig | Fenerbahçe | 24 | 2.115 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 7,08 |
| 2025UEFA Europa League | Fenerbahçe | 8 | 650 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,36 |
| 2025UEFA Champions League | Fenerbahçe | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2025Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 2 | 120 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Super Cup | Fenerbahçe | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 16 | 1.440 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,04 |
| 2024Ligue 1 | Paris Saint Germain | 5 | 381 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2024UEFA Europa League | Fenerbahçe | 4 | 390 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Milan Škriniar
Milan Škriniar là 31 tuổi đang chơi cho Fenerbahçe. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm, nặng 83 kg. Số áo của anh tại Fenerbahçe là 37.
- Ngày sinh
- 11/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovakia
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Fenerbahçe
Milan Škriniar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 31, Milan Škriniar là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Fenerbahçe. Ngày chuyển đến Fenerbahçe trong hồ sơ là 31/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 37.
- Câu lạc bộ
- Fenerbahçe
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 31/07/2025
Câu chuyện thi đấu của Milan Škriniar, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Milan Škriniar là ngày 29/01/2016, khi anh từ Žilina chuyển tới Sampdoria — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Fenerbahçe bắt đầu ngày 29/07/2025, khi anh đến từ Paris Saint Germain. Trong mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, anh có 7 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Fenerbahçe ghi anh khoác áo số 37.
Chuyển nhượng và giá trị của Milan Škriniar
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Milan Škriniar là từ Paris Saint Germain trở lại Fenerbahce sau kỳ cho mượn ngày 31/07/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Paris Saint Germain sang Fenerbahçe ngày 29/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2025 | Paris Saint Germain | Fenerbahce | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2025 | Paris Saint Germain | Fenerbahçe | Không công bố |
| 1/7/2025 | Fenerbahce | Paris Saint Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Fenerbahçe | Paris Saint Germain | Cho mượn |
| 30/1/2025 | Paris Saint Germain | Fenerbahce | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Inter | Paris Saint Germain | Tự do |
| 7/7/2017 | Sampdoria | Inter | Không công bố |
| 29/1/2016 | Žilina | Sampdoria | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Milan Škriniar theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 2024 – 2026/27 | 76 | 6.228 | 6 | 1 |
| Paris Saint Germain | 2024 | 5 | 381 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Milan Škriniar
- Milan Škriniar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Milan Škriniar 31 tuổi (sinh ngày 11/02/1995), cao 188 cm.
- Milan Škriniar ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Champions League ghi nhận Milan Škriniar có 0 bàn qua 7 trận.
- Milan Škriniar đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Milan Škriniar đang thuộc biên chế Fenerbahçe, mang áo số 37.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.