Fenerbahçe
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahçe đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, với 13 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của Fenerbahçe
Fenerbahçe có mặt ở nhóm đầu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ sau 7 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 4 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Khoảng cách của Fenerbahçe với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Fenerbahçe tới Galatasaray ở ngôi đầu là 3 điểm. Muốn vượt Amed Sportif Faaliyetler, đội cần bù 1 điểm. Vị trí hiện tại thuộc vòng loại Cúp C3 Châu Âu.
Fenerbahçe qua những vòng vừa qua
Gần đây Fenerbahçe thắng Çaykur Rizespor 3-0 trên sân khách và thắng Turan Tovuz 2-0. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Fenerbahçe tấn công, phòng ngự ra sao?
Fenerbahçe ghi 19 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 26/27. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +13.
Fenerbahçe là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Fenerbahçe, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Chobani Stadium. Sức chứa của Chobani Stadium là 50.530 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1908.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Fenerbahçe?
Trên hàng công Fenerbahçe, Vedat Muriqi là cái tên nổ súng nhiều nhất với 6 bàn. Anh ra sân 6 trận mùa 26/27, tổng cộng 331 phút. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 32%.
Fenerbahçe mạnh hơn ở sân nào?
Fenerbahçe nhận 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 4,3 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn trên sân khách.
Fenerbahçe gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Fenerbahçe tiếp Alanyaspor trên sân Chobani Stadium lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Alanyaspor hiện đứng thứ 6 với 12 điểm. Alanyaspor có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Amara Diouf | Tiền đạo | Senegal |
| 3 | Archie Brown | Hậu vệ | Anh |
| 5 | İsmail Yüksek | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Mattéo Guendouzi | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Kerem Aktürkoğlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Mert Hakan Yandaş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 9 | Romelu Lukaku | Tiền đạo | Bỉ |
| 10 | Marco Asensio | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Mason Greenwood | Tiền vệ | Anh |
| 13 | Tarık Çetin | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Nathan Aké | Hậu vệ | Hà Lan |
| 16 | Emin Eren Sayar | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | İrfan Can Kahveci | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Mert Müldür | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Vedat Muriqi | Tiền đạo | Kosovo |
| 21 | Kojo Peprah Oppong | Hậu vệ | Ghana |
| 22 | Levent Mercan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ | Hà Lan |
| 27 | Nélson Semedo | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 28 | Bartuğ Elmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 31 | Ederson | Thủ môn | Brazil |
| 34 | Mert Günok | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 37 | Milan Škriniar | Hậu vệ | Slovakia |
| 44 | Yigit Ekiz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 45 | Dorgeles Nene | Tiền đạo | Mali |
| 54 | Çağrı Balta | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 56 | Doruk Yazici | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 57 | Ercüment Sancakli | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 59 | Efe Yılmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 60 | Abdou Aziz Fall | Tiền vệ | Senegal |
| 63 | Baran Yolaçan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 65 | Yiğit Efe Demir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 67 | Kamil Efe Üregen | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 68 | Selahattin Sevim | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Oğuz Aydın | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 72 | Onur Kuşcu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 75 | Kuzey Sapaz | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Ognjen Mimović | Hậu vệ | Serbia |
| 80 | Adnan Efe Fettahoglu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 83 | Yasir Boz | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 85 | Boran Eliguzel | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 86 | Gökmen Özdemir | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 91 | N'Golo Kanté | Tiền vệ | Pháp |
| 92 | Hulusi Efe Ceylan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Alaettin Ekici | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |