Aston Villa thắng Fenerbahçe 6-0 ở Cúp C1 Châu Âu (Vòng 2), đá lúc 02:00 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Villa Park.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
Aston Villa 57% - Hòa 23%
-
Fenerbahçe 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng57%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.82 | 0.94 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.58 | X1.38 |
1 1.67 X 4.10 2 4.85
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
20 Dứt điểm 15
9 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 |
| 28 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 9,5 Nicolas Jackson Aston Villa
- 8,7 Ross Barkley Aston Villa
- 8,2 Zion Suzuki Aston Villa
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
Aston Villa 57% Hòa 23% 20% Fenerbahçe
xG dự kiến 1.49 - 1.62
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.580%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Aston Villa (57%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.74 | 4.04 | 5.18 |
| Nguồn 4 | 1.65 | 4.10 | 4.75 |
| Nguồn 6 | 1.67 | 4.10 | 5.00 |
| Nguồn 8 | 1.65 | 4.20 | 4.80 |
| Nguồn 10 | 1.68 | 4.10 | 4.60 |
| Nguồn 11 | 1.65 | 4.15 | 5.05 |
| Nguồn 12 | 1.82 | 3.45 | 3.75 |
| Nguồn 13 | 1.65 | 4.20 | 4.60 |
| Nguồn 14 | 1.68 | 4.10 | 4.90 |
| Nguồn 16 | 1.73 | 3.95 | 4.50 |
| Nguồn 17 | 1.65 | 4.20 | 4.60 |
| Nguồn 18 | 1.67 | 3.90 | 4.98 |
| Nguồn 19 | 1.64 | 4.15 | 5.00 |
| Nguồn 20 | 1.53 | 4.25 | 4.98 |
| Nguồn 22 | 1.68 | 4.16 | 5.02 |
| Nguồn 23 | 1.68 | 3.86 | 4.13 |
| Nguồn 25 | 1.63 | 4.10 | 5.10 |
| Nguồn 27 | 1.67 | 3.80 | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.67 | 4.10 | 4.85 |
Thống kê trận đấu
3.07 1.90 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
20 15 Dứt điểm
11 4 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
9 7 Phạt góc
12 6 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
40 M. Bizot -
64 J. Wright -
5 T. Mings -
10 E. Buendía -
26 L. Bogarde -
27 L. Goretzka -
35 J. Gomes -
47 Alysson -
17 A. Garnacho -
18 T. Abraham
Dự bị
-
13 T. Çetin -
34 M. Günok -
14 Y. E. Demir -
21 K. P. Oppong -
22 L. Mercan -
77 O. Mimović -
28 B. Elmaz -
91 N. Kanté -
7 K. Aktürkoğlu -
9 R. Lukaku -
45 D. Nene
Chơi hay nhất
9,5 Nicolas Jackson Aston Villa
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,7 Ross Barkley Aston Villa
2 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Zion Suzuki Aston Villa
4 lần cứu thua
Aston Villa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Zion Suzuki TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 | 4 |
| 14 Pau Torres HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 54/57 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Victor Lindelöf HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 43/44 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Aaron Wan-Bissaka HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/34 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Matty Cash HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 28/38 | 1 | 6 | 0 |
| 7 John McGinn C TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 16/19 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Ross Barkley TV | 83' | 8,7 | 2 | 1 | 2/3 | 39/44 | 2 | 0 | 0 |
| 44 Johan Manzambi TV | 73' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 24/29 | 2 | 3 | 0 |
| 8 Boubacar Kamara TV | 73' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 41/42 | 1 | 0 | 0 |
| 47 Alysson TV DB | 17' | 8,0 | 0 | 1 | 0/0 | 3/3 | 2 | 0 | 0 |
| 35 João Gomes TV DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Leon Goretzka TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Ibrahim Mbaye TĐ | 79' | 7,6 | 0 | 1 | 2/4 | 32/35 | 4 | 2 | 0 |
| 11 Nicolas Jackson TĐ | 78' | 9,5 | 2 | 0 | 3/5 | 8/10 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Tammy Abraham TĐ DB | 12' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Alejandro Garnacho TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
Fenerbahçe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Ederson TM | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 0 | 5 |
| 15 Nathan Aké HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 60/61 | 1 | 1 | 0 |
| 37 Milan Škriniar C HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 1/1 | 57/59 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Archie Brown HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/33 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Nélson Semedo HV | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/31 | 2 | 1 | 0 |
| 70 Oğuz Aydın TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/5 | 41/44 | 3 | 1 | 0 |
| 17 İrfan Can Kahveci TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 44/46 | 4 | 2 | 0 |
| 6 Mattéo Guendouzi TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 46/52 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Mason Greenwood TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 32/35 | 0 | 1 | 0 |
| 5 İsmail Yüksek TV | 69' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 40/47 | 0 | 5 | 0 |
| 28 Bartuğ Elmaz TV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 20/20 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Vedat Muriqi TĐ | 69' | 5,8 | 0 | 0 | 2/2 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Romelu Lukaku TĐ DB | 21' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Dorgeles Nene TĐ DB | 21' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Manzambi 1-0
12'
N. Jackson 2-0 kiến tạo: B. Kamara
31'
N. Jackson 3-0 kiến tạo: R. Barkley
39'
42'
M. Guendouzi Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 3-0
R. Barkley 4-0 (P)
68'
69'
vào: D. Nene, ra: M. Greenwood
R. Barkley 5-0 kiến tạo: I. Mbaye
72'
vào: J. Gomes, ra: J. Manzambi
73'
vào: T. Abraham, ra: N. Jackson
78'
78'
O. Aydın Phạm lỗi
vào: A. Garnacho, ra: I. Mbaye
79'
vào: L. Goretzka, ra: R. Barkley
83'
T. Abraham 6-0 kiến tạo: Alysson
90'
Kết thúc trận · 6-0
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Aston Villa 0 Hòa 0 Fenerbahçe
1.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Aston Villa
0% Tỷ lệ thắng Fenerbahçe
Những lần gặp gần nhất
- 23/01/2026 Fenerbahçe 0-1 Aston Villa