Gaziantep FK hòa Fenerbahçe 0-0 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 5), đá lúc 00:00 ngày 15/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Gaziantep Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Gaziantep FK 17% - Hòa 23%
-
Fenerbahçe 61%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng61%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
32% Kiểm soát bóng 68%
11 Dứt điểm 15
6 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Vòng loại Europa League | | 8 | 5 | 1 | 2 | +16 | 16 |
| 14 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 |
- Vòng loại Europa League
Chơi hay nhất
- 8,1 Myenty Abena Gaziantep FK
- 8,0 Kacper Tobiasz Gaziantep FK
- 7,8 Archie Brown Fenerbahçe
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 61%
Gaziantep FK 17% Hòa 23% 61% Fenerbahçe
xG dự kiến 1.11 - 1.73
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.577%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Fenerbahçe (61%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.50 | 4.10 | 1.55 |
| Nguồn 2 | 6.03 (kèo tăng) | 4.37 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 5.00 | 3.90 | 1.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 5.50 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 5.50 | 4.20 (kèo tăng) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 5.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 5.50 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 4.94 | 4.20 | 1.54 |
| Nguồn 12 | 5.70 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 5.50 | 4.20 (kèo giảm) | 1.57 |
| Nguồn 14 | 5.40 | 4.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 5.50 | 4.30 | 1.57 |
| Nguồn 17 | 5.50 (kèo tăng) | 4.20 | 1.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 5.75 (kèo tăng) | 4.22 | 1.45 |
| Nguồn 19 | 5.30 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 5.90 | 4.28 | 1.45 |
| Nguồn 23 | 5.86 (kèo tăng) | 4.29 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 4.94 | 3.71 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 5.50 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 5.50 (kèo tăng) | 3.90 | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.50 | 4.20 | 1.55 |
Thống kê trận đấu
0.57 1.30 xG (bàn kỳ vọng)
32% 68% Kiểm soát bóng
11 15 Dứt điểm
0 4 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
6 6 Phạt góc
16 8 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 S. Dursun -
3 D. Camara -
17 K. Gassama -
21 A. Sylla -
22 S. Hansen -
35 A. Dadakdeniz -
5 E. Sarıkaya -
7 J. Bacuna -
61 O. Özçiçek -
9 T. Stewart
Dự bị
-
17 İ. C. Kahveci -
70 O. Aydın -
19 V. Muriqi -
27 N. Semedo -
28 B. Elmaz -
34 M. Günok -
22 L. Mercan -
14 Y. E. Demir -
21 K. P. Oppong -
45 D. Nene
Chơi hay nhất
8,1 Myenty Abena Gaziantep FK
5 lần tắc bóng
8,0 Kacper Tobiasz Gaziantep FK
4 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,8 Archie Brown Fenerbahçe
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Gaziantep FK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Kacper Tobiasz TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 12/23 | 1 | 0 | 4 |
| 14 Myenty Abena HV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 5 | 0 |
| 4 Arda Kızıldağ HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 17/22 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Luis Pérez HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Kerim Çalhanoğlu HV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/28 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Abakar Sylla HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Ulrich Meleke TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Gidado Victor Ntino-Emo TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 11/17 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Kacper Kozłowski TV | 82' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Deian Sorescu TV | 69' | 6,9 | 0 | 0 | 0/4 | 8/13 | 1 | 1 | 0 |
| 44 Alexandru Maxim C TV | 61' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 20/25 | 2 | 0 | 0 |
| 3 Drissa Camara TV DB | 29' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Karamba Gassama TV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Halil Dervişoğlu TĐ | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Serdar Dursun TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Sontje Hansen TĐ DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Fenerbahçe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Ederson TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 0 | 0 |
| 3 Archie Brown HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 2/3 | 31/36 | 2 | 0 |
| 37 Milan Škriniar C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 87/95 | 0 | 2 |
| 15 Nathan Aké HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 77/81 | 0 | 1 |
| 18 Mert Müldür HV | 77' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 28/39 | 0 | 3 |
| 27 Nélson Semedo HV DB | 13' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 2 |
| 91 N'Golo Kanté TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 54/58 | 1 | 0 |
| 5 İsmail Yüksek TV | 87' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 53/62 | 1 | 4 |
| 6 Mattéo Guendouzi TV | 64' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 32/35 | 1 | 0 |
| 17 İrfan Can Kahveci TV DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 5/7 | 0 | 2 |
| 28 Bartuğ Elmaz TV DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 |
| 11 Mason Greenwood TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/4 | 42/52 | 2 | 1 |
| 7 Kerem Aktürkoğlu TĐ | 64' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 13/16 | 4 | 0 |
| 9 Romelu Lukaku TĐ | 64' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 1 | 1 |
| 70 Oğuz Aydın TĐ DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 |
| 19 Vedat Muriqi TĐ DB | 26' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
U. Meleke Phạm lỗi
4'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: S. Dursun, ra: H. Dervişoğlu
60'
64'
vào: O. Aydın, ra: K. Aktürkoğlu
64'
vào: İ. C. Kahveci, ra: M. Guendouzi
vào: K. Gassama, ra: D. Sorescu
69'
vào: A. Sylla, ra: K. Çalhanoğlu
82'
vào: S. Hansen, ra: K. Kozłowski
82'
83'
V. Muriqi Phản ứng trọng tài
A. Kızıldağ Phản ứng trọng tài
83'
83'
İ. C. Kahveci Phản ứng trọng tài
84'
O. Aydın Phạm lỗi
M. Abena Phản ứng trọng tài
84'
S. Hansen Câu giờ
90'+2
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (13 trận)
2 Gaziantep FK 0 Hòa 11 Fenerbahçe
3.77 Bàn/trận TB
15% Tỷ lệ thắng Gaziantep FK
85% Tỷ lệ thắng Fenerbahçe
Những lần gặp gần nhất
- 18/03/2026 Fenerbahçe 4-1 Gaziantep FK
- 28/10/2025 Gaziantep FK 0-4 Fenerbahçe
- 26/04/2025 Gaziantep FK 1-3 Fenerbahçe
- 03/12/2024 Fenerbahçe 3-1 Gaziantep FK
- 14/01/2024 Gaziantep FK 0-1 Fenerbahçe
- 14/08/2023 Fenerbahçe 2-1 Gaziantep FK
- 15/01/2023 Gaziantep FK 1-2 Fenerbahçe
- 30/04/2022 Fenerbahçe 3-2 Gaziantep FK
+ 2 trận khác