Gaziantep FK thắng Göztepe 4-2 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 4), đá lúc 00:00 ngày 08/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Gursel Aksel Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Göztepe 49% - Hòa 26%
-
Gaziantep FK 25%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
19 Dứt điểm 13
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | | 8 | 2 | 3 | 3 | +1 | 9 |
| 14 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 |
Chơi hay nhất
- 9,9 Kacper Kozłowski Gaziantep FK
- 8,5 Juan Santos da Silva Göztepe
- 8,0 Kacper Tobiasz Gaziantep FK
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Göztepe 49% Hòa 26% 25% Gaziantep FK
xG dự kiến 1.73 - 0.99
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.576%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.534%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Göztepe (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.84 | 3.65 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.96 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) | 4.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.85 | 3.70 | 3.90 |
| Nguồn 8 | 1.87 (kèo tăng) | 3.50 | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.90 (kèo tăng) | 3.60 | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.80 | 3.65 | 3.84 |
| Nguồn 12 | 1.92 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.91 (kèo tăng) | 3.70 | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.90 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.95 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.91 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.96 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.91 (kèo tăng) | 3.43 (kèo giảm) | 3.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.96 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 3.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.87 | 3.26 | 3.49 |
| Nguồn 25 | 1.83 | 3.65 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.85 | 3.40 | 3.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.90 | 3.60 | 3.77 |
Thống kê trận đấu
3.01 1.23 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
19 13 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
3 6 Cơ hội ngon
8 3 Phạt góc
18 10 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 A. Özçimen -
16 O. Bayrak -
8 A. Antunes -
18 T. Anjorin -
22 S. Armstrong -
33 M. Ş. Öztürk -
6 A. Matos -
14 B. T. Böke -
10 E. Bekiroğlu
Dự bị
-
3 D. Camara -
9 T. Stewart -
21 A. Sylla -
17 K. Gassama -
61 O. Özçiçek -
35 A. Dadakdeniz -
77 S. Destici -
5 E. Sarıkaya -
11 M. Cihan -
19 S. Dursun
Chơi hay nhất
9,9 Kacper Kozłowski Gaziantep FK
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,5 Juan Santos da Silva Göztepe
2 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,0 Kacper Tobiasz Gaziantep FK
2 lần cứu thua
Göztepe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Arda Özçimen TM DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/10 | 0 | 0 | 2 |
| 25 Luka Gugeshashvili TM | 45' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/16 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Taha Altıkardeş HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 23/33 | 0 | 3 | 0 |
| 26 Malcom Bokele C HV | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 28/33 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Ege Yildirim HV | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Ogün Bayrak HV DB | 27' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Arda Kurtulan TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/18 | 3 | 2 | 0 |
| 5 Rhaldney TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 34/40 | 2 | 0 | 0 |
| 12 Richard Akonnor TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Novatus Miroshi TV | 64' | 5,4 | 0 | 0 | 1/2 | 22/29 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Alexis Antunes TV DB | 45' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 18/19 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Tino Anjorin TV DB | 26' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Juan Santos da Silva TĐ | 90' | 8,5 | 2 | 0 | 2/2 | 8/19 | 2 | 1 | 0 |
| 39 Janderson TĐ | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/2 | 9/18 | 3 | 1 | 0 |
| 7 André Henrique TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/3 | 16/24 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Sinclair Armstrong TĐ DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
Gaziantep FK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Kacper Tobiasz TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/37 | 0 | 0 | 2 |
| 14 Myenty Abena HV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 21/24 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Arda Kızıldağ HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Luis Pérez HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/37 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Kerim Çalhanoğlu HV | 69' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/25 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Abakar Sylla HV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Kacper Kozłowski TV | 90' | 9,9 | 2 | 0 | 2/3 | 23/25 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Ulrich Meleke TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Gidado Victor Ntino-Emo TV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 12/15 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Deian Sorescu TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 15/23 | 1 | 1 | 0 |
| 44 Alexandru Maxim C TV | 62' | 7,3 | 0 | 2 | 0/1 | 29/33 | 3 | 2 | 0 |
| 3 Drissa Camara TV DB | 28' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/17 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Karamba Gassama TV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 61 Ogün Özçiçek TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Halil Dervişoğlu TĐ | 62' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Trivante Stewart TĐ DB | 28' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
H. Dervişoğlu 0-1
10'
M. Abena 0-2 kiến tạo: A. Maxim
28'
34'
K. Kozłowski 0-3
45'+1
K. Kozłowski 0-4 kiến tạo: A. Maxim
Hết hiệp 1 · 0-4
vào: A. Antunes, ra: A. Henrique
46'
vào: O. Bayrak, ra: E. Yildirim
46'
vào: A. Özçimen, ra: L. Gugeshashvili
46'
Juan 1-4 kiến tạo: Janderson
51'
A. Kurtulan Phạm lỗi
55'
62'
vào: T. Stewart, ra: H. Dervişoğlu
vào: T. Anjorin, ra: N. Miroshi
64'
Rhaldney Phạm lỗi
66'
vào: S. Armstrong, ra: R. Akonnor
69'
69'
vào: K. Gassama, ra: D. Sorescu
69'
vào: A. Sylla, ra: K. Çalhanoğlu
O. Bayrak Phạm lỗi
72'
76'
T. Stewart Phạm lỗi
S. Armstrong Phạm lỗi
79'
82'
vào: O. Özçiçek, ra: G. Ntino-Emo
90'+1
D. Camara Phạm lỗi
Juan 2-4 (P)
90'+3
Kết thúc trận · 2-4
Lịch sử đối đầu (11 trận)
3 Göztepe 5 Hòa 3 Gaziantep FK
2.73 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng Göztepe
27% Tỷ lệ thắng Gaziantep FK
Những lần gặp gần nhất
- 08/09/2026 Göztepe 2-4 Gaziantep FK
- 10/05/2026 Göztepe 2-1 Gaziantep FK
- 14/12/2025 Gaziantep FK 0-1 Göztepe
- 08/04/2025 Göztepe 1-1 Gaziantep FK
- 02/11/2024 Gaziantep FK 2-1 Göztepe
- 23/04/2022 Gaziantep FK 1-1 Göztepe
- 07/12/2021 Göztepe 2-1 Gaziantep FK
- 08/02/2021 Gaziantep FK 2-0 Göztepe
+ 2 trận khác