Beşiktaş JK thắng Fenerbahçe 2-1 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 4), đá lúc 00:00 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Chobani Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Fenerbahçe 51% - Hòa 25%
-
Beşiktaş JK 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng51%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.82 | 0.95 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.70 | X1.10 |
1 1.83 X 3.70 2 3.98
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
9 Dứt điểm 14
2 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Vòng loại Europa League | | 8 | 5 | 1 | 2 | +16 | 16 |
| 4 — Vòng loại Conference League | | 7 | 5 | 0 | 2 | +8 | 15 |
- Vòng loại Europa League
- Vòng loại Conference League
Chơi hay nhất
- 7,8 Ederson Fenerbahçe
- 7,8 Milan Škriniar Fenerbahçe
- 7,7 Junior Olaitan Beşiktaş JK
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
Fenerbahçe 51% Hòa 25% 24% Beşiktaş JK
xG dự kiến 1.64 - 1.10
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.577%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.544%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Fenerbahçe (51%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.81 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.96 (kèo tăng) | 3.78 (kèo giảm) | 3.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.87 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.80 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.85 | 3.70 | 3.93 |
| Nguồn 12 | 1.81 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.83 | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 |
| Nguồn 14 | 1.86 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.83 | 3.70 | 4.10 |
| Nguồn 17 | 1.83 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.82 | 3.60 | 4.16 |
| Nguồn 19 | 1.86 (kèo tăng) | 3.70 | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.04 (kèo tăng) | 3.69 (kèo giảm) | 3.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.82 | 3.36 | 3.58 |
| Nguồn 25 | 1.70 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.85 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 3.70 | 3.98 |
Thống kê trận đấu
0.49 1.66 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
9 14 Dứt điểm
2 6 Sút trúng đích
1 4 Cơ hội ngon
2 7 Phạt góc
18 21 Phạm lỗi
2 4 Việt vị
4 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 K. Aktürkoğlu -
45 D. Nene -
9 R. Lukaku -
5 İ. Yüksek -
34 M. Günok -
18 M. Müldür -
21 K. P. Oppong -
14 Y. E. Demir -
22 L. Mercan -
28 B. Elmaz
Dự bị
-
11 K. Ouattara -
29 I. Fakili -
4 W. Ndidi -
35 T. Djaló -
9 H. Oh -
80 D. Alemdar -
22 T. Bulut -
8 K. K. Yılmaz -
90 S. Kilicsoy -
17 E. Poku
Chơi hay nhất
7,8 Ederson Fenerbahçe
4 lần cứu thua
7,8 Milan Škriniar Fenerbahçe
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,7 Junior Olaitan Beşiktaş JK
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Fenerbahçe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Ederson TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 0 | 0 | 4 |
| 37 Milan Škriniar C HV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 36/46 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Nathan Aké HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 51/55 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Archie Brown HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Nélson Semedo HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 0 | 1 | 0 |
| 91 N'Golo Kanté TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 45/54 | 1 | 4 | 0 |
| 11 Mason Greenwood TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/3 | 31/42 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Mattéo Guendouzi TV | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 1 | 0 | 0 |
| 70 Oğuz Aydın TV | 68' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 17/17 | 0 | 0 | 0 |
| 17 İrfan Can Kahveci TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 0 | 0 |
| 5 İsmail Yüksek TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Vedat Muriqi TĐ | 68' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 17/21 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Kerem Aktürkoğlu TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 1 | 1 | 0 |
| 45 Dorgeles Nene TĐ DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Romelu Lukaku TĐ DB | 22' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
Beşiktaş JK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alexander Nübel TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 22/36 | 0 | 0 | 1 |
| 12 Emmanuel Agbadou HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 60/66 | 1 | 1 | 0 |
| 62 Amir Murillo HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 0 | 1 | 0 |
| 53 Emirhan Topçu HV | 77' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 28/31 | 0 | 3 | 0 |
| 33 Rıdvan Yılmaz HV | 45' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 16/19 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Kassoum Ouattara HV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Tiago Djaló HV DB | 13' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Leandro Trossard TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 1/3 | 34/43 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Orkun Kökçü C TV | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 0/2 | 31/39 | 4 | 0 | 0 |
| 6 Salih Özcan TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 40/46 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Junior Olaitan TV | 76' | 7,7 | 0 | 0 | 1/1 | 31/33 | 3 | 3 | 0 |
| 18 Václav Černý TV | 64' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Wilfred Ndidi TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Dušan Vlahović TĐ | 85' | 6,6 | 1 | 0 | 2/2 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 29 İlhan Fakılı TĐ DB | 26' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 13/13 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Hyeon-gyu Oh TĐ DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Škriniar 1-0
26'
38'
R. Yılmaz 1-1 kiến tạo: L. Trossard
45'
E. Topçu Phạm lỗi
M. Greenwood Phạm lỗi
45'+1
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: K. Aktürkoğlu, ra: İ. C. Kahveci
46'
46'
vào: K. Ouattara, ra: R. Yılmaz
Ederson Phản ứng trọng tài
52'
M. Škriniar Phản ứng trọng tài
52'
53'
D. Vlahović Phản ứng trọng tài
59'
V. Černý Phạm lỗi
73'
D. Vlahović 1-2 kiến tạo: O. Kökçü
76'
vào: W. Ndidi, ra: J. Olaitan
M. Guendouzi Phản ứng trọng tài
76'
vào: İ. Yüksek, ra: M. Guendouzi
84'
85'
vào: H. Oh, ra: D. Vlahović
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (95 trận)
34 Fenerbahçe 27 Hòa 34 Beşiktaş JK
2.69 Bàn/trận TB
36% Tỷ lệ thắng Fenerbahçe
36% Tỷ lệ thắng Beşiktaş JK
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Fenerbahçe 1-2 Beşiktaş JK
- 06/04/2026 Fenerbahçe 1-0 Beşiktaş JK
- 03/11/2025 Beşiktaş JK 2-3 Fenerbahçe
- 04/05/2025 Fenerbahçe 0-1 Beşiktaş JK
- 07/12/2024 Beşiktaş JK 1-0 Fenerbahçe
- 27/04/2024 Fenerbahçe 2-1 Beşiktaş JK
- 09/12/2023 Beşiktaş JK 1-3 Fenerbahçe
- 03/04/2023 Fenerbahçe 2-4 Beşiktaş JK
+ 2 trận khác