Kocaelispor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kocaelispor đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, với 12 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của Kocaelispor
Kocaelispor xếp thứ 7 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ sau 7 trận. Đội có 4 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Kocaelispor
Kocaelispor đang hơn Çorum FK 2 điểm. Ngôi đầu của Galatasaray còn xa 4 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là vòng loại Cúp C3 Châu Âu.
Kocaelispor tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Kocaelispor mùa 26/27. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,6 bàn mỗi trận.
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Hai vòng vừa rồi, Kocaelispor thua Beşiktaş JK 1-2 và thắng Gaziantep FK 2-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Khác biệt sân bãi của Kocaelispor
Thành tích hai sân của Kocaelispor là 3 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,7 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Kocaelispor trông vào ai trên hàng công?
Berkan Kutlu là người ghi nhiều bàn nhất cho Kocaelispor mùa 26/27 với 2 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27, tổng cộng 567 phút.
Giới thiệu Kocaelispor
Sân nhà của Kocaelispor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Turka Araç Muayene Kocaeli Stadyumu. Sức chứa của Turka Araç Muayene Kocaeli Stadyumu là 34.829 chỗ.
Kocaelispor gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Kocaelispor tiếp Göztepe trên sân Turka Araç Muayene Kocaeli Stadyumu lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Göztepe bước vào trận khi đứng thứ 17 với 3 điểm. Göztepe có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Talha Polat | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Aleksandar Jovanović | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Anfernee Jamal Dijksteel | Hậu vệ | Suriname |
| 3 | Muharrem Cinan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 4 | Tanguy Zoukrou | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Emir Ortakaya | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Matej Maglica | Hậu vệ | Croatia |
| 7 | Dan Agyei | Tiền đạo | Ghana |
| 8 | Tobias Fjeld Gulliksen | Tiền vệ | Na Uy |
| 9 | Bruno Petković | Tiền đạo | Croatia |
| 10 | Berkan Kutlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Gonçalo Sousa | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 14 | Show | Tiền vệ | Angola |
| 16 | Deniz Ceylan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Arda Ozyar | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Hulisi Destici | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Haydar Karataş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Massadio Haïdara | Hậu vệ | Mali |
| 22 | Uğur Kaan Yıldız | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Onurcan Piri | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Metehan Altunbaş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 27 | Ege Bilim | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 32 | Makana Baku | Tiền vệ | Đức |
| 41 | Onur Öztonga | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Mikdat Çil | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 75 | Tayfur Bingöl | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Umut Can Aslan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 83 | Serhat Öztaşdelen | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 89 | Bedirhan Yıldız | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 94 | Esat Yusuf Narin | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 97 | Florian Ayé | Tiền đạo | Pháp |
| 99 | Rigoberto Rivas | Tiền vệ | Honduras |