Amed Sportif Faaliyetler thắng Trabzonspor 2-1 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 3), đá lúc 01:30 ngày 01/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Şilbe Spor Kompleksi.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
17 Dứt điểm 8
2 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Vòng loại Champions League | | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 5 | | 7 | 4 | 1 | 2 | +11 | 13 |
- Vòng loại Champions League
Chơi hay nhất
- 8,1 Mehmet Yeşil Amed Sportif Faaliyetler
- 7,7 Alban Lafont Amed Sportif Faaliyetler
- 7,7 André Onana Trabzonspor
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Amed Sportif Faaliyetler 27% Hòa 26% 47% Trabzonspor
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.578%
Tài 3.535%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Trabzonspor (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.45 | 3.65 | 1.97 |
| Nguồn 2 | 3.60 (kèo tăng) | 3.76 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.40 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 | 1.95 |
| Nguồn 10 | 3.40 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.41 | 3.70 | 1.90 |
| Nguồn 12 | 3.45 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.45 | 3.65 | 2.05 |
| Nguồn 15 | 3.20 (kèo giảm) | 3.60 | 2.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.52 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 3.57 (kèo tăng) | 3.79 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.02 (kèo giảm) | 3.12 (kèo giảm) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.55 | 3.60 | 1.98 |
| Nguồn 23 | 3.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.41 | 3.65 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
2.98 0.84 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
17 8 Dứt điểm
7 5 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
2 5 Phạt góc
18 10 Phạm lỗi
4 3 Việt vị
5 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
99 G. Orban -
21 M. Yeşil -
8 F. Soyalp -
33 A. Cissé -
27 B. Bozan -
3 M. Acer -
47 K. Demirtaş -
93 R. Lutin -
6 C. Üstündag -
74 M. Khalil
Dự bị
-
58 A. Şimşir -
11 O. Tufan -
20 W. Pina -
77 M. Mimaroğlu -
25 O. Çevikkan -
1 A. D. Yıldırım -
39 C. Özkaçar -
4 S. Akaydın -
14 U. Nayir
Chơi hay nhất
8,1 Mehmet Yeşil Amed Sportif Faaliyetler
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,7 Alban Lafont Amed Sportif Faaliyetler
4 lần cứu thua
7,7 André Onana Trabzonspor
5 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
Amed Sportif Faaliyetler
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Alban Lafont C TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 0 | 4 |
| 7 Ermal Krasniqi HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 27/29 | 3 | 5 | 0 |
| 5 Lumbardh Dellova HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/42 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Umut Meraş HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/40 | 0 | 1 | 0 |
| 4 David Robert Bates HV | 61' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Mehmet Yeşil HV DB | 29' | 8,1 | 0 | 1 | 0/0 | 6/7 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Amadou Cissé HV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 91 Dia Saba TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/3 | 26/37 | 3 | 1 | 0 |
| 10 Samuel Ballet TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | 2 | 2 | 0 |
| 22 Rayan Raveloson TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Gökhan Gül TV | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 24/31 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Yira Collins Sor TV | 50' | 7,2 | 1 | 0 | 3/4 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Furkan Soyalp TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 7/12 | 0 | 3 | 0 |
| 45 Mbaye Diagne TĐ | 79' | 5,5 | 0 | 0 | 2/3 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Gift Orban TĐ DB | 40' | 6,7 | 1 | 0 | 1/2 | 6/11 | 0 | 0 | 0 |
Trabzonspor
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 André Onana TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/53 | 0 | 1 | 5 |
| 15 Stefan Savić C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 61/67 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Chibuike Nwaiwu HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 69/82 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Mustafa Eskihellaç HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 44/51 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Sidny Lopes Cabral HV | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/27 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Wagner Pina HV DB | 19' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Mohamed Salah TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 30/40 | 3 | 0 | 0 |
| 57 Melih Kabasakal TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 62/65 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Ernest Muçi TV | 71' | 6,5 | 0 | 1 | 2/2 | 21/27 | 2 | 2 | 0 |
| 6 Fabinho TV | 59' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/35 | 0 | 2 | 0 |
| 58 Aral Şimşir TV DB | 56' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 17/19 | 0 | 1 | 0 |
| 70 Noah Saviolo TV | 34' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Ozan Tufan TV DB | 31' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 19/22 | 1 | 2 | 0 |
| 30 Paul Onuachu TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Metehan Mimaroğlu TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
M. Salah 0-1 kiến tạo: E. Muçi
34'
vào: A. Şimşir, ra: N. Saviolo
39'
S. L. Cabral Phạm lỗi
44'
C. Nwaiwu Phạm lỗi
B. Hasi Phản ứng trọng tài
45'
Y. C. Sor 1-1
45'+5
Hết hiệp 1 · 1-1
71'
vào: M. Mimaroğlu, ra: S. L. Cabral
S. Ballet Phản ứng trọng tài
75'
U. Meraş Phạm lỗi
84'
F. Soyalp Phạm lỗi
85'
G. Orban 2-1 kiến tạo: M. Yeşil
90'
90'+2
90'+9
S. Savić Phản ứng trọng tài
E. Krasniqi Phản ứng trọng tài
90'+9
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Amed Sportif Faaliyetler 0 Hòa 0 Trabzonspor
3.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Amed Sportif Faaliyetler
0% Tỷ lệ thắng Trabzonspor
Những lần gặp gần nhất
- 01/09/2026 Amed Sportif Faaliyetler 2-1 Trabzonspor