Fenerbahçe thắng Konyaspor 4-2 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 2), đá lúc 01:30 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Chobani Stadium.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
20 Dứt điểm 17
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Vòng loại Europa League | | 8 | 5 | 1 | 2 | +16 | 16 |
| 16 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 |
- Vòng loại Europa League
- Xuống hạng
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.28 | 5.50 | 9.20 |
| Nguồn 2 | 1.31 (kèo tăng) | 5.94 (kèo giảm) | 10.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.25 | 5.00 | 9.50 |
| Nguồn 4 | 1.30 (kèo giảm) | 5.25 | 8.50 |
| Nguồn 5 | 1.30 (kèo tăng) | 5.25 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.30 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) | 9.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.28 | 5.60 | 9.00 |
| Nguồn 8 | 1.27 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) | 9.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.24 (kèo tăng) | 5.25 | 8.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.30 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.25 | 5.50 | 9.50 |
| Nguồn 12 | 1.29 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) | 9.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.31 (kèo tăng) | 5.68 (kèo giảm) | 9.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.28 (kèo tăng) | 5.54 (kèo giảm) | 9.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.29 | 5.95 | 9.35 |
| Nguồn 16 | 1.27 (kèo tăng) | 5.30 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.32 | 5.15 | 10.50 |
| Nguồn 18 | 1.24 | 5.10 | 8.00 |
| Nguồn 19 | 1.25 | 5.25 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.29 | 5.50 | 8.50 |
| Nguồn 21 | 1.29 | 5.00 | 9.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.28 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.29 | 5.50 | 9.25 |
| Nguồn 24 | 1.29 (kèo tăng) | 5.50 | 9.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.26 (kèo tăng) | 5.35 (kèo giảm) | 9.54 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.30 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) | 8.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.27 (kèo giảm) | 5.30 (kèo giảm) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.28 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 1.30 | 5.50 | 9.50 |
| Nguồn 30 | 1.31 (kèo tăng) | 5.80 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.28 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.31 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) | 9.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.27 | 5.80 | 9.60 |
| Nguồn 34 | 1.26 (kèo tăng) | 5.70 (kèo giảm) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.30 | 5.40 | 9.50 |
| Nguồn 36 | 1.28 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.29 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) | 9.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.31 (kèo tăng) | 5.46 (kèo giảm) | 9.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.25 | 5.50 | 8.50 |
| Nguồn 40 | 1.27 (kèo tăng) | 5.50 | 9.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.31 | 5.50 | 9.00 |
| Nguồn 42 | 1.19 (kèo tăng) | 5.59 (kèo tăng) | 8.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.30 | 5.75 | 8.75 |
| Nguồn 44 | 1.30 | 5.50 | 9.00 |
| Nguồn 45 | 1.30 | 5.50 | 9.50 |
| Nguồn 46 | 1.28 (kèo giảm) | 5.50 | 8.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.30 (kèo tăng) | 5.30 (kèo giảm) | 8.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.26 | 5.50 | 9.60 |
| Nguồn 49 | 1.26 (kèo giảm) | 5.55 (kèo giảm) | 9.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.28 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) | 9.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.28 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.25 | 5.25 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.28 (kèo tăng) | 5.78 (kèo giảm) | 9.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.27 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) | 8.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.31 | 5.10 | 8.70 |
| Nguồn 56 | 1.22 (kèo tăng) | 5.50 | 9.50 |
| Nguồn 57 | 1.33 (kèo tăng) | 5.51 (kèo giảm) | 8.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.32 (kèo tăng) | 5.84 (kèo tăng) | 9.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.27 | 5.20 | 8.50 |
| Nguồn 60 | 1.28 (kèo tăng) | 5.80 | 9.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.29 (kèo tăng) | 5.68 (kèo giảm) | 9.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.29 (kèo tăng) | 5.50 | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.25 | 5.13 | 7.62 |
| Nguồn 64 | 1.27 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) | 7.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.29 (kèo tăng) | 5.70 (kèo giảm) | 8.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 1.29 | 5.50 | 9.25 |
| Nguồn 67 | 1.27 (kèo tăng) | 6.20 (kèo tăng) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 1.26 (kèo tăng) | 5.35 (kèo giảm) | 9.54 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 1.26 (kèo giảm) | 5.40 (kèo giảm) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 1.25 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 7.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 1.30 (kèo tăng) | 5.75 (kèo tăng) | 8.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 72 | 1.30 (kèo tăng) | 5.00 | 8.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.28 | 5.50 | 9.00 |
Thống kê trận đấu
2.40 2.00 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
20 17 Dứt điểm
9 8 Sút trúng đích
7 5 Cơ hội ngon
7 3 Phạt góc
11 10 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
45 D. Nene -
22 L. Mercan -
5 İ. Yüksek -
70 O. Aydın -
9 R. Lukaku -
28 B. Elmaz -
13 T. Çetin -
14 Y. E. Demir -
18 M. Müldür -
17 İ. C. Kahveci
Dự bị
-
10 E. Bardhi -
8 M. Jevtović -
99 B. Kramer -
94 E. Destan -
26 A. Masuaku -
22 R. Baniya -
29 E. Aydın -
3 A. Boşluk -
45 E. Bars -
25 O. Cobanoglu
Diễn biến trận đấu
V. Muriqi 1-0
7'
10'
E. Colley 1-1 kiến tạo: Y. Andzouana
16'
M. Greenwood 2-1
20'
M. Asensio 3-1 kiến tạo: M. Greenwood
33'
45'+4
D. Türüç Phản ứng trọng tài
45'+4
A. Demirbağ Phản ứng trọng tài
Hết hiệp 1 · 3-1
M. Greenwood 4-1 kiến tạo: V. Muriqi
49'
vào: D. Nene, ra: K. Aktürkoğlu
54'
60'
vào: E. Bardhi, ra: D. Gonçalves
60'
vào: M. Jevtović, ra: E. Colley
61'
E. Bardhi Phạm lỗi
vào: O. Aydın, ra: M. Asensio
68'
74'
vào: A. Masuaku, ra: U. Yazğılı
79'
vào: R. Baniya, ra: C. Awaziem
vào: B. Elmaz, ra: M. Greenwood
85'
90'+4
D. Türüç 4-2
Kết thúc trận · 4-2
Lịch sử đối đầu (51 trận)
39 Fenerbahçe 4 Hòa 8 Konyaspor
3.71 Bàn/trận TB
76% Tỷ lệ thắng Fenerbahçe
16% Tỷ lệ thắng Konyaspor
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Fenerbahçe 4-2 Konyaspor
- 10/05/2026 Konyaspor 0-3 Fenerbahçe
- 16/12/2025 Fenerbahçe 4-0 Konyaspor
- 31/05/2025 Fenerbahçe 2-1 Konyaspor
- 14/01/2025 Konyaspor 2-3 Fenerbahçe
- 07/05/2024 Konyaspor 0-0 Fenerbahçe
- 11/01/2024 Fenerbahçe 7-1 Konyaspor
- 25/02/2023 Fenerbahçe 4-0 Konyaspor
+ 2 trận khác