Galatasaray hòa Çorum FK 2-2 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 1), đá lúc 01:30 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Rams Park Stadyumu.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
38 Dứt điểm 8
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 |
| 6 | | 8 | 4 | 1 | 3 | +5 | 13 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.34 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.39 (kèo tăng) | 5.26 (kèo giảm) | 8.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.35 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 8.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.33 | 4.60 | 7.50 |
| Nguồn 5 | 1.30 | 5.00 | 8.50 |
| Nguồn 6 | 1.33 | 5.00 | 7.50 |
| Nguồn 7 | 1.32 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.38 | 5.50 (kèo giảm) | 8.50 |
| Nguồn 9 | 1.33 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) | 7.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.42 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) | 9.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.27 | 5.30 | 8.75 |
| Nguồn 12 | 1.30 | 5.00 | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.33 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) | 8.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.37 (kèo tăng) | 5.07 (kèo giảm) | 9.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.30 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) | 8.50 |
| Nguồn 16 | 1.32 | 5.17 | 8.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.38 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 9.25 |
| Nguồn 18 | 1.34 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 8.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.38 | 4.75 | 9.10 |
| Nguồn 20 | 1.25 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.36 (kèo tăng) | 4.75 | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.30 (kèo tăng) | 5.00 | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.35 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) | 8.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.38 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.33 (kèo tăng) | 4.78 (kèo giảm) | 8.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.35 (kèo tăng) | 4.88 (kèo giảm) | 7.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.35 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 1.32 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 9.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.36 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 8.50 |
| Nguồn 31 | 1.34 (kèo tăng) | 6.20 (kèo giảm) | 11.00 |
| Nguồn 32 | 1.33 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.35 | 4.80 | 8.50 |
| Nguồn 34 | 1.28 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) | 8.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.35 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) | 8.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.36 (kèo tăng) | 4.96 (kèo giảm) | 8.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.32 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.31 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) | 8.50 |
| Nguồn 39 | 1.23 (kèo tăng) | 4.96 (kèo giảm) | 7.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.35 | 5.25 | 8.25 |
| Nguồn 41 | 1.30 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 1.35 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.36 (kèo tăng) | 4.85 (kèo giảm) | 7.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 1.34 (kèo tăng) | 4.85 (kèo giảm) | 8.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 1.31 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 9.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.35 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 8.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.30 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.35 (kèo tăng) | 5.24 (kèo giảm) | 7.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.32 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 7.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.38 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 7.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.36 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) | 8.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.33 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) | 7.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.30 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 7.50 |
| Nguồn 54 | 1.37 (kèo tăng) | 5.02 (kèo giảm) | 8.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.39 | 5.29 | 8.33 |
| Nguồn 56 | 1.36 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.38 (kèo tăng) | 4.93 (kèo giảm) | 8.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.36 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 7.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.34 (kèo tăng) | 4.72 (kèo giảm) | 7.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.33 (kèo tăng) | 5.15 (kèo giảm) | 9.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.38 (kèo tăng) | 5.00 | 7.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.33 (kèo tăng) | 5.20 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.33 (kèo tăng) | 4.78 (kèo giảm) | 8.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.34 | 5.75 (kèo giảm) | 8.00 |
| Nguồn 65 | 1.27 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) | 8.60 |
| Nguồn 66 | 1.35 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) | 8.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.35 | 4.75 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.34 | 5.00 | 8.25 |
Thống kê trận đấu
2.90 0.61 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
38 8 Dứt điểm
13 3 Sút trúng đích
8 1 Cơ hội ngon
8 1 Phạt góc
11 6 Phạm lỗi
4 4 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 E. Elmalı -
99 M. Lemina -
88 K. Karataş -
20 İ. Gündoğan -
23 K. Ayhan -
24 J. Yılmaz -
91 A. Ünyay -
90 W. Singo -
74 R. Nhaga -
18 L. Ugochukwu
Dự bị
-
10 M. Diomande -
9 M. Thiam -
15 A. Sengul -
30 A. Ildız -
18 E. Erentürk -
4 S. Saatçı -
22 H. Bulut -
99 H. Abdulkareem -
42 K. Fakili -
17 E. Gürlük
Diễn biến trận đấu
Y. Akgün Phạm lỗi
32'
Hết hiệp 1 · 0-0
V. Osimhen 1-0 kiến tạo: L. Torreira
53'
54'
vào: M. Diomande, ra: M. Karlsbakk
59'
A. Kyziridis 1-1 kiến tạo: Fredy
61'
J. Ramírez 1-2
68'
vào: M. Thiam, ra: S. Gürler
70'
A. Kyziridis Phạm lỗi
vào: M. Lemina, ra: D. Sánchez
71'
76'
vào: A. Sengul, ra: H. Smolčić
vào: K. Karataş, ra: A. Bardakcı
84'
vào: İ. Gündoğan, ra: L. Torreira
84'
V. Osimhen 2-2 kiến tạo: G. Sara
90'
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Galatasaray 1 Hòa 0 Çorum FK
4.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Galatasaray
0% Tỷ lệ thắng Çorum FK
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Galatasaray 2-2 Çorum FK