
İlkay Gündoğan
Tiền vệ trung tâm ·
Galatasaray
İlkay Gündoğan đang khoác áo đội nào?
İlkay Gündoğan thi đấu cho Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,9 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến Galatasaray từ 02/09/2025.
- Câu lạc bộ
- Galatasaray
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 02/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của İlkay Gündoğan
İlkay Gündoğan đã chơi 1 trận với 14 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Anh được chấm trung bình 6,80 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 14 phút.
- 1 Trận
- 14 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xA
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử İlkay Gündoğan
İlkay Gündoğan mang áo số 20 của Galatasaray và chơi ở vị trí tiền vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Đức. Hồ sơ ghi İlkay Gündoğan chào đời ngày 24/10/1990, tức 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Galatasaray
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của İlkay Gündoğan qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, İlkay Gündoğan ghi 83 bàn qua 648 lần có tên trong danh sách thi đấu. 62% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Manchester City. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Borussia Dortmund | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 324 | 1 | 2 | 7,25 |
| Galatasaray | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 1322 | 2 | 3 | 6,95 |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2242 | 1 | 6 | 7,08 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2377 | 8 | 4 | 7,13 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1859 | 8 | 4 | 7,33 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2034 | 13 | 2 | 7,36 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2023 | 2 | 1 | 6,92 |
| Manchester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2141 | 6 | 3 | 7,25 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1510 | 4 | 1 | 6,94 |
| Manchester City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 709 | 3 | 1 | 7,15 |
| FC Barcelona | 23/24 | La Liga | 37 | 2997 | 5 | 9 | 7,48 |
| Galatasaray | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 421 | 0 | 0 | 6,61 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 527 | 2 | 0 | 7,03 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 836 | 0 | 4 | 7,43 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 997 | 1 | 2 | 7,08 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 659 | 0 | 2 | 6,93 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 977 | 3 | 1 | 7,22 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 810 | 2 | 1 | 7,32 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 590 | 0 | 1 | 7,03 |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 503 | 2 | 2 | 7,26 |
| Manchester City | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 520 | 2 | 0 | 7,18 |
| Borussia Dortmund | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 384 | 0 | 1 | 7,07 |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 982 | 1 | 0 | 6,98 |
| Borussia Dortmund | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 146 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | 15/16 | Bundesliga | 26 | 1995 | 1 | 3 | 7,40 |
| Borussia Dortmund | 14/15 | Bundesliga | 25 | 1894 | 3 | 3 | — |
| Borussia Dortmund | 13/14 | Bundesliga | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,60 |
| Borussia Dortmund | 12/13 | Bundesliga | 29 | 2212 | 3 | 1 | 7,50 |
| Borussia Dortmund | 11/12 | Bundesliga | 24 | 1218 | 3 | 3 | — |
| Germany | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 59 | 0 | 0 | 7,00 |
| Germany | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 192 | 1 | 0 | 7,37 |
| Galatasaray | 2026 | Club Friendlies | 5 | 168 | 0 | 1 | 6,84 |
| Galatasaray | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 14 | 0 | 0 | 6,80 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 1 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 586 | 5 | 0 | 7,66 |
| Germany | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 344 | 1 | 0 | 7,08 |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 372 | 2 | 0 | 6,82 |
| Germany | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 221 | 0 | 0 | 6,77 |
| Germany | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 386 | 1 | 1 | 7,20 |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 65 | 0 | 0 | 7,10 |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 8 | 525 | 1 | 0 | 6,99 |
| Germany | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 244 | 0 | 0 | 6,62 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 3 | 256 | 0 | 2 | 8,17 |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 6 | 441 | 0 | 4 | 7,33 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 5 | 308 | 1 | 1 | 7,47 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 5 | 194 | 1 | 1 | 7,20 |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 5 | 353 | 2 | 1 | 7,55 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 6 | 255 | 2 | 0 | 7,60 |
| Manchester City | 24/25 | FA Cup | 6 | 385 | 0 | 0 | 7,08 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 5 | 90 | 1 | 1 | 8,60 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 167 | 0 | 0 | 6,53 |
| Galatasaray | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 6 | 487 | 0 | 2 | 7,25 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 4 | 177 | 0 | 0 | 7,35 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 359 | 0 | 1 | 6,98 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 228 | 0 | 0 | 6,87 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của İlkay Gündoğan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, İlkay Gündoğan thuộc biên chế Galatasaray, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Galatasaray, nơi anh đến ngày 02/09/2025 từ Manchester City theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 3 kiến tạo sau 44 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Galatasaray. Hồ sơ hiện tại ở Galatasaray ghi anh mang áo số 20 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 03/02/2009, lúc anh chuyển từ VfL Bochum 1848 U19 sang 1. FC Nürnberg với mức phí 850 nghìn EUR, năm anh tròn 19 tuổi. Borussia Dortmund đón anh ngày 01/07/2011 từ 1. FC Nürnberg theo mức phí 5,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 155 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn và 14 kiến tạo trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu ở mùa 11/12, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Manchester City đón anh ngày 01/07/2016 từ Borussia Dortmund theo mức phí 27 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 63 bàn cùng 43 kiến tạo sau 399 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 83 bàn và 73 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 648 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Ngoại Hạng Anh cùng Manchester City, với 13 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của İlkay Gündoğan
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của İlkay Gündoğan, gần nhất là từ VfL Bochum 1848 U19 sang 1. FC Nürnberg ngày 03/02/2009, phí 850 nghìn EUR. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/2/2009 | VfL Bochum 1848 U19 | 1. FC Nürnberg | 850 nghìn EUR |
| 1/7/2011 | 1. FC Nürnberg | Borussia Dortmund | 5,5 triệu EUR |
| 1/7/2016 | Borussia Dortmund | Manchester City | 27 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Manchester City | FC Barcelona | Tự do |
| 23/8/2024 | FC Barcelona | Manchester City | Tự do |
| 2/9/2025 | Manchester City | Galatasaray | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của İlkay Gündoğan
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 09-10 | Kasımpaşa | 3–1 | Không vào sân | — |
| 19-09 | Trabzonspor | 4–0 | Không vào sân | — |
| 13-09 | Kocaelispor | 1–0 | Không vào sân | — |
| 04-09 | Başakşehir FK | 2–3 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Göztepe | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về İlkay Gündoğan
- İlkay Gündoğan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- İlkay Gündoğan hiện khoác áo Galatasaray, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- İlkay Gündoğan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- İlkay Gündoğan 35 tuổi (sinh ngày 24/10/1990), cao 180 cm.
- İlkay Gündoğan ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận İlkay Gündoğan có 0 bàn qua 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Galatasaray
Cập nhật lần cuối: 08:59 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.