Gençlerbirliği thắng Fenerbahçe 2-1 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 1), đá lúc 01:30 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Eryaman Stadyumu.
Dự đoán nhanh
-
Gençlerbirliği 15% - Hòa 22%
-
Fenerbahçe 63%
Tỷ số hay gặp nhất0-1
Xác suất cửa nghiêng63%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
29% Kiểm soát bóng 71%
10 Dứt điểm 27
1 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Vòng loại Europa League | | 8 | 5 | 1 | 2 | +16 | 16 |
| 15 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 |
- Vòng loại Europa League
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 63%
Gençlerbirliği 15% Hòa 22% 63% Fenerbahçe
xG dự kiến 0.94 - 1.72
Tỷ số hay gặp nhất 0-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 50%
Tài 1.576%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Fenerbahçe (63%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.20 (kèo giảm) | 4.00 | 1.59 |
| Nguồn 2 | 6.08 (kèo giảm) | 4.26 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 5.50 | 3.90 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 5.00 | 3.75 | 1.60 |
| Nguồn 5 | 5.75 | 4.00 | 1.58 |
| Nguồn 6 | 5.00 | 4.00 | 1.61 |
| Nguồn 7 | 5.90 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 5.20 | 4.05 | 1.72 |
| Nguồn 9 | 5.40 (kèo giảm) | 3.83 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 6.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 5.50 | 4.00 | 1.53 |
| Nguồn 12 | 5.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 5.73 (kèo giảm) | 4.05 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 6.10 | 4.20 | 1.50 |
| Nguồn 15 | 5.00 | 3.88 | 1.63 |
| Nguồn 16 | 6.50 | 4.20 | 1.56 |
| Nguồn 17 | 6.00 | 4.10 | 1.53 |
| Nguồn 18 | 5.35 | 3.85 | 1.68 |
| Nguồn 19 | 5.60 | 3.90 | 1.44 |
| Nguồn 20 | 5.25 | 3.80 (kèo giảm) | 1.61 |
| Nguồn 21 | 6.00 | 4.00 | 1.50 |
| Nguồn 22 | 5.50 | 4.03 | 1.58 |
| Nguồn 23 | 5.00 | 3.90 | 1.62 |
| Nguồn 24 | 5.24 (kèo giảm) | 3.87 (kèo giảm) | 1.57 |
| Nguồn 25 | 5.10 (kèo giảm) | 3.86 (kèo giảm) | 1.59 |
| Nguồn 26 | 5.75 | 3.90 | 1.50 |
| Nguồn 27 | 5.00 | 3.75 | 1.61 |
| Nguồn 28 | 5.50 | 3.90 | 1.58 |
| Nguồn 29 | 5.50 | 4.00 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 6.80 | 4.75 | 1.55 |
| Nguồn 31 | 6.00 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) | 1.50 |
| Nguồn 32 | 6.00 | 3.90 (kèo giảm) | 1.54 |
| Nguồn 33 | 5.50 | 3.80 | 1.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 5.80 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 5.60 | 4.00 (kèo giảm) | 1.58 |
| Nguồn 36 | 5.77 (kèo giảm) | 4.03 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 6.00 | 4.00 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 6.33 | 4.25 | 1.48 |
| Nguồn 39 | 7.00 | 4.50 | 1.42 |
| Nguồn 40 | 5.30 (kèo giảm) | 3.92 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 5.25 (kèo giảm) | 3.95 | 1.63 |
| Nguồn 42 | 6.10 | 4.20 | 1.50 |
| Nguồn 43 | 5.50 | 4.20 | 1.55 |
| Nguồn 44 | 4.90 (kèo giảm) | 3.95 | 1.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 5.45 | 3.85 | 1.59 |
| Nguồn 46 | 5.65 (kèo giảm) | 3.94 (kèo giảm) | 1.56 |
| Nguồn 47 | 5.80 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 5.75 | 4.00 | 1.50 |
| Nguồn 49 | 5.65 (kèo giảm) | 4.19 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 5.40 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 4.95 | 3.85 | 1.67 |
| Nguồn 52 | 4.88 | 3.89 | 1.63 |
| Nguồn 53 | 5.80 (kèo giảm) | 4.30 | 1.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 5.50 | 3.70 (kèo giảm) | 1.53 |
| Nguồn 55 | 5.75 | 3.93 | 1.64 |
| Nguồn 56 | 6.07 (kèo giảm) | 4.37 (kèo giảm) | 1.57 |
| Nguồn 57 | 5.80 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 5.64 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 1.63 |
| Nguồn 59 | 5.50 | 4.25 | 1.53 |
| Nguồn 60 | 5.40 (kèo giảm) | 3.92 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 5.85 | 4.35 | 1.53 |
| Nguồn 62 | 5.00 | 3.90 | 1.62 |
| Nguồn 63 | 6.20 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 5.24 (kèo giảm) | 3.87 (kèo giảm) | 1.57 |
| Nguồn 65 | 5.00 | 3.90 | 1.62 |
| Nguồn 66 | 5.80 | 4.10 | 1.46 |
| Nguồn 67 | 5.75 | 4.10 | 1.55 |
| Nguồn 68 | 5.00 | 3.75 | 1.60 |
| Đồng thuận | 5.60 | 4.00 | 1.57 |
Thống kê trận đấu
1.18 3.29 xG (bàn kỳ vọng)
29% 71% Kiểm soát bóng
10 27 Dứt điểm
3 11 Sút trúng đích
2 6 Cơ hội ngon
1 12 Phạt góc
7 10 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 M. Kyabou -
5 P. Etebo -
88 F. Üzüm -
45 P. Martor -
23 G. Akkan -
53 E. Çavuşoğlu -
3 Y. H. Aydar -
48 S. Uçan -
99 A. Özcan -
17 E. A. Aslan
Dự bị
-
91 N. Kanté -
11 M. Greenwood -
19 V. Muriqi -
7 K. Aktürkoğlu -
27 N. Semedo -
75 K. Sapaz -
3 A. Brown -
14 Y. E. Demir -
28 B. Elmaz -
45 D. Nene
Diễn biến trận đấu
13'
Talisca 0-1 kiến tạo: L. Mercan
F. Tongya 1-1 kiến tạo: S. Koita
37'
Hết hiệp 1 · 1-1
O. Ülgün 2-1 kiến tạo: A. Dursun
56'
58'
K. Aktürkoğlu Phản ứng trọng tài
59'
vào: M. Greenwood, ra: İ. C. Kahveci
60'
vào: V. Muriqi, ra: M. Asensio
65'
vào: K. Aktürkoğlu, ra: O. Aydın
vào: M. Kyabou, ra: E. Kemaloğlu
66'
vào: P. Etebo, ra: O. Diabate
75'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (75 trận)
15 Gençlerbirliği 18 Hòa 42 Fenerbahçe
3.17 Bàn/trận TB
20% Tỷ lệ thắng Gençlerbirliği
56% Tỷ lệ thắng Fenerbahçe
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Gençlerbirliği 2-1 Fenerbahçe
- 10/02/2026 Fenerbahçe 3-1 Gençlerbirliği
- 31/08/2025 Gençlerbirliği 1-3 Fenerbahçe
- 14/03/2021 Fenerbahçe 1-2 Gençlerbirliği
- 21/11/2020 Gençlerbirliği 1-5 Fenerbahçe
- 07/07/2020 Gençlerbirliği 1-1 Fenerbahçe
- 07/12/2019 Fenerbahçe 5-2 Gençlerbirliği
- 03/02/2018 Fenerbahçe 2-2 Gençlerbirliği
+ 2 trận khác