Amed Sportif Faaliyetler thắng Erzurumspor FK 3-0 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 1), đá lúc 01:30 ngày 17/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Şilbe Spor Kompleksi.
Dự đoán nhanh
-
Amed Sportif Faaliyetler 41% - Hòa 28%
-
Erzurumspor FK 31%
Xác suất cửa nghiêng41%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.95 | 0.84 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.83 | X0.93 |
1 2.25 X 3.35 2 3.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
13 Dứt điểm 5
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Vòng loại Champions League | | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 11 | | 8 | 3 | 2 | 3 | -6 | 11 |
- Vòng loại Champions League
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Amed Sportif Faaliyetler 41% Hòa 28% 31% Erzurumspor FK
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.575%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.554%
Phạt góc tài 9.542%
Phạt góc tài 10.531%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Amed Sportif Faaliyetler (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.22 | 3.50 | 3.00 |
| Nguồn 2 | 2.33 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.29 (kèo giảm) | 3.30 | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.25 | 3.25 | 2.90 |
| Nguồn 5 | 2.30 (kèo giảm) | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 6 | 2.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.32 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 8 | 2.30 | 3.35 | 3.00 |
| Nguồn 9 | 2.20 | 3.50 | 3.10 |
| Nguồn 10 | 2.25 | 3.28 | 3.03 |
| Nguồn 11 | 2.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.20 | 3.40 | 2.88 |
| Nguồn 13 | 2.34 | 3.45 | 3.10 |
| Nguồn 14 | 2.36 (kèo tăng) | 3.37 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.12 (kèo giảm) | 3.32 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.24 | 3.50 | 3.15 |
| Nguồn 17 | 2.26 | 3.27 | 3.16 |
| Nguồn 18 | 2.28 | 3.40 | 3.15 |
| Nguồn 19 | 2.25 | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 |
| Nguồn 20 | 2.10 | 3.40 | 2.90 |
| Nguồn 21 | 2.28 | 3.34 (kèo tăng) | 3.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.25 | 3.40 | 2.95 |
| Nguồn 23 | 2.24 | 3.25 | 3.01 |
| Nguồn 24 | 2.36 (kèo tăng) | 3.19 (kèo giảm) | 2.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.15 | 3.35 | 2.95 |
| Nguồn 26 | 2.15 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.25 | 3.25 | 3.15 |
| Nguồn 28 | 2.30 | 3.35 | 3.10 |
| Nguồn 29 | 2.38 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.25 | 3.40 | 3.15 |
| Nguồn 31 | 2.25 | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.25 | 3.35 (kèo tăng) | 3.15 |
| Nguồn 33 | 2.27 | 3.35 | 3.05 |
| Nguồn 34 | 2.28 | 3.35 | 3.15 |
| Nguồn 35 | 2.29 | 3.33 (kèo giảm) | 3.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.20 | 3.25 | 3.10 |
| Nguồn 37 | 2.28 | 3.33 | 3.00 |
| Nguồn 38 | 2.10 | 3.13 | 2.83 |
| Nguồn 39 | 2.30 | 3.40 | 3.05 |
| Nguồn 40 | 2.25 | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 41 | 2.36 | 3.40 | 2.76 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 2.26 | 3.32 | 3.05 |
| Nguồn 43 | 2.24 | 3.28 | 3.13 |
| Nguồn 44 | 2.25 | 3.35 | 3.20 |
| Nguồn 45 | 2.20 | 3.30 | 2.90 |
| Nguồn 46 | 2.29 | 3.38 | 3.06 |
| Nguồn 47 | 2.25 | 3.30 | 2.95 |
| Nguồn 48 | 2.25 | 3.30 | 3.05 |
| Nguồn 49 | 2.26 (kèo giảm) | 3.22 (kèo giảm) | 3.02 |
| Nguồn 50 | 2.23 (kèo tăng) | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 51 | 2.20 (kèo tăng) | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 52 | 2.30 (kèo giảm) | 3.37 | 3.25 |
| Nguồn 53 | 2.27 | 3.35 (kèo giảm) | 3.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.30 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 55 | 2.30 (kèo giảm) | 3.37 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.25 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.00 |
| Nguồn 57 | 2.36 (kèo tăng) | 3.19 (kèo giảm) | 2.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.28 (kèo giảm) | 3.40 | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.25 | 3.40 | 2.95 |
| Nguồn 60 | 2.25 | 3.30 | 3.10 |
| Nguồn 61 | 2.24 | 3.25 | 3.01 |
| Nguồn 62 | 2.25 | 3.50 | 3.00 |
| Nguồn 63 | 2.20 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.30 | 3.35 | 3.05 |
| Nguồn 65 | 2.25 | 3.25 | 2.90 |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.35 | 3.10 |
Thống kê trận đấu
1.15 0.32 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
13 5 Dứt điểm
5 1 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
4 4 Phạt góc
10 12 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 G. Gül -
10 S. Ballet -
17 U. Meraş -
93 R. Lutin -
3 M. Acer -
27 B. Bozan -
33 A. Cissé -
47 K. Demirtaş -
97 B. Kızıldemir -
74 M. Khalil
Dự bị
-
2 F. Ebosele -
9 G. Kerk -
5 M. C. Akpinar -
90 N. Akhundzade -
7 İ. Sever -
1 E. Taşkıran -
22 M. Yumlu -
23 C. Bayrak -
15 G. Giorbelidze -
45 M. Önal
Diễn biến trận đấu
3'
F. Andrade Công nhận bàn thắng
Hết hiệp 1 · 0-0
D. Saba 1-0 kiến tạo: L. Dellova
53'
D. Saba 2-0 kiến tạo: G. Orban
62'
vào: G. Gül, ra: C. Üstündag
64'
64'
vào: F. Ebosele, ra: F. Andrade
G. Gül 3-0 kiến tạo: S. Ballet
70'
75'
vào: M. C. Akpinar, ra: M. Rodríguez
75'
vào: N. Akhundzade, ra: M. Fettahoglu
82'
vào: İ. Sever, ra: O. Ovacıklı
R. Raveloson Phạm lỗi
90'+1
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Amed Sportif Faaliyetler 0 Hòa 0 Erzurumspor FK
3.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Amed Sportif Faaliyetler
0% Tỷ lệ thắng Erzurumspor FK
Những lần gặp gần nhất
- 17/08/2026 Amed Sportif Faaliyetler 3-0 Erzurumspor FK