Gençlerbirliği thắng Göztepe 1-0 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 2), đá lúc 01:30 ngày 24/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Gursel Aksel Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Göztepe 61% - Hòa 23%
-
Gençlerbirliği 16%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng61%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
16 Dứt điểm 10
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 |
| 15 | | 7 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 61%
Göztepe 61% Hòa 23% 16% Gençlerbirliği
xG dự kiến 1.77 - 0.87
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 49%
Tài 1.573%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Göztepe (61%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.63 | 3.75 | 5.25 |
| Nguồn 2 | 1.69 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.41 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.67 | 3.60 | 4.80 |
| Nguồn 4 | 1.68 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.65 | 3.80 | 5.00 |
| Nguồn 6 | 1.67 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.58 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.62 | 3.90 | 5.00 |
| Nguồn 10 | 1.62 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.67 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.68 (kèo tăng) | 3.90 | 5.16 |
| Nguồn 13 | 1.64 (kèo giảm) | 3.79 (kèo giảm) | 4.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.67 | 3.88 | 5.20 |
| Nguồn 15 | 1.61 (kèo giảm) | 3.72 (kèo tăng) | 4.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.58 | 3.55 | 4.70 |
| Nguồn 17 | 1.62 | 3.70 | 4.80 |
| Nguồn 18 | 1.61 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.62 | 3.75 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.64 (kèo giảm) | 3.81 (kèo tăng) | 4.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.66 | 3.80 | 4.80 |
| Nguồn 22 | 1.65 | 3.85 | 5.02 |
| Nguồn 23 | 1.63 (kèo giảm) | 3.66 (kèo giảm) | 4.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.62 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.62 (kèo giảm) | 3.62 (kèo giảm) | 4.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.60 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.67 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.67 | 3.95 | 5.00 |
| Nguồn 29 | 1.63 | 3.80 | 5.00 |
| Nguồn 30 | 1.65 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.63 (kèo giảm) | 3.90 | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.63 (kèo giảm) | 3.85 | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.65 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.66 (kèo giảm) | 3.80 | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.65 (kèo giảm) | 3.88 (kèo giảm) | 5.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.60 | 3.75 | 4.95 |
| Nguồn 37 | 1.62 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 38 | 1.67 | 3.75 | 5.00 |
| Nguồn 39 | 1.53 (kèo giảm) | 3.67 (kèo giảm) | 4.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.65 (kèo giảm) | 3.90 | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.66 | 3.80 | 5.10 |
| Nguồn 42 | 1.67 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.57 | 3.75 | 5.20 |
| Nguồn 44 | 1.66 | 3.75 | 4.75 |
| Nguồn 45 | 1.66 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.70 |
| Nguồn 47 | 1.63 (kèo giảm) | 3.78 (kèo tăng) | 5.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.66 | 3.75 (kèo giảm) | 5.20 |
| Nguồn 49 | 1.65 | 3.90 | 4.75 |
| Nguồn 50 | 1.62 | 3.60 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.66 (kèo giảm) | 3.89 (kèo giảm) | 5.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.62 | 3.75 | 4.80 |
| Nguồn 53 | 1.68 | 3.70 | 4.80 |
| Nguồn 54 | 1.62 | 3.80 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.65 | 4.01 (kèo tăng) | 5.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.65 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 5.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.66 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.65 | 3.90 | 5.16 |
| Nguồn 59 | 1.65 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.60 | 3.52 | 4.67 |
| Nguồn 61 | 1.62 | 3.62 | 4.76 |
| Nguồn 62 | 1.65 | 3.90 | 5.00 |
| Nguồn 64 | 1.60 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.63 (kèo giảm) | 3.66 (kèo giảm) | 4.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.62 | 3.70 | 5.00 |
| Nguồn 67 | 1.58 (kèo giảm) | 3.56 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 1.68 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.65 (kèo giảm) | 3.60 | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.65 | 3.80 | 5.00 |
Thống kê trận đấu
1.90 1.52 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
16 10 Dứt điểm
6 2 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
6 5 Phạt góc
15 12 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 E. Yildirim -
5 Rhaldney -
39 Janderson -
9 Juan -
12 R. Akonnor -
1 A. Özçimen -
33 M. Ş. Öztürk -
17 G. Bayrakdar -
14 B. T. Böke
Dự bị
-
19 C. Niasse -
88 F. Üzüm -
48 S. Uçan -
90 M. Baltacı -
23 G. Akkan -
2 Thalisson -
3 Y. H. Aydar -
8 E. Kemaloğlu -
45 P. Martor -
17 E. A. Aslan
Diễn biến trận đấu
A. Matos Phạm lỗi
43'
vào: E. Yildirim, ra: Allan
45'+3
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: Juan, ra: S. Armstrong
46'
vào: Janderson, ra: E. Bekiroğlu
46'
48'
D. Goutas Phạm lỗi
51'
S. Koita 0-1 kiến tạo: O. Ülgün
61'
vào: C. Niasse, ra: T. Gouveia
vào: R. Akonnor, ra: O. Bayrak
64'
79'
C. Niasse Câu giờ
85'
vào: M. Baltacı, ra: S. Koita
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (15 trận)
6 Göztepe 2 Hòa 7 Gençlerbirliği
3.00 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Göztepe
47% Tỷ lệ thắng Gençlerbirliği
Những lần gặp gần nhất
- 24/08/2026 Göztepe 0-1 Gençlerbirliği
- 04/04/2026 Gençlerbirliği 0-2 Göztepe
- 01/11/2025 Göztepe 1-0 Gençlerbirliği
- 12/05/2021 Gençlerbirliği 5-3 Göztepe
- 19/01/2021 Göztepe 4-0 Gençlerbirliği
- 12/07/2020 Göztepe 1-3 Gençlerbirliği
- 14/12/2019 Gençlerbirliği 3-1 Göztepe
- 20/02/2018 Gençlerbirliği 3-0 Göztepe
+ 2 trận khác