Kocaelispor thắng Amed Sportif Faaliyetler 2-0 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 2), đá lúc 01:30 ngày 25/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Turka Araç Muayene Kocaeli Stadyumu.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
11 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Vòng loại Champions League | | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 |
| 8 | | 8 | 4 | 0 | 4 | +1 | 12 |
- Vòng loại Champions League
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.22 | 3.30 | 3.15 |
| Nguồn 2 | 2.25 (kèo tăng) | 3.38 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.15 | 3.10 | 3.25 |
| Nguồn 4 | 2.25 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.15 | 3.60 | 3.10 |
| Nguồn 6 | 2.20 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.16 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.13 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) | 3.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.15 (kèo tăng) | 3.30 | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.20 (kèo tăng) | 3.25 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.21 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.26 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.16 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 3.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.25 | 3.24 | 3.38 |
| Nguồn 16 | 2.15 (kèo tăng) | 3.11 (kèo giảm) | 3.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.06 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 18 | 2.15 | 3.13 (kèo giảm) | 3.20 |
| Nguồn 19 | 2.15 (kèo tăng) | 3.20 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.15 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.20 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.20 | 3.25 | 3.20 |
| Nguồn 23 | 2.10 | 3.50 | 3.05 |
| Nguồn 24 | 2.20 (kèo tăng) | 3.06 (kèo giảm) | 3.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.18 (kèo tăng) | 3.20 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.16 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.22 | 3.40 | 3.25 |
| Nguồn 30 | 2.20 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.25 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) | 3.41 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.20 | 3.45 | 3.20 |
| Nguồn 33 | 2.10 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 34 | 2.20 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.17 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.22 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.15 | 3.10 | 3.25 |
| Nguồn 39 | 2.14 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.20 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 41 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.18 | 3.30 | 3.30 |
| Nguồn 43 | 2.20 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 44 | 2.20 | 3.30 | 2.98 |
| Nguồn 45 | 2.17 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.21 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.19 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.11 | 3.18 | 2.98 |
| Nguồn 50 | 2.17 | 3.15 | 3.45 |
| Nguồn 51 | 2.19 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) | 3.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.20 | 3.35 | 3.15 |
| Nguồn 53 | 2.05 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 54 | 2.23 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.19 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 3.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.10 | 3.15 | 3.15 |
| Nguồn 57 | 2.19 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.25 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.15 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.16 (kèo tăng) | 3.08 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.16 | 3.15 | 3.10 |
| Nguồn 62 | 2.25 | 3.20 | 3.30 |
| Nguồn 64 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.20 (kèo tăng) | 3.06 (kèo giảm) | 3.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.14 | 3.20 | 3.25 |
| Nguồn 67 | 2.09 (kèo tăng) | 3.01 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 2.15 | 3.10 | 3.25 |
| Đồng thuận | 2.19 | 3.25 | 3.20 |
Thống kê trận đấu
1.31 0.64 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
11 12 Dứt điểm
3 1 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
3 7 Phạt góc
9 16 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 U. K. Yıldız -
6 M. Maglica -
27 E. Bilim -
26 M. Altunbaş -
23 O. Piri -
3 M. Cinan -
41 O. Öztonga -
17 A. Özyar -
19 H. Karataş -
89 B. Yıldız
Diễn biến trận đấu
B. Kutlu 1-0 kiến tạo: A. Dijksteel
16'
Hết hiệp 1 · 1-0
vào: U. K. Yıldız, ra: M. Susoho
60'
68'
vào: G. Gül, ra: C. Üstündag
vào: M. Maglica, ra: G. Sousa
70'
80'
vào: R. Lutin, ra: R. Raveloson
vào: M. Altunbaş, ra: D. Agyei
85'
86'
A. Lafont Phản ứng trọng tài
86'
L. Dellova Phản ứng trọng tài
M. Maglica 2-0 kiến tạo: U. K. Yıldız
87'
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Kocaelispor 0 Hòa 0 Amed Sportif Faaliyetler
2.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Kocaelispor
0% Tỷ lệ thắng Amed Sportif Faaliyetler
Những lần gặp gần nhất
- 25/08/2026 Kocaelispor 2-0 Amed Sportif Faaliyetler